Tập 20· Tháng Chín – Mười · Mùa thu· 20 phút

合格ごうかくするためにđể thi đỗĐể kịp kỳ thi

Trời nắng nhẹ, mát; còn 9 tuần tới kỳ thi N4. Hine lập lịch ôn chín tuần — nhưng viết "よめるために". Anh Tanaka ngồi đối diện sửa giúp, rồi khuyên nên làm đề cũ trước và đừng thức quá khuya.

  • ~ために: để… (mục đích mình chủ động làm)
  • ~ように: để cho… (mong một trạng thái): わすれないように (để khỏi quên)
  • ~た ほうが いいです (nên…), ~ない ほうが いいです (không nên…)

Cảnh 1 · Thứ Bảy 2/10, 2 giờ chiều

Thư viện trường, còn chín tuần

Đọc đoạn chat. "Để…" có hai cách nói: ために và ように. Anh Tanaka sửa chữ nào của Hine, và vì sao?

  1. Thứ Bảy, 2 giờ chiều, thư viện trường. Nắng nhẹ ngoài cửa sổ. Còn đúng chín tuần nữa là thi N4. Mình kẻ một tờ lịch ôn; anh Tanaka ngồi đối diện đọc sách.
  2. Tanaka

    何なにを書かいているの?

    Em viết gì thế?

  3. Hine

    勉強べんきょうの計画けいかく。合格ごうかくするために、毎日まいにち勉強べんきょうするよ。

    Kế hoạch học. Để thi đỗ, ngày nào em cũng học.

  4. Tanaka

    えらいね。この「漢字かんじ」のところは?

    Giỏi đấy. Còn chỗ "chữ Hán" này?

  5. Hine

    漢字かんじがたくさん読よめるために、毎日まいにち5つ覚おぼえる。

    nói nhầm

    "Để đọc được nhiều chữ Hán, mỗi ngày em nhớ 5 chữ."

  6. Tanaka

    「読よめるように」だね。「読よめる」は自分じぶんで決きめられないから。

    Là "yomeru you ni" chứ. "Đọc được" đâu phải việc mình tự quyết được.

  7. Hine

    あ、そうか。漢字かんじがたくさん読よめるように、毎日まいにち5つ覚おぼえる。

    À ra vậy. Để đọc được nhiều chữ Hán, mỗi ngày em nhớ 5 chữ.

  8. Tanaka

    それから、古ふるい試験しけんの問題もんだいを先さきにやったほうがいいよ。

    Còn nữa, em nên làm đề cũ trước.

  9. Hine

    古ふるい問題もんだい?

    Đề cũ á?

  10. Tanaka

    うん。どんな問題もんだいが出でるか、わかるから。

    Ừ. Làm rồi sẽ biết đề hay ra kiểu gì.

  11. Hine

    わかった。それから、毎晩まいばん2時じまで勉強べんきょうする!

    Biết rồi. Rồi tối nào em cũng học đến 2 giờ!

  12. Tanaka

    それはだめ。夜よる遅おそくまで勉強べんきょうしないほうがいいよ。試験しけんの日ひに眠ねむくなるよ。

    Thế thì không được. Không nên học đến khuya đâu. Ngày thi lại buồn ngủ đấy.

  13. Hine

    はーい。忘わすれないように、メモする。

    Dạ vâng. Em ghi lại để khỏi quên.

  14. Mình viết thêm vào góc tờ lịch, chữ thật to: "Đề cũ trước. Không thức khuya."

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · Thể từ điển / N の + ために

Tiếng Việt "để…". Tiếng Nhật ために: mục đích của việc mình chủ động làm.

Tiếng Việt

Tôi
họcvị ngữ
tiếng Nhậttân ngữ
để làm việc ở Nhậtđích đến

Tiếng Nhật

日本にほんで働はたらくために、đích đến
日本語にほんごtân ngữ
をđọc "o"
勉強べんきょうしていますvị ngữ

はたらくために = làm việc + (để).

Công thức

どうし (thể từ điển) / N の + ために、N をどうし ます / ています

tiếng Việt "để…" đứng sau; tiếng Nhật đưa mục đích lên đầu câu.

試験しけんのために、ノートを買かいました。Tôi mua vở để chuẩn bị cho kỳ thi.

Hine mách nhỏ: Trước ために là việc mình tự quyết được: học, đi, mua, làm. Hai vế cùng một người làm.

Mẫu 2 · Thể từ điển / thể ない + ように

Tiếng Việt vẫn là "để…", "để khỏi…". Tiếng Nhật ように: mong đạt một trạng thái mình không tự quyết được.

