Tập 29· Tháng Mười Một – Mười Hai · Thi N4· 22 phút
着いたところですvừa mới tới nơiVừa tới nơi
Trời lạnh, nắng ráo. Hine ra ga sớm như đã quyết, vừa ngồi tàu vừa nhắn tin với Tanaka và ワン. Tanaka hỏi cô đang ở đâu, cô đáp "のる ところ" (sắp lên) dù đã ngồi trên tàu mười phút. ワン hỏi đã tới chưa — cô vừa bước xuống ga. Trong lúc ngồi tàu, cô xem lại thẻ từ.
- ~る ところです (sắp…), ~て いる ところです (đang giữa chừng…), ~た ところです (vừa mới… xong)
- ~た ばかりです (mới… thôi, theo cảm nhận của mình)
- ~あいだ (suốt lúc…), ~あいだに (trong lúc…, có một việc xảy ra): でんしゃに のって いる あいだに、たんごを みます (trong lúc ngồi tàu, xem lại từ)
Cảnh 1 · Chủ nhật 5/12/2027, sáng ngày thi N4
Tin nhắn sáng ngày thi
Đọc đoạn tin nhắn. Mỗi câu ところ cho biết việc đang ở đâu trên đường thời gian: sắp, đang, vừa xong. Câu đầu Hine đặt sai chỗ.
- Chủ nhật 5/12. Trời lạnh, nắng ráo. 8 giờ, mình ra ga sớm như đã quyết. Tàu còn chỗ ngồi; mình mở hộp thẻ từ ra đặt trên đùi.
Tanaka
おはよう。
今どこ? Chào buổi sáng. Giờ em ở đâu?
Hine
今、
電車に 乗るところ。 nói nhầm
"Giờ em sắp lên tàu."
- Gửi xong mới thấy: mình đã ngồi trên tàu mười phút rồi.
Hine
ごめん、
間違えた。 今、 電車に 乗っているところ。 Xin lỗi, nhầm. Giờ em đang ở trên tàu.
Tanaka
よかった。
早いね。 Tốt. Sớm nhỉ.
Hine
電車に
乗っている間に、 単語を 見るね。 Trong lúc ngồi tàu em xem lại từ nhé.
Tanaka
いいね。
会場に 着いたら、 ゆっく り息をしてね。Hay đấy. Tới nơi thì thở chậm thôi nhé.
- Bốn mươi phút sau, tàu vào ga. Tin của
ワン hiện lên. ワン
ヒネさん、
もう 着いた? Hine tới chưa?
Hine
うん、
今、 駅に 着いたところ。 Ừ, mình vừa tới ga.
ワン
わたしは
起きたばかり…。 がんばってね! Mình mới dậy thôi… Cố lên nhé!
Hine
ありがとう!
試験の 間、 スマホは かばんに 入れておくね。 Cảm ơn! Suốt giờ thi mình để điện thoại trong túi nhé.
- Mình cất điện thoại, bước ra cổng soát vé. Trong túi: phiếu dự thi, bút chì, cơm nắm cá hồi.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · ~る
Tiếng Việt "sắp", "đang", "vừa" đứng trước. Tiếng Nhật đổi thể động từ trước ところ.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
でるところ = ra + (đúng lúc) → "đúng lúc sắp ra".
Công thức
いま / これからどうし (る / ている / た)ところです
tiếng Việt thay chữ "sắp / đang / vừa"; tiếng Nhật giữ ところ, chỉ đổi động từ trước nó.
今、
Hine mách nhỏ: ところ nghĩa gốc là "chỗ". Nghĩ nó là một điểm trên đường thời gian: る (trước điểm), ている (ngay trên điểm), た (vừa qua điểm).
(電車の乗るところ。
今、
Hine đã ngồi trên tàu mà dùng thể từ điển — thành "sắp lên". Đang giữa chừng → ~て いる ところ.
Một điểm trên đường thời gian
Ba câu, ba chỗ trên đường đi tới ga. Thẻ xếp từ trái sang phải theo thời gian.
Mẫu 2 · Thể
Tiếng Việt "mới… thôi (mà)". Tiếng Nhật: thể た + ばかり — "mới" theo cảm giác người nói.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
かったばかり = đã mua + (chỉ vừa).
Công thức
どうし (thể た)ばかりです
tiếng Việt "mới" đứng trước; tiếng Nhật: かった + ばかり.
日本に
Hine mách nhỏ: ~た ところ phải là đúng ngay lúc đó; ~た ばかり thì "tuần trước", "tháng trước" vẫn được, miễn mình thấy là mới.
(先週の買ったところ
先週買った
~た ところ chỉ đúng ngay lúc đó; chuyện tuần trước mà mình thấy còn mới → ~た ばかり.
Mẫu 3 · ~あいだ · ~あいだに
Tiếng Việt "suốt lúc…", "trong lúc…". Tiếng Nhật: có に hay không làm đổi nghĩa.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
なつやすみのあいだに = nghỉ hè + (khoảng giữa) + (vào lúc).
Công thức
どうし (~ている) / N の + あいだにviệc xảy ra
tiếng Việt "trong" đứng trước; tiếng Nhật: なつやすみの + あいだに ở sau.
電車の
Hine mách nhỏ: Vế sau làm cả quãng (ngủ suốt, đợi suốt) → あいだ. Vế sau là một việc gọn (học lái xe, xem từ) → あいだに.
電車の間に、
電車の
"Suốt" (ずっと) → あいだ, không có に.
| Cách | Câu |
|---|---|
| あいだ (suốt quãng) | 電車の |
| あいだに (một việc trong quãng) | 電車に |
Nhắc lại~ばかり (toàn là…)Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · Chỉ còn ba tuần
漢字の
Nhắc lại~ときDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · Cuốn sổ Tanaka để lại
困ったとき、
6 từ để nói được cảnh trên
+ 2 từ thêm: いき, スマホ
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:焼きたて
パン Bánh mì vừa nướng — thấy ở thẻ giá ở tiệm bánh - nhãn, thẻ ghi chữ:工事の
間、 ご迷惑を おかけします Trong thời gian thi công, xin lỗi vì làm phiền — thấy ở biển công trường bên đường - nhãn, thẻ ghi chữ:試験中は
携帯電話の 電源を 切ってください Trong giờ thi, hãy tắt nguồn điện thoại — thấy ở giấy dán ở phòng thi
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Bạn đang ở đâu rồi?
Một người bạn nhắn hỏi "Đang ở đâu đấy?". Chọn đúng lúc của bạn (sắp, đang, vừa xong) rồi trả lời bằng ~ところ hoặc ~た ばかり.
0 · Bạn đang ở lúc nào
1 · Chọn lúc của bạn (sắp ra khỏi nhà · đang trên tàu · vừa tới ga · mới dậy · trong lúc chờ)
hinelearn không lưu trang này. Muốn giữ thì lưu ảnh nhé.
Câu mẫu cố định: "Tôi vừa tới ga."
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
今、
Bây giờ tôi vừa tới ga.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
人事を
