Tập 6· Tháng Năm – Sáu · Mùa mưa· 20 phút
どうしたんですかCó chuyện gì vậy?
Trời nắng, oi. Tanaka tới ca trong bộ vest đen; Hine và ông Yamada đang ở quầy ngạc nhiên hỏi どうしたんですか (có chuyện gì vậy?). Tanaka giải thích: hôm nay anh vừa đi phỏng vấn ở công ty đầu tiên. Hine hỏi lại "めんせつんですか" — quên mất một chữ な.
- ~んです: giải thích hoàn cảnh (chuyện là…)
- ~んですか: thấy điều lạ thì hỏi: どうしたんですか (có chuyện gì vậy?)
- ~んですが、…: nói hoàn cảnh trước rồi mới nhờ, mới hỏi
Cảnh 1 · Thứ Năm 13/5, 5 giờ 50 chiều
Quầy ひまわり, gần 6 giờ chiều
Đọc đoạn chat. Trước mặt khách, mọi người nói です / ます. Đếm xem có mấy chữ ん trước です.
- Thứ Năm, gần 6 giờ chiều, trời oi. Ông Yamada đang trả tiền ở quầy thì cửa mở.
- Anh Tanaka bước vào: vest đen, cà vạt, giày bóng loáng.
Yamada
おや、
田中くん。 どうしたんですか、 の服。そ Ô, cậu Tanaka. Có chuyện gì vậy, bộ đồ đó?
Hine
田中さん、
どうしたんですか。 結婚式ですか。 Anh Tanaka, có chuyện gì vậy ạ? Anh đi đám cưới ạ?
Tanaka
いいえ。
今日、 面接だったんです。 Không ạ. Hôm nay cháu đi phỏng vấn ạ.
Hine
えっ、
面接ん ですか。 nói nhầm
"Ơ, là phỏng vấn ạ?"
Tanaka
「面接なんですか」
だよ。 旅行の 会社。 初めての 会社だよ。 Là "めんせつなんですか" chứ. Công ty du lịch. Công ty đầu tiên đấy.
Hine
あ、
面接なんですね。 どうでしたか。 À, là phỏng vấn ạ. Thế nào rồi ạ?
Tanaka
緊張して、
水を 3本も 飲んだんです。 Hồi hộp quá, cháu uống tận ba chai nước.
Yamada
ははは。
私も 若いとき、 そうでしたよ。 Haha. Hồi trẻ tôi cũng thế đấy.
Tanaka
ヒネさん、
ロッカーの 鍵を 忘れて しまったんですが…。 Hine, anh lỡ quên chìa khoá tủ đồ…
Hine
はい、
どうぞ。 店長の 鍵です。 Vâng, đây ạ. Chìa của cửa hàng trưởng.
Yamada
頑張ってくださいね。
Cố lên nhé.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · Thể thông thường +
Tiếng Việt mở bằng "chuyện là…", "là vì…". Tiếng Nhật gắn ん trước です.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
いたいんです = đau + (chuyện là thế).
Công thức
N がけいようし / どうし (thể thông thường)んです
"chuyện là" đứng đầu; tiếng Nhật gom vào んです ở cuối.
緊張して、
Hine mách nhỏ: Thiếu ん thì câu vẫn đúng nhưng nghe như kể khô khan. Có ん, người nghe hiểu bạn đang giải thích.
えっ、面接ん
えっ、
Hine quên な. Danh từ, tính từ な phải thêm な: やすみなんです (là vì hôm nay nghỉ), すきなんです (là vì thích).
| Trước んです | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Động từ | いくんです | chuyện là tôi (sẽ) đi |
| Tính từ | いたいんです | chuyện là tôi đau |
| Tính từ | すきなんです | là vì tôi thích |
| Danh từ | やすみなんです | là vì hôm nay nghỉ |
| Quá khứ | めんせつだったんです | chuyện là đã đi phỏng vấn |
Mẫu 2 · ~んですか
Thấy lạ mới hỏi, muốn biết chuyện gì, vì sao.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
おくれたんですか = đến muộn + (sao vậy?).
Công thức
どうして / どうしたどうし (thể thông thường)んですか
"vậy" cuối câu hỏi tiếng Việt gần với んですか.
結婚式なんですか。Bạn đi đám cưới à?
Hine mách nhỏ: どうしたんですか là câu bạn sẽ dùng nhiều nhất: thấy ai lạ, mệt, buồn, mặc khác ngày thường.
Mẫu 3 · ~んですが、…
Tiếng Việt nói thẳng "chỉ giúp tôi". Tiếng Nhật kể hoàn cảnh trước, lời nhờ để sau — hoặc bỏ lửng.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
いきたいんですが… = muốn đi + (chuyện là vậy, nhưng…).
Công thức
ばしょ へどうし (thể thông thường)んですが、…
Người nghe tự hiểu phần sau là "chỉ đường giúp tôi".
少し
Hine mách nhỏ: Câu bỏ lửng sau んですが nghe lịch sự hơn nói thẳng ~て ください.
4 từ để nói được cảnh trên
+ 6 từ thêm: ロッカー, わかい, あたま, いたい, みず, しめます
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Có chuyện gì vậy?
Một người bạn nhìn bạn rồi hỏi. Kể cho họ nghe chuyện của bạn, rồi mở lời nhờ một việc.
1 · Hôm nay bạn thế nào?
2 · Kể lý do
3 · Mở lời nhờ
- Bạn bè
- Bạn
- Bạn bè
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
案ずるより
