Tập 3· Tháng Tư · Năm thứ hai· 20 phút
困ったときkhi gặp khó khănCuốn sổ Tanaka để lại
Trời nắng, gió xuân. ワン vào làm buổi đầu ở ca sáng thứ Bảy, hồi hộp đứng sau quầy. Hine mở cuốn sổ hướng dẫn Tanaka viết cho cô năm ngoái, đọc cho ワン từng dòng: khi gặp khó thì hỏi ai, đồ để ở đâu — nhưng câu giới thiệu đầu tiên cô lại nói "たなかさんは かいた ノート".
- Đặt cả một câu trước danh từ: わたしが かった ほん (cuốn sách tôi đã mua)
- ~とき (khi…): こまったとき (khi gặp khó); いくとき (lúc sắp đi) khác いったとき (lúc đã tới nơi)
- Trước khi vào bài: ô "Cần nhớ" ôn bảng thể thông thường của động từ, tính từ, danh từ (đủ 4 dạng)
Cảnh 1 · Thứ Bảy 17/4, 8 giờ 50 sáng
Sau quầy ひまわり, buổi đầu của ワン
Đọc đoạn chat. Mỗi dòng trong sổ có một chữ とき — và có những câu dài đứng trước danh từ.
- Sáng thứ Bảy, nắng, gió xuân. Hôm nay
ワン đi làm buổi đầu. Anh Tanaka đang xếp hàng ở kệ bên kia. ワン
ヒネさん、
おはよう。 緊張するよ…。 Hine, chào buổi sáng. Hồi hộp quá…
Hine
大丈夫。
これ、 見て。 これは 田中さんは 書いた ノートだよ。 nói nhầm
"Không sao. Xem này. Đây là cuốn sổ anh Tanaka đã viết."
ワン
田中さんが
書いた ノート? Cuốn sổ anh Tanaka viết á?
Hine
そう、
田中さんが 書いた ノート。 去年、 私が 初めて来たとき、 もらったの。 Ừ, cuốn sổ anh Tanaka viết. Năm ngoái, lúc mình mới đến, anh ấy tặng mình.
ワン
何を
書いたの? Anh ấy viết gì vậy?
Hine
読むね。
「困ったとき、 店長に 聞きます」。 Mình đọc nhé. "Khi gặp khó, hỏi cửa hàng trưởng."
「店に
来るとき、 名札を 忘れないでください」。 "Lúc đến tiệm, đừng quên bảng tên."
ワン
名札…
あ、 これだね。 Bảng tên… À, cái này nhỉ.
Hine
「暇なとき、
棚を きれいにします」。 "Lúc rảnh thì lau dọn kệ."
ワン
田中さんが
作った ノート、 いいね。 Cuốn sổ anh Tanaka làm hay ghê.
Hine
ワンさんが
困ったとき、 私にも 聞いてね。 Lúc nào gặp khó, cứ hỏi cả mình nữa nhé.
- Anh Tanaka ở kệ bên kia quay lại cười, giơ ngón cái.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Cần nhớBảng thể thông thường (đủ 4 dạng)
- Thể thông thường là dạng không có
です / ます. Câu đứng trước danh từ, trước とき luôn dùng thể này. - Đủ 4 dạng: hiện tại · phủ định · quá khứ · quá khứ phủ định.
- Đứng trước danh từ thì
だ đổi: tính từ な giữ な (しずかな へや: căn phòng yên tĩnh), danh từ thêm の (がくせいの とき: hồi còn là sinh viên).
| Loại | Hiện tại | Phủ định | Quá khứ | Quá khứ phủ định |
|---|---|---|---|---|
| Động từ | viết | không viết | đã viết | đã không viết |
| Tính từ | đắt | không đắt | đã đắt | đã không đắt |
| Tính từ | yên tĩnh | không yên tĩnh | đã yên tĩnh | đã không yên tĩnh |
| Danh từ | là sinh viên | không là sinh viên | đã là sinh viên | đã không là sinh viên |
Hay nhầm いい chia thành
Mẫu 1 · Câu (thể thông thường) + N
Tiếng Việt nói rõ danh từ ở SAU. Tiếng Nhật đặt cả câu ở TRƯỚC danh từ.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
きのうかった ‖ ほん = hôm qua mua ‖ sách → "cuốn sách hôm qua mua".