Tiếng Việt

Tôi
nóivị ngữ
tocách thức
để mọi người nghe rõđích đến

Tiếng Nhật

よく聞きこえるように、đích đến
大おおきい声こえcách thức
でtrợ từ
話はなしますvị ngữ

わすれないように = không quên + (để cho).

Công thức

どうし (thể khả năng / thể ない) + ように、どうし ます

"để khỏi quên" — tiếng Nhật: わすれない + ように, đặt trước.

風邪かぜをひかないように、早はやく寝ねます。Tôi ngủ sớm để khỏi bị cảm.

Hine mách nhỏ: Trước ように hay là: thể khả năng (よめる), tự động từ (きこえる, なる), thể ない (わすれない) — toàn việc mình không "ra lệnh" được.

Cái Hine vừa suýt nói

漢字かんじがたくさん読よめるために、毎日まいにち5つ覚おぼえる。

Nói đúng

漢字かんじがたくさん読よめるように、毎日まいにち5つ覚おぼえる。

ために đi với động từ mình chủ động (học, mua, đi); ように đi với thể khả năng, tự động từ, thể ない: × よめる ために → よめるように (để đọc được).

ために hay ように?

Hỏi một câu: việc trước "để" có phải mình tự quyết được không? Được → ために. Không (khả năng, trạng thái, "khỏi…") → ように.

Mẫu 3 · Thể た / thể ない + ほうが いいです

Tiếng Việt "nên…", "không nên…". Tiếng Nhật: thể た + ほうが いい; phủ định thì thể ない + ほうが いい.

Tiếng Việt

Bạn
nênvị ngữ
uốngbổ ngữ
thuốctân ngữ
đivị ngữ

Tiếng Nhật

薬くすりtân ngữ
をđọc "o"
飲のんだほうがbổ ngữ
いいですよvị ngữ

のんだほうがいいです = uống + (thì hơn) + tốt.

Công thức

N をどうし (thể た / thể ない) + ほうがいいです

"nên" đứng trước động từ; tiếng Nhật: thể た + ほうが いい đứng sau.

古ふるい試験しけんの問題もんだいを先さきにやったほうがいいです。Nên làm đề cũ trước.

Hine mách nhỏ: Khẳng định dùng thể た (のんだ), phủ định dùng thể ない (のまない) — không có "のまなかった ほうが".

Bẫy

薬くすりを飲のまなかったほうがいいです。

Nói đúng

薬くすりを飲のまないほうがいいです。

Khuyên "không nên" dùng thể ない + ほうが いい, không dùng thể た của ない.

5 từ để nói được cảnh trên

+ 3 từ thêm: こえ, さきに, メモ

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:忘わすれ物ものをしないように気きをつけましょう
    Hãy cẩn thận để khỏi bỏ quên đồ — thấy ở giấy dán ở cửa lớp học, trên tàu

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Lịch ôn chín tuần của bạn

Bạn cũng có một kỳ thi sắp tới. Viết ba dòng: một mục tiêu (ために), một điều mong muốn (ように) và hai lời khuyên cho chính mình (ほうが いい).

1 · Mục tiêu

Mục tiêu của bạn

Nối bằng chữ nào?

Việc bạn làm · lọc theo mục tiêu

2 · Thói quen

Kết quả bạn mong

Nối bằng chữ nào?

Việc bạn làm · lọc theo kết quả

3 · Tự nhắc

Lời tự nhắc

九週間きゅうしゅうかんの計画けいかく

Kế hoạch chín tuần

  1. Mục tiêu

  2. Thói quen

  3. Tự nhắc

Nghe cả tờ

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

日本にほんで働はたらく( )、日本語にほんごを勉強べんきょうしています。(Tôi học tiếng Nhật để làm việc ở Nhật.)

Giờ bạn nói được

Để thi đỗ, tôi học mỗi ngày.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Tập 21 · tiếp theo

「漢字かんじが読よめるようになりました。」

Tôi đã đọc được chữ Hán rồi.

Hai tuần sau, một tối mưa thu lất phất. Hine đi qua cổng nhà trọ, dừng lại trước tờ thông báo bà chủ vừa dán — và nhận ra một điều.

~ようになる · ~ようにする · ~とかVào tập 21

千里せんりの道みちも一歩いっぽから。Đường nghìn dặm cũng bắt đầu từ một bước. Câu nói quen thuộc ở Nhật (gốc Hán).