Tập 30· Tháng Một – Ba · Mùa tốt nghiệp· 22 phút

いらっしゃいますかcó ở đó không ạ? (kính ngữ)Cô đã xem chưa ạ

Trời lạnh, nắng khô. Hine nộp hồ sơ học bổng năm thứ ba và nhờ cô giáo xem lá thư xin học bổng; cô bảo để cô đọc rồi trả lời, mời Hine ngồi chờ. Tối hôm trước Tanaka dặn: nói với cô thì dùng kính ngữ. Hine dùng hăng quá — tới mức nói cả "わたしは いらっしゃいます".

  • Động từ tôn kính đặc biệt: いらっしゃいます (đi, đến, ở), おっしゃいます (nói), めしあがります (ăn, uống), ごらんに なります (xem)
  • Khuôn お~に なります: おかえりに なります (về)
  • Mời người khác làm: お~ください: おまち ください (xin vui lòng chờ), おかけ ください (xin mời ngồi)
  • Chỉ dùng cho việc của người trên, không dùng cho mình

Cảnh 1 · Thứ Tư 12/1/2028, 12 giờ 20 trưa

Phòng giáo viên, 12 giờ 20 trưa

Đọc đoạn thoại. Kính ngữ chỉ dành cho việc cô làm: cô đến, cô xem, cô ăn. Có một câu Hine dùng kính ngữ cho chính mình.

  1. Thứ Tư, 12 giờ 20 trưa. Trời lạnh, nắng khô. Mình gõ cửa phòng giáo viên, tay cầm phong bì hồ sơ học bổng. Tối qua anh Tanaka dặn: "Nói với cô thì dùng kính ngữ nhé."
  2. Hine

    失礼しつれいします。先生せんせい、今いま、よろしいですか。

    Em xin phép ạ. Cô ơi, bây giờ cô có rảnh không ạ?

  3. Cô giáo

    ああ、ヒネさん。どうぞ、おかけください。

    À, Hine. Mời em ngồi.

  4. Hine

    ありがとうございます。奨学金しょうがくきんの書類しょるいを持もってきました。この手紙てがみを見みていただけませんか。

    Cảm ơn cô. Em mang hồ sơ học bổng đến ạ. Cô xem giúp em lá thư này được không ạ?

  5. Cô giáo

    いいですよ。今夜こんや読よんで、返事へんじをしますね。

    Được. Tối nay cô đọc rồi trả lời em nhé.

  6. Hine

    ありがとうございます。先生せんせいがお読よみになったら、すぐ直なおします。

    Em cảm ơn cô. Cô đọc xong thì em sửa ngay ạ.

  7. 先生せんせい、先週せんしゅうのメールは、もうご覧らんになりましたか。

    Cô ơi, email tuần trước, cô đã xem chưa ạ?

  8. Cô giáo

    ええ、見みましたよ。日本語にほんごがとても上手じょうずになりましたね。

    Ừ, cô xem rồi. Tiếng Nhật của em giỏi lên nhiều đấy.

  9. Hine

    ありがとうございます。先生せんせいは、明日あしたは何時なんじに教室きょうしつにいらっしゃいますか。

    Em cảm ơn cô. Mai cô đến lớp mấy giờ ạ?

  10. Cô giáo

    9時じに行いきます。ヒネさんは?

    9 giờ cô đến. Còn em?

  11. Hine

    わたしは8時じ半はんにいらっしゃいます。

    nói nhầm

    "Em (kính) đến lúc 8 rưỡi ạ."

  12. Cô giáo

    ヒネさん、自分じぶんのことは「行いきます」でいいんですよ。「いらっしゃる」は、先生せんせいやお客きゃくさんのことです。

    Hine này, việc của mình thì "ikimasu" là được. "Irassharu" là nói về thầy cô, khách.

