Tập 21· Tháng Chín – Mười · Mùa thu· 22 phút

読よめるようになりましたĐã đọc được rồi

Mưa thu lất phất. Tối đi làm về, Hine đọc được tờ thông báo bà chủ dán ở cổng mà không cần tra từ. 9 giờ, ở phòng 202, cô nhắn khoe anh Tanaka: nào là chữ Hán, nào là tin tức, giờ đọc được nhiều hơn — nhưng tin đầu tiên gõ thành "よめるに なりました", phải xoá gõ lại.

  • ~ように なりました: đã làm được, đã thành thói quen: よめるように なりました (đã đọc được rồi)
  • ~ように して います: cố giữ một thói quen: はやく ねるように して います (cố ngủ sớm)
  • ~とか (nào là…, kể vài ví dụ trong lời nói): かんじとか ニュースとか (nào là chữ Hán, nào là tin tức)

Cảnh 1 · Thứ Bảy 16/10, 9 giờ tối

Cổng nhà trọ, rồi tin nhắn từ phòng 202

Đọc tờ thông báo trước, rồi đọc tin nhắn của Hine. Anh Tanaka chưa trả lời — chỉ có Hine nhắn. Tin nào Hine gõ sai rồi tự sửa?

  1. Thứ Bảy, 8 giờ tối, mưa thu lất phất. Đi làm về, mình thấy bà chủ đang dán một tờ giấy lên bảng ở cổng. Bà gật đầu chào, rồi vội vào nhà tránh mưa.
  2. Mình đứng dưới ô, đọc từ đầu đến cuối — không mở từ điển lần nào.
Nghe cả tờ
  1. Hine

    全部ぜんぶ読よめた…!

    Đọc được hết rồi…!

  2. 9 giờ tối, phòng 202. Mình mở điện thoại, nhắn cho anh Tanaka.
  3. Hine

    田中たなかさん、聞きいて!大家おおやさんのお知しらせ、辞書じしょを見みないで読よめた!

    Anh Tanaka, nghe này! Tờ thông báo của bà chủ, em đọc được mà không cần tra từ điển!

  4. 漢字かんじが読よめるになりました。

    nói nhầm

    "Em đã đọc được chữ Hán."

  5. Gửi rồi mới đọc lại. Sai rồi! Mình thu hồi tin, gõ lại.
  6. Hine

    漢字かんじが読よめるようになりました!

    Em đã đọc được chữ Hán rồi!

  7. 最近さいきん、漢字かんじとかニュースとか、前まえより読よめるようになったよ。

    Dạo này, nào là chữ Hán, nào là tin tức, em đọc được nhiều hơn trước rồi.

  8. 毎日まいにち5つ覚おぼえて、夜よるは早はやく寝ねるようにしているんだ。

    Mỗi ngày em nhớ 5 chữ, còn tối thì cố ngủ sớm.

  9. Anh Tanaka chưa trả lời — chắc đang trong ca. Mười phút sau, điện thoại rung: một hình dán con mèo vỗ tay.
  10. Hine

    これからも、毎日まいにち新聞しんぶんを読よむようにする!

    Từ giờ em sẽ cố đọc báo mỗi ngày!

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Cần nhớ~く なる / ~に なる — "trở nên…"
  • ~く なる / ~に なる (trở nên…) học ở N5.
  • Tính từ い: bỏ い + く なる. Tính từ な, danh từ: + に なる.
  • Tập này thêm cách nói cho ĐỘNG TỪ: ~ように なる.
TừTrở nên…
さむい lạnhさむく なりましたtrời đã lạnh
しずか yên tĩnhしずかに なりましたđã yên tĩnh
あき mùa thuあきに なりましたđã sang thu

Hay nhầm Động từ không gắn thẳng に なる: × よめるに なる → よめるように なる.

Mẫu 1 · Thể từ điển + ように なりました

Tiếng Việt "đã … được rồi". Tiếng Nhật: thể từ điển (thường là thể khả năng) + ように なりました — thay đổi dần.

Tiếng Việt

Tôi
đãvị ngữ
đi đượcbổ ngữ
xe đạptân ngữ
rồivị ngữ

Tiếng Nhật

自転車じてんしゃtân ngữ
にtrợ từ
乗のれるようにbổ ngữ
なりましたvị ngữ

よめるようになりました = đọc được + (đã trở nên).

Công thức

N が / N にどうし (thể khả năng) + ようになりました

"đã… được rồi" — tiếng Nhật: thể khả năng よめる + ように なりました.

朝あさ早はやく起おきるようになりました。Tôi đã quen dậy sớm.

Hine mách nhỏ: Câu này nói về thay đổi phải mất thời gian: tập mãi mới đi được xe đạp, học mãi mới đọc được chữ Hán.

