Tập 22· Tháng Chín – Mười · Mùa thu· 22 phút
雨の場合は trường hợp trời mưaThông báo ngày bão
Hai ngày trước lễ hội trường; trời âm u, gió mạnh, bão sắp vào. Hine và ワン đọc thông báo: buổi chuẩn bị hôm nay huỷ do bão; trường hợp trời mưa thì lễ hội tổ chức ở nhà thể chất. Hine rủ ワン "かぜが つよくて、いっしょに かえろう" — vế sau là lời rủ nên không dùng ~て được. Cô giáo đi ngang, sửa giúp và giải thích thêm từng dòng.
- Nói lý do bằng thể て: ねつが あって、やすみました (bị sốt nên đã nghỉ), じゅんびが おおくて たいへんです (việc chuẩn bị nhiều nên vất vả), わからなくて こまりました (không hiểu nên bối rối); vế sau là kết quả, cảm xúc, không dùng cho lời nhờ, lời rủ; ~なくて (vì không…) khác ~ないで (mà không…) của tập 17
- ~ため (do…): lý do trong thông báo, văn viết: たいふうの ため、きょうの じゅんびは ちゅうしです (do bão, buổi chuẩn bị hôm nay huỷ)
- ~ばあいは (trong trường hợp…): あめの ばあいは (trường hợp trời mưa)
Cảnh 1 · Thứ Năm 21/10, 12 giờ 30 trưa
Bảng tin trường, trưa trước bão
Đọc tờ thông báo, rồi đọc đoạn chat. Thông báo nói lý do bằng ため; người nói chuyện nói lý do bằng ~て, ~ので. Câu nào cô giáo sửa cho Hine?
- Thứ Năm, 12 giờ 30 trưa. Trời âm u, gió quất từng cơn — bão sắp vào. Trước bảng tin trường có một tờ thông báo mới.
ワン
ヒネさん、
「中止」はどういう 意味? Hine, "chuushi" nghĩa là gì?
Hine
「やめる」
という 意味だよ。 台風のため、 今日の 準備はなし。 Nghĩa là "huỷ". Do bão, hôm nay không chuẩn bị nữa.
ワン
えー、
看板を 作りたかったのに。 Ơ, mình muốn làm tấm biển vậy mà.
Hine
風が
強くて、 一緒に 帰ろう。 nói nhầm
"Gió mạnh nên cùng về đi."
Cô giáo
ヒネさん、
「強いので」のほうがいいですよ。 「~て」のあとに、 誘う 言い方は 使いません。 Hine này, "tsuyoi node" thì hay hơn. Sau "~て" chỉ lý do thì không dùng câu rủ.
Hine
あ、
はい。 風が 強いので、 一緒に 帰ろう。 À vâng. Gió mạnh nên cùng về đi.
ワン
先生、
「雨の 場合は」は? Cô ơi, còn "ame no baai wa" là sao ạ?
Cô giáo
「雨が
降ったら」 という 意味です。 雨の 場合は、 お店を 体育館に 出します。 Nghĩa là "nếu trời mưa". Trường hợp trời mưa, các gian hàng dọn vào nhà thể chất.
ワン
よかった。
天気が 心配で、 昨日あまり 寝られませんでした。 May quá. Em lo thời tiết nên hôm qua không ngủ được mấy.
Hine
わたしも。
ニュースを 聞いて、 びっくりした。 Mình cũng vậy. Nghe tin mà giật mình.
Cô giáo
準備が
多くて、 大変ですね。 でも、 無理を しないでくださいね。 Việc chuẩn bị nhiều nên vất vả nhỉ. Nhưng đừng cố quá sức nhé.
Hine
はい。
遅れる 場合は、 先生に 連絡します。 Vâng. Trường hợp đến muộn, em sẽ báo cô ạ.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · Thể
Tiếng Việt "… nên…". Tiếng Nhật chỉ cần thể て — vế sau là kết quả, cảm xúc.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
むずかしくて = khó + (nên).