  13. Hine

    あ、すみません。8時じ半はんに行いきます。先生せんせい、お昼ひるはもう召めし上あがりましたか。

    À, em xin lỗi. Em đến lúc 8 rưỡi ạ. Cô đã dùng bữa trưa chưa ạ?

  14. Cô giáo

    まだです。これからお弁当べんとうを食たべます。手紙てがみは、こちらでお待まちください。すぐ見みますから。

    Chưa. Giờ cô mới ăn cơm hộp. Còn lá thư, em ngồi đây chờ nhé. Cô xem ngay.

  15. Mình ngồi xuống ghế, lưng thẳng tưng. Cô đọc lá thư, gạch hai chỗ bằng bút đỏ, rồi mỉm cười.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · Động từ tôn kính đặc biệt

Tiếng Việt thêm "ạ", đổi "ăn" thành "dùng". Tiếng Nhật đổi hẳn sang động từ khác.

Tiếng Việt

Côchủ đề
dùngvị ngữ
món gìtân ngữ
ạvị ngữ

Tiếng Nhật

先生せんせいchủ đề
はđọc "wa"
何なにtân ngữ
をđọc "o"
召めし上あがりますかvị ngữ

めしあがります = (người trên) ăn, uống.

Công thức

うえの ひと はN をそんけいご

tiếng Việt đổi "ăn" thành "dùng" và thêm "ạ"; tiếng Nhật đổi たべます thành めしあがります.

先生せんせいがそうおっしゃいました。Cô đã nói như vậy ạ.

Hine mách nhỏ: いらっしゃる, おっしゃる, なさる có thể ます hơi lạ: いらっしゃいます (không phải × いらっしゃります).

Cái Hine vừa suýt nói

わたしは8時じ半はんにいらっしゃいます。

Nói đúng

わたしは8時じ半はんに行いきます。

Hine dùng kính ngữ cho chính mình. Tôn kính chỉ cho việc của người trên.

ThườngTôn kính
いきます · きます · いますđi · đến · ởいらっしゃいます(người trên) đi, đến, ở
いいますnóiおっしゃいます(người trên) nói
たべます · のみますăn · uốngめしあがります(người trên) dùng (ăn, uống)
みますxemごらんに なります(người trên) xem
しますlàmなさいます(người trên) làm

Mẫu 2 · お + gốc ます + に なります

Động từ không có từ đặc biệt? Tiếng Nhật bọc nó lại: お + gốc ます + に なります.

Tiếng Việt

Côchủ đề
đã đọcvị ngữ
cuốn sách nàytân ngữ
chưa ạvị ngữ

Tiếng Nhật

この本ほんtân ngữ
をđọc "o"
お読よみになりましたかvị ngữ

およみになりました = (kính) + đọc + (trở thành) + (đã).

Công thức

うえの ひと はお + どうし (gốc ます)に なります

tiếng Việt chỉ thêm "ạ"; tiếng Nhật bọc よみ trong お~に なりました.

店長てんちょうは何時なんじにお出でかけになりますか。Cửa hàng trưởng ra ngoài lúc mấy giờ ạ?

Hine mách nhỏ: Có từ đặc biệt thì dùng từ đặc biệt (みる → ごらんに なる). Động từ một âm như みる, ねる không ghép khuôn này.

Bẫy

先生せんせいはこの写真しゃしんをお見みになりましたか。

Nói đúng

先生せんせいはこの写真しゃしんをご覧らんになりましたか。

みる có từ đặc biệt → ごらんに なる; động từ một âm không ghép お~に なる.

Cần nhớ~て ください
  • Thể て + ください: hãy… (nhờ, mời người khác làm).
  • Dùng được với hầu hết mọi người; với người trên, khách thì tập này có cách lịch sự hơn: お~ください.
CâuNghĩa
待まってください。Hãy đợi một chút.
座すわってください。Mời ngồi.

Hay nhầm お~ください dùng gốc ます (まち), không dùng thể て: × おまって ください.