Cái Hine vừa suýt nói

漢字かんじが読よめるになりました。

Nói đúng

漢字かんじが読よめるようになりました。

Hine gắn に なる thẳng vào động từ. ~ように なる dùng với động từ; tính từ, danh từ dùng ~く なる / ~に なる (N5): さむくなりました (trời đã lạnh).

Mẫu 2 · Thể từ điển / thể ない + ように して います

Tiếng Việt "cố…", "tập thói quen…". Tiếng Nhật: ~ように して います — điều mình cố giữ mỗi ngày.

Tiếng Việt

Tôi
cốvị ngữ
không ănbổ ngữ
đồ ngọttân ngữ

Tiếng Nhật

甘あまい物ものtân ngữ
をđọc "o"
食たべないようにbổ ngữ
していますvị ngữ

たべないようにしています = không ăn + (cố giữ).

Công thức

N をどうし (thể từ điển / thể ない) + ようにして います

"cố" đứng trước động từ; tiếng Nhật đẩy ように して います ra cuối.

夜よるは早はやく寝ねるようにしています。Buổi tối tôi cố ngủ sớm.

Hine mách nhỏ: ~ように なる: thay đổi đã xảy ra. ~ように する: mình đang cố cho nó xảy ra.

Mẫu 3 · N とか N とか

Tiếng Việt "nào là… nào là…". Tiếng Nhật đặt とか sau mỗi thứ kể ra — văn nói.

Tiếng Việt

Trái cây thìchủ đề
tôi
thíchbổ ngữ
nào là táo, nào là quýtchủ ngữ

Tiếng Nhật

果物くだものchủ đề
はđọc "wa"
りんごとかみかんとかchủ ngữ
がtrợ từ
好すきbổ ngữ
ですvị ngữ

そうじとか = dọn dẹp + (nào là).

Công thức

N とか N とか (を / が)どうし ます

"nào là" đứng trước mỗi món; とか đứng sau mỗi món.

漢字かんじとかニュースとか、前まえより読よめるようになりました。Nào là chữ Hán, nào là tin tức, tôi đọc được nhiều hơn trước.

Hine mách nhỏ: Viết bài thì dùng や (N5); nói chuyện, nhắn tin thì とか nghe tự nhiên hơn.

Nhắc lại~く なる / ~に なるDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Trời mát rồi

涼すずしくなりました (trời đã mát) — tính từ dùng ~く なる. Động từ thì dùng ~ように なる của tập này.

Nhắc lạiThể khả năngDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · Giờ thì đọc được rồi

よめる (đọc được), のれる (đi được xe) là thể khả năng học ở tập 1. Đứng trước ように なりました, nó thành "đã… được rồi".

Nhắc lại~やDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Trong phòng có gì?

机つくえの上うえに本ほんやペンがあります (trên bàn có sách, bút…) — ~や dùng khi viết; ~とか dùng khi nói.

5 từ để nói được cảnh trên

+ 5 từ thêm: ぜんぶ, くだもの, ゴミ, りんご, みかん

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:手てを洗あらうようにしましょう
    Hãy tập thói quen rửa tay — thấy ở tờ dán ở nhà vệ sinh, cửa lớp
  • nhãn, thẻ ghi chữ:燃もえるゴミ
    Rác đốt được — thấy ở thùng rác, lịch đổ rác của khu phố

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Bạn đã thay đổi thế nào?

Nghĩ về bạn của sáu tháng trước. Chọn ba điều đã thay đổi, thêm một thói quen bạn đang cố giữ, rồi nhận tấm thẻ "Tôi của bây giờ".

Từ sáu tháng trước tới giờ

1 · Loại thay đổi

2 · Điều đã thay đổi

3 · Mỗi ngày tôi cố…

Tôi của bây giờ

    なりました tự nó đã đổi · ようにしています mình đang cố

    Nghe cả thẻ

    hinelearn không lưu thẻ này — nó chỉ ở đây trong lúc bạn mở trang.

    Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

    Cảnh 4 · Kiểm tra

    8 câu, đạt 6 là đóng dấu

    Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

    Câu 1 / 8

    自転車じてんしゃに乗のれる( )なりました。(Tôi đã đi được xe đạp rồi.)

    Giờ bạn nói được

    Tôi đã đọc được chữ Hán rồi.

    Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

    Tập 22 · tiếp theo

    「雨あめの場合ばあいは、体育館たいいくかんで行おこないます。」

    Trường hợp trời mưa thì tổ chức ở nhà thể chất.

    Thứ Năm, hai ngày trước lễ hội trường. Gió mạnh, bão sắp vào. Trên bảng tin trường có tờ thông báo mới — Hine và ワン đọc từng dòng.

    ~て / ~くて / ~なくて (vì…) · ~ため (do…) · ~ばあいはVào tập 22

    塵ちりも積つもれば山やまとなる。Bụi gom mãi cũng thành núi (góp gió thành bão). Tục ngữ Nhật.