Công thức
(とき)どうし (thể thông thường)Nはこれです
Tiếng Việt: sách ← hôm qua mua; tiếng Nhật: hôm qua mua → sách.
眼鏡を
Hine mách nhỏ: Đọc câu Nhật dài, tìm danh từ đứng ngay sau động từ thể thông thường: mọi thứ phía trước là để nói rõ danh từ đó.
本昨日買った
昨日買った本は
Theo thứ tự tiếng Việt (sách + hôm qua mua). Tiếng Nhật: câu đứng TRƯỚC danh từ.
Mẫu 2 · Chủ ngữ trong câu bổ nghĩa đi với
Trong câu đứng trước danh từ, chủ ngữ đi với が, không dùng は.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
たなかさんがつくった ‖ カレーは ‖ おいしいです.
Công thức
ひと がどうし (thể thông thường)N は… です
"anh Tanaka" là người nấu (câu nhỏ) → が; "món cà ri" là chủ đề cả câu → は.
母が
Hine mách nhỏ: Một câu chỉ có một は lớn. Gặp người làm việc trong câu nhỏ, đổi は thành が.
これは田中さんは
これは
Hine giới thiệu cuốn sổ mà dùng は cho người viết. Trong câu đứng trước danh từ, chủ ngữ đi với が.
Mẫu 3 · ~とき (khi…, lúc…)
Tiếng Việt "khi" đứng đầu. Tiếng Nhật とき đứng sau, như một danh từ.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
ひまなとき = rảnh + lúc.
Công thức
どうし / けいようし / N のとき、… ます
"lúc" đứng trước "rảnh"; tiếng Nhật: rảnh → とき.
日本へ
Hine mách nhỏ: Động từ trước とき chọn thì theo việc nào xảy ra trước: いく とき = lúc sắp đi (chưa tới), いった とき = lúc đã tới nơi.
日本へ行った
日本へ
Mua ở sân bay lúc chưa sang tới Nhật → いく とき (lúc sắp đi). いった とき = lúc đã tới Nhật.
| Trước とき | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Động từ | こまった | thể thông thường |
| Tính từ | さむい | giữ nguyên |
| Tính từ | ひまな | giữ |
| Danh từ | こどもの | thêm |
| いく / | いく | việc nào trước thì chia quá khứ |
Nhắc lạiThể thông thườngDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Nói chuyện như bạn bè
Bảng đủ 4 dạng ở ô "Cần nhớ" ngay trước Mẫu 1:
Nhắc lại~たあとで, ~まえにDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Hôm tuyết rơi, Sở thích của tôi
寝るまえに (trước khi ngủ),
Nhắc lạiTính từ đứng trước danh từDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Tokyo thế nào?
高い
5 từ để nói được cảnh trên
+ 14 từ thêm: ノート, きんちょうします, はじめて, おみやげ, とどく, ひ, やすい, めがね, てんちょう, うまれる, はは, おくります, わかります, くうこう
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:地震の
とき、 エレベーターを 使わないでください Khi động đất, đừng dùng thang máy — thấy ở trong thang máy, sảnh toà nhà. - nhãn, thẻ ghi chữ:降りるとき、
ボタンを 押してください Khi xuống xe, hãy bấm nút — thấy ở trên xe buýt.
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Viết một trang sổ tay cho người mới
Bạn là đàn anh, đàn chị ở chỗ làm. Chọn tình huống (~とき) rồi chọn việc nên làm — ghép thành một dòng sổ tay.
1 · Khi…
… thì tôi
2 · Một thứ bạn thích, giải thích bằng cả một câu
… là
Máy nối
私の
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
困ったとき、
Khi gặp khó, tôi hỏi cửa hàng trưởng.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
聞くは