Mẫu 3 · お + gốc ます + ください

Tiếng Việt "xin mời…", "xin vui lòng…". Tiếng Nhật: お + gốc ます + ください.

Tiếng Việt

Xin vui lòngvị ngữ
chờvị ngữ
một chútbổ nghĩa

Tiếng Nhật

少々しょうしょうbổ nghĩa
お待まちvị ngữ
くださいvị ngữ

おまちください = (kính) + chờ + (xin hãy).

Công thức

こちらでお + どうし (gốc ます)ください

tiếng Việt "xin vui lòng" đứng trước; tiếng Nhật bọc まち trong お~ください.

ここにお名前なまえをお書かきください。Xin vui lòng viết tên vào đây.

Hine mách nhỏ: Ở ga, ở cửa hàng nghe câu này cả ngày: しょうしょう おまち ください. Giờ bạn nói được rồi.

Bẫy

こちらでお待まってください。

Nói đúng

こちらでお待まちください。

お~ください dùng gốc ます (まち), không dùng thể て.

Ba mức "chờ"

Cùng là "chờ một chút", ba mức lịch sự từ bạn bè tới khách.

Nhắc lại~て くださいDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Đợi một chút nhé

ちょっと待まってください (đợi một chút nhé). Với khách, người trên: 少々しょうしょうお待まちください — お~ください lịch sự hơn.

6 từ để nói được cảnh trên

+ 5 từ thêm: かける, しょうがくきん, しょるい, へんじ, メール

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:少々しょうしょうお待まちください
    Xin vui lòng chờ một chút — thấy ở màn hình ở quầy, lời nhân viên
  • nhãn, thẻ ghi chữ:こちらでお待まちください
    Xin vui lòng chờ ở đây — thấy ở biển đứng ở quầy bệnh viện, ngân hàng
  • nhãn, thẻ ghi chữ:足あしもとにお気きをつけください
    Xin để ý dưới chân — thấy ở biển ở bậc thang, cửa tàu

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Nói với thầy cô cho đúng mức

Mỗi thẻ là một câu bạn hỏi bạn bè. Đổi sang câu hỏi thầy cô, khách bằng tôn kính ngữ; bấm để xem đáp án và nghe.

1 · Bạn bè hỏi: なんじに くる? (mấy giờ đến?) → tôn kính: いらっしゃいます (đến)

2 · Bạn bè hỏi: なにを たべる? (ăn gì?) → tôn kính: めしあがります (ăn, uống)

3 · Bạn bè hỏi: メール、みた? (xem email chưa?) → tôn kính: ごらんに なりました (đã xem)

4 · Bạn bè hỏi: もう かえった? (về rồi à?) → tôn kính: おかえりに なりました (đã về)

5 · Bạn bè nói: ちょっと まって (đợi chút) → tôn kính: おまち ください (xin chờ)

    Nghe cả trang

    hinelearn không lưu trang này. Muốn giữ thì lưu ảnh nhé.

    Câu mẫu cố định: "Mấy giờ cô tới ạ?"

    Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

    Cảnh 4 · Kiểm tra

    8 câu, đạt 6 là đóng dấu

    Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

    Câu 1 / 8

    先生せんせいは何時なんじに( )か。(Mấy giờ cô tới ạ?)

    Giờ bạn nói được

    Mấy giờ cô tới ạ?

    Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

    Tập 31 · tiếp theo

    「ベトナムから参まいりました。ヒネと申もうします。」

    Em đến từ Việt Nam. Em tên là Hine.

    Tám ngày sau, phỏng vấn học bổng. Mưa tuyết lất phất. Lần này Hine phải nói về chính mình — bằng một bộ động từ khác hẳn.

    khiêm nhường ngữ: động từ đặc biệt · お~します · ~ことがあるVào tập 31

    実みのるほど頭こうべを垂たれる稲穂いなほかな。Lúa càng chín càng cúi đầu. Câu nói quen thuộc của Nhật.