Ôn 5· Tháng Mười Một – Mười Hai · Thi N4· 20 phút

終おわったばかりvừa mới xongÔn 5 · Một ngày nhiều chuyện

Trời lạnh. Thi xong, Hine về phòng 202, tim vẫn còn đập thình thịch. Cô kể lại cả ngày bằng tiếng Nhật trong nhật ký: đi sớm, xem từ trên tàu, phần nghe không khó bằng lần trước nhưng có một câu chưa chắc — và trên đường về lại bị giẫm chân. Kết quả chưa có.

  • Đọc bài Hine kể lại ngày thi
  • Kể một ngày rắc rối của bạn, dùng bị động, sai khiến và các mẫu tập 23–29

Cảnh 1 · Chủ nhật 5/12, tối

Nhật ký ngày thi

Trời lạnh. Thi xong, Hine về phòng 202, tim vẫn còn đập thình thịch. Cô kể lại cả ngày bằng tiếng Nhật trong nhật ký: đi sớm, xem từ trên tàu, phần nghe không khó bằng lần trước nhưng có một câu chưa chắc — và trên đường về lại bị giẫm chân. Kết quả chưa có.

Chủ nhật, tối. Trời lạnh. Thi xong rồi. Mình ngồi vào bàn, mở nhật ký và viết bằng tiếng Nhật — coi như tự kiểm tra thêm một lần.

5/12/2027

Trong phòng thi.

Sau giờ thi.

Cuối trang.

Nghe cả trang

Hỏi hiểu

1. Trong nhật ký, Hine làm gì trên tàu đi thi?

2. Phần nghe thế nào so với lần trước?

3. Trên tàu về, chuyện gì xảy ra?

Cảnh 2 · Một trang

Bảy tập, một ngày thi

Nhật ký ngày thi của Hine dùng mẫu của tập 23–29. Bấm từng thẻ để xem lại câu chốt, rồi thử chia một động từ ra bốn dạng.

Bảy tập trong một trang

TậpMẫuCâu chốt
23thể bị động · bị động chịu thiệt · ~が するTôi bị giẫm vào chân trên tàu.
24~ほど~ない · ~しか~ない / số + も · ~ばかりChỉ còn ba tuần thôi.
25thể sai khiến · ~させて ください · ~させて いただけませんかCho em nghĩ một chút ạ.
26~させられる · ~たがる / ~がる · ~て ほしいHồi nhỏ, tôi bị bắt ăn rau.
27~か · ~か どうか · ~ままTôi lo không biết có kịp không.
28N に する · ~ことに する / ~ことに なる · từ để hỏi + でもNgày thi, tôi đã quyết định đi sớm.
29~ところ · ~た ばかり · ~あいだ / ~あいだにBây giờ tôi vừa tới ga.

Một động từ, bốn dạng

Thử thách: máy che một ô, bạn chọn dạng đúng. Cùng một động từ, bốn câu khác hẳn nhau.

書かきます

viết

Nhóm 1 き lên bậc あ → か + せられる. Ngắn: か + される.

Bảy lỗi Hine mắc trước ngày thi — và một điều cô làm đúng

Chạm vào thẻ để lật.

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Kể một ngày nhiều chuyện của bạn

Viết năm dòng nhật ký về một ngày rắc rối của bạn (đi thi, đi làm, đi chơi). Mỗi dòng dùng một mẫu của tập 23–29. Chọn mảnh, máy ghép thành câu; bạn đọc to.

1 · ~ように / ~ことに しました — Sáng nay bạn quyết làm gì

2 · bị động — Chuyện xui gặp trên đường

3 · ~させられる — Việc bạn bị bắt làm

4 · ~ほど~ない / ~しか~ない — So với bạn nghĩ thì sao

5 · ~た ばかり / ~ところ — Bây giờ bạn thế nào

    Nghe cả trang

    hinelearn không lưu trang này. Muốn giữ thì lưu ảnh nhé.

    Cảnh 4 · Kiểm tra

    10 câu, đạt 8 là đóng dấu

    Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

    Câu 1 / 10

    Trong nhật ký, vì sao Hine đi sớm?

    Giờ bạn nói được

    Vừa thi xong nên tôi vẫn còn hồi hộp.

    Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

    Tập 30 · tiếp theo

    「先生せんせいは何時なんじにいらっしゃいますか。」

    Mấy giờ cô tới ạ?

    Chặng 6 · Mùa tốt nghiệp. Tháng Một, Hine nộp hồ sơ học bổng năm thứ ba. Lần đầu tiên cô phải nói với cô giáo bằng kính ngữ.

    tôn kính ngữ: động từ đặc biệt · お~になる · お~くださいVào tập 30

    果報かほうは寝ねて待まて。Phúc đến thì cứ ngủ mà chờ. Tục ngữ Nhật.