Tập 31· Tháng Một – Ba · Mùa tốt nghiệp· 22 phút
ヒネと申します tôi tên là Hine (khiêm nhường)Em xin phép
Trời lạnh, mưa tuyết lất phất. Phỏng vấn học bổng: Hine tự giới thiệu bằng khiêm nhường ngữ, xin phép xem tài liệu, rồi định cầm giúp cặp hồ sơ — và lỡ nói "おもちに なります", khuôn tôn kính của tuần trước. Cô thật thà nhận: đôi khi em vẫn dùng sai kính ngữ. Cả tuần, cô giáo và Tanaka đã tập phỏng vấn cùng cô.
- Động từ khiêm nhường đặc biệt: まいります (đi, đến), もうします (nói; tên là), いたします (làm), うかがいます (hỏi; tới thăm), はいけんします (xem)
- Khuôn お~します: おもちします (để em cầm ạ)
- Chỉ dùng cho việc của mình
- ~ことが あります (đôi khi có lúc…): ときどき けいごを まちがえる ことが あります (đôi khi tôi vẫn dùng sai kính ngữ); khác ~た ことが あります (đã từng)
Cảnh 1 · Thứ Năm 20/1/2028, 10 giờ sáng
Phòng phỏng vấn, mưa tuyết
Đọc đoạn thoại. Tuần trước: kính ngữ nâng việc của người trên. Tuần này: hạ việc của mình xuống. Câu nào Hine dùng nhầm khuôn của tuần trước?
- Thứ Năm, 10 giờ sáng. Mưa tuyết lất phất ngoài cửa sổ toà hành chính. Cả tuần, tối nào cô giáo và anh Tanaka cũng tập phỏng vấn cùng mình. Cửa phòng họp mở.
Người phỏng vấn
どうぞ、
お入りください。 Mời em vào.
Hine
失礼いたします。
Em xin phép ạ.
Người phỏng vấn
では、
お名前を どうぞ。 Nào, em giới thiệu tên đi.
Hine
ベトナムから
参りました。 ヒネと 申します。 さくら 大学の 2年生です。 Em đến từ Việt Nam. Em tên là Hine. Em là sinh viên năm hai Đại học Sakura.
Người phỏng vấn
日本語の
勉強について、 話してください。 Em hãy nói về việc học tiếng Nhật.
Hine
毎日、
漢字を 10個 覚える ことにしています。 去年の 12月には、 N4を 受けました。 Mỗi ngày em đặt lệ nhớ 10 chữ Hán. Tháng Mười Hai năm ngoái, em đã thi N4.
Người phỏng vấn
そうですか。
では、 こちらの 資料を 見てください。 Vậy à. Vậy em xem tài liệu này nhé.
Hine
はい。
資料を 拝見します。 Vâng. Em xin phép xem tài liệu.
- Mình đọc xong, trả lời hai câu hỏi về kế hoạch năm thứ ba. Người phỏng vấn đứng dậy, ôm một cặp hồ sơ dày.
Người phỏng vấn
では、
今日は これで 終わりです。 Vậy hôm nay đến đây là xong.
Hine
あ、
わたしが お持ちになります。 nói nhầm
"À, để em (kính) cầm ạ."
すみません、
お 持ちします。…ときどき 敬語を 間違える ことがあります。 Em xin lỗi, để em cầm ạ. …Đôi khi em vẫn dùng sai kính ngữ.
Người phỏng vấn
正直ですね。
大丈夫ですよ。 結果は 2月に メールで 連絡します。 Em thật thà nhỉ. Không sao đâu. Kết quả sẽ báo qua email vào tháng Hai.
Hine
ありがとう
ございました。 失礼いたします。 Em cảm ơn ạ. Em xin phép ạ.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · Động từ khiêm nhường đặc biệt
Tiếng Việt "em xin phép…". Tiếng Nhật đổi hẳn động từ để hạ việc của mình xuống.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
うかがいます = (khiêm) tới thăm.
Công thức
(わたしは)N へ / N をけんじょうご
tiếng Việt thêm "xin phép"; tiếng Nhật đổi いきます thành うかがいます.
私が
Hine mách nhỏ: Tôn kính nâng người kia lên; khiêm nhường hạ mình xuống. Cả hai đều để tỏ lòng kính trọng người trên.