Công thức
N がどうし / けいようし (thể て)kết quả, cảm xúc
tiếng Việt cần "nên"; tiếng Nhật chỉ đổi đuôi thành くて là đủ.
わからなくて、
Hine mách nhỏ: Vế sau hay là cảm xúc: びっくりしました, こまりました, うれしかった, たいへんです. Muốn nhờ, rủ thì đổi sang ので.
風が強くて、
風が
Hine nói lý do bằng ~て rồi rủ. Vế sau của ~て (lý do) là kết quả, cảm xúc; muốn rủ, nhờ thì dùng ので.
Bốn cách nói "vì"
Cùng là lý do, mỗi cách hợp một chỗ.
| nói chuyện, lý do mình đưa ra | Lạnh nên đóng cửa sổ đi. | ||
|---|---|---|---|
| lịch sự, xin phép, nhờ | Gió mạnh nên cùng về đi. | ||
| kết quả, cảm xúc (không nhờ, không rủ) | ~て / ~くて | Gió mạnh quá nên sợ. | |
| thông báo, văn viết | Do bão, buổi chuẩn bị huỷ. |
Mẫu 2 · N
Tiếng Việt "do…" trên thông báo. Tiếng Nhật ため: lý do kiểu văn viết.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
じこのため = tai nạn + (do).
Công thức
N の + ため、N が / N はkết quả (trễ, huỷ, nghỉ)
"do" đứng đầu; tiếng Nhật: じこの + ため ở cuối vế đầu.
雪のため、
Hine mách nhỏ: Thấy ため trên bảng điện ở ga, trên cửa hàng: gần như luôn là "do…", và vế sau là tin xấu (trễ, huỷ, nghỉ).
Mẫu 3 · N
Tiếng Việt "trường hợp…". Tiếng Nhật y như vậy: ばあいは đứng sau điều kiện.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
おくれるばあいは = đến muộn + (trường hợp).
Công thức
どうし (thể thông thường) / N の + ばあいは、việc phải làm
"trường hợp" đứng đầu; tiếng Nhật: おくれる + ばあいは.
わからない
Hine mách nhỏ: ばあいは hay gặp trên thông báo, hướng dẫn; nói chuyện thường thì dùng たら: あめが ふったら.
Nhắc lại~のでDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · Vì trời mưa nên…
来週
Nhắc lại~からDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Hine thích gì?
寒いから、
Nhắc lại~ために chỉ mục đíchDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · Để kịp kỳ thi
合格する
Nhắc lạiThể て Dạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Đợi một chút nhé
Thể
6 từ để nói được cảnh trên
+ 4 từ thêm: がくえんさい, かんばん, びっくりする, むり
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:台風のため、
本日は 休業します Do bão, hôm nay cửa hàng nghỉ — thấy ở giấy dán trước cửa hàng ngày bão - màn hình điện tử:事故のため、
遅れています Do tai nạn, tàu đang trễ — thấy ở bảng điện ở ga - nhãn, thẻ ghi chữ:雨天の
場合は 中止 Trường hợp trời mưa thì huỷ — thấy ở tờ rơi lễ hội, buổi chợ ngoài trời
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Vì sao? Kể lý do, viết thông báo
Dòng 1: chọn một chuyện đã xảy ra — lý do và cảm xúc ghép bằng ~て. Dòng 2–3: viết hai dòng thông báo cho câu lạc bộ của bạn bằng ~ため và ~ばあいは.
0 · Viết về ai
1 · Kể lý do và cảm xúc (~て)
2 · Thông báo: do… (~ため)
3 · Thông báo: trường hợp… (~ばあいは)
hinelearn không lưu trang này. Muốn giữ thì lưu ảnh nhé.
Câu mẫu cố định: "Trường hợp trời mưa thì tổ chức ở nhà thể chất."
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
雨の
Trường hợp trời mưa thì tổ chức ở nhà thể chất.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
雨降って地固まる。Mưa xong, đất càng chắc. Tục ngữ Nhật.
