Tập 28· Tháng Mười Một – Mười Hai · Thi N4· 22 phút
行くことにしましたđã quyết định điĐi sớm cho chắc
Trời lạnh, khô hanh. Còn hai ngày nữa là Hine tự làm đề thử 1 ở thư viện khu phố (Chủ nhật 28/11). Giờ nghỉ giữa ca, cô đưa Tanaka xem kế hoạch ngày thi và nói "はやく いくことに なった" — như thể ai đó quyết thay cô. Tanaka góp ý: đi sớm cho chắc, ăn gì cũng được nhưng phải ăn sáng. Hine chọn cơm nắm cho bữa trưa; cửa hàng trưởng dán lịch ca: tối ngày thi đã xếp Sato thay.
- N に します (chọn…): おひるは おにぎりに します (bữa trưa chọn cơm nắm)
- ~ことに しました (tôi đã quyết định…) khác ~ことに なりました (đã được quyết là…, không do mình quyết): しけんの ひは はやく いくことに しました (ngày thi tôi đã quyết định đi sớm)
- Từ để hỏi + でも: なんでも (cái gì cũng), いつでも (lúc nào cũng), どこでも (ở đâu cũng)
Cảnh 1 · Thứ Sáu 26/11, ca tối
Giờ nghỉ giữa ca
Đọc đoạn thoại. Ai quyết thì nói thế nào: mình tự quyết → ことに した; người khác, cửa hàng quyết → ことに なった. Hine nói nhầm ở câu nào?
- Thứ Sáu, ca tối. Trời lạnh, khô hanh. Giờ nghỉ giữa ca, mình đưa anh Tanaka tờ giấy kế hoạch ngày thi.
Hine
田中さん、
これ、 見てくれる? Anh Tanaka, xem giúp em cái này được không?
Tanaka
いいよ。…
会場まで 40分か。 何時に 出るの? Được. …Tới điểm thi 40 phút à. Mấy giờ em đi?
Hine
試験の
日は、 早く 行くことになった。 nói nhầm
"Ngày thi, em đã được quyết là đi sớm."
Tanaka
だれが
決めたの? ヒネさんが 決めたなら、 「 行くことにした」だよ。 Ai quyết vậy? Em tự quyết thì là "iku koto ni shita" chứ.
Hine
あ、
そうか。 早く 行くことにした。 8時に家を 出る。 À ra vậy. Em đã quyết đi sớm. 8 giờ ra khỏi nhà.
Tanaka
いいね。
電車が 遅れるかもしれないから。 朝 ご飯は? Tốt. Tàu có thể trễ mà. Còn bữa sáng?
Hine
緊張して、
何も 食べられないかも…。 Hồi hộp quá, chắc em chẳng ăn được gì…
Tanaka
何でもいいから、
朝 ご飯は 食べてね。 Ăn gì cũng được, nhưng nhớ ăn sáng nhé.
Hine
うん。
お昼は おにぎりにする。 鮭の おにぎり。 Ừ. Bữa trưa em chọn cơm nắm. Cơm nắm cá hồi.
Tanaka
それから、
わからない ことがあったら、 いつでも 電話して。 Rồi có gì không biết thì lúc nào cũng cứ gọi anh.
- Cửa hàng trưởng đi ngang, dán tờ lịch ca tháng Mười Hai lên tường, gật đầu với mình một cái. Anh Tanaka ghé mắt nhìn.
Tanaka
ヒネさん、
見て。 5日の 夜は 佐藤さんが シフトに 入ることになったよ。 Hine, xem này. Tối mùng 5, Sato đã được xếp vào ca rồi đấy.
Hine
よかった!
じゃ、 試験の あとは、 ゆっくり 休むことにする。 May quá! Vậy thi xong em sẽ nghỉ ngơi cho thoải mái.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · N
Tiếng Việt "chọn…", "lấy…". Tiếng Nhật: N に します.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
おちゃに します = trà + (về phía) + làm → "lấy trà".
Công thức
N1 はN2 にします
tiếng Việt có động từ "chọn"; tiếng Nhật: おちゃ + に します.
これにします。Tôi lấy cái này.
Hine mách nhỏ: Gọi món ở quán: これに します (tôi lấy cái này). Câu ngắn mà dùng mỗi ngày.
Mẫu 2 · ~ことに
Tiếng Việt chỉ có "quyết định". Tiếng Nhật chia hai: mình quyết (する), được quyết (なる).
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
はいる ことに なりました = vào + (việc) + (thành ra) → "thành ra sẽ vào ca".
Công thức
どうし (thể từ điển / ~ない)ことにしました / なりました
tiếng Việt thường nói "được xếp", "sẽ"; tiếng Nhật: ことに なりました cho biết không phải người nói tự quyết.
毎朝歩く
Hine mách nhỏ: Người Nhật hay dùng ことに なりました cả khi chính mình quyết (chuyển nhà, kết hôn) để nghe khiêm tốn hơn. Nhưng chuyện nhỏ mình tự quyết thì cứ ことに しました.
試験のことになりました。
試験の
Hine tự quyết đi sớm mà dùng ことに なりました — nghe như người khác quyết thay. Mình quyết → ことに しました.
| Ai quyết | Câu |
|---|---|
| Tôi tự quyết | 試験の |
| Người khác, công ty quyết | 来月から |
| Tôi đặt thành thói quen | 毎朝歩く |
Mẫu 3 · Từ để hỏi +
Tiếng Việt "gì cũng", "lúc nào cũng". Tiếng Nhật: なん / いつ / どこ / だれ + でも.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
いつでも = khi nào + (cũng).
Công thức
なん / いつ / どこ / だれ + でもどうし (khẳng định)
tiếng Việt "lúc nào" + "cũng"; tiếng Nhật: いつ + でも, gắn liền.
この
Hine mách nhỏ: なんでも đọc là なん, không phải なに: × なにでも.
何でも
何でも食べます。
なんでも đọc là なん.
Nhắc lạiなにも + phủ địnhDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Hôm qua tôi đã…
きのう、
Nhắc lại~ことが できます Dạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Sở thích của tôi
日本語を
5 từ để nói được cảnh trên
+ 2 từ thêm: マフラー, おかし
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:どなたでも
ご自由に お取りください Ai cũng có thể lấy tự do — thấy ở kệ tờ rơi miễn phí - nhãn, thẻ ghi chữ:いつでも
お気軽に どうぞ Lúc nào cũng xin cứ tự nhiên ghé — thấy ở giấy dán ở cửa văn phòng tư vấn - nhãn, thẻ ghi chữ:本日の
おすすめ:鮭おにぎり Món gợi ý hôm nay: cơm nắm cá hồi — thấy ở bảng ở quầy cửa hàng tiện lợi
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Kế hoạch ngày quan trọng của bạn
Chọn một ngày quan trọng (thi, phỏng vấn, chuyến đi). Viết bốn dòng: bạn quyết làm gì (ことに しました), chọn gì (に します), việc đã được xếp sẵn (ことに なりました), và một câu "lúc nào cũng / gì cũng".
0 · Ngày quan trọng
1 · sáng — ~ことに しました
2 · trưa — N に します
3 · việc được xếp — ~ことに なりました
4 · lời nhắn — từ để hỏi + でも
hinelearn không lưu trang này. Muốn giữ thì lưu ảnh nhé.
Câu mẫu cố định: "Ngày thi, tôi đã quyết định đi sớm."
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
試験の
Ngày thi, tôi đã quyết định đi sớm.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
早起きは