先生が参りました。
先生が
Khiêm nhường chỉ cho việc của mình và người phía mình; cô đến → いらっしゃる.
| Thường | Tôn kính (người trên) | Khiêm nhường (mình) |
|---|---|---|
| いきます · | いらっしゃいます(người trên) đi, đến | まいります(em) đi, đến |
| いいますnói | おっしゃいます(người trên) nói | もうします(em) nói; tên là |
| しますlàm | なさいます(người trên) làm | いたします(em) làm |
| みますxem | ごらんに | はいけんします(em) xem |
| いますở | いらっしゃいます(người trên) ở | おります(em) ở |
| ききますhỏi | おききに | うかがいます(em) hỏi; tới thăm |
Mẫu 2 · お + gốc
Tiếng Việt "để em… giúp ạ". Tiếng Nhật: お + gốc ます + します.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
おもちします = (khiêm) + cầm + làm.
Công thức
(わたしが)N をお + どうし (gốc ます) + します
tiếng Việt "để em… giúp"; tiếng Nhật bọc もち trong お~します.
店で
Hine mách nhỏ: Hai khuôn chỉ khác đuôi: お~に なります (người trên làm) · お~します (mình làm cho người trên). Nhầm là thành tự khen mình.
わたしがお持ちになります。
わたしが
Hine dùng khuôn tôn kính của tuần trước cho việc của mình. Mình làm cho người trên → お~します.
Cần nhớ~た ことが あります (đã từng)
- Thể
た + ことが あります: đã từng… (kinh nghiệm). - Tập này học một mẫu trông rất giống, nhưng đứng sau thể từ điển: ~る
ことが あります (đôi khi có lúc…).
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| 富士山に | Tôi đã từng leo núi Phú Sĩ. |
| すしを | Tôi chưa từng ăn sushi. |
Hay nhầm Nhìn chữ ngay trước
Mẫu 3 · Thể từ điển / thể
Tiếng Việt "đôi khi có lúc…". Tiếng Nhật: thể từ điển + ことが あります.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
たべないことがあります = không ăn + (chuyện) + (có) → "có lúc không ăn".
Công thức
ときどきどうし (thể từ điển / ~ない)ことが あります
tiếng Việt "đôi khi" đứng trước; tiếng Nhật: たべない + ことが あります ở cuối.
雪の
Hine mách nhỏ: Thừa nhận lỗi bằng mẫu này nghe thật thà mà nhẹ nhàng: ときどき まちがえる ことが あります.
忙しいとき、食べなかった
忙しいとき、
"Đôi khi có lúc" → thể từ điển / thể ない; thể た là "đã từng".
Nhắc trướcもうす và các từ kính ngữDạy chính ở: Từ vựng N4 · bài 25
Câu
Nhắc lại~た ことが あります Dạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Đã từng chưa?
日本へ
7 từ để nói được cảnh trên
+ 3 từ thêm: しりょう, けんきゅうしつ, しょうじき
Đọc ngoài đời
- màn hình điện tử:乗車券を
拝見します Xin phép kiểm tra vé — thấy ở lời nhân viên soát vé trên tàu Shinkansen - nhãn, thẻ ghi chữ:ただいま参ります
Tôi tới ngay ạ — thấy ở lời nhân viên quán khi khách gọi - nhãn, thẻ ghi chữ:お荷物を
お預かりします Xin phép giữ hành lý giúp quý khách — thấy ở biển ở quầy giữ đồ khách sạn
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Tự giới thiệu ở buổi phỏng vấn
Bạn sắp phỏng vấn (học bổng, làm thêm, công ty Nhật). Điền thông tin của bạn, máy ghép năm câu khiêm nhường; đọc to như đang ngồi trước người phỏng vấn.
0 · Bạn nói về ai
1 · quê — dùng まいりました (đã đến)
2 · tên — dùng もうします (nói; tên là)
3 · xem giấy tờ — dùng はいけんします (xem)
4 · giúp người phỏng vấn — dùng お~します (để em làm)
5 · thật thà một điểm yếu — dùng ~ことが あります (đôi khi có lúc)
hinelearn không lưu trang này. Muốn giữ thì lưu ảnh nhé.
Câu mẫu cố định: "Để em xách đồ giúp ạ."
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
ベトナムから
Em đến từ Việt Nam. Em tên là Hine.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
聞くは
