Tập 10· Tháng Năm – Sáu · Mùa mưa· 20 phút
晴れるそうですnghe nói trời sẽ nắngNghe nói là…
Mưa dầm cả tuần. Sato kể nghe nói mai trời nắng. Hine đọc tin nhắn của một bạn trong lớp: nghe đâu Tanaka đã qua vòng phỏng vấn một (hôm qua, 24/6). Khi Tanaka tới, Hine vừa chúc mừng vừa báo tin thời tiết — nhưng nói "はれそう", thành "trông sắp nắng" trong khi ngoài trời vẫn mưa. Cuối ca, kho hàng không có tiếng động: hình như không còn ai.
- ~そうです đứng sau thể thông thường: nghe nói là… (khác ~そう "trông có vẻ" của tập 9)
- ~らしいです: nghe đâu là… (theo lời người khác)
- ~ようです: hình như… (tự mình thấy rồi đoán)
Cảnh 1 · Thứ Sáu 25/6, ca tối
Quầy ひまわり, tối thứ Sáu mưa dầm
Đọc đoạn chat. Mỗi tin đến từ đâu: dự báo, tin nhắn, hay tự thấy? Để ý đuôi câu đổi theo.
- Thứ Sáu, ca tối, mưa dầm cả tuần. Mình và Sato đang xếp hàng lên kệ.
Sato
ねえ、
明日は 晴れるそうだよ。 天気予報で 見た。 Này, nghe nói mai nắng đấy. Mình xem trên dự báo.
Hine
やった!
洗濯が できる。 Tuyệt! Giặt đồ được rồi.
- Điện thoại rung. Tin nhắn của một bạn cùng lớp: anh Tanaka hình như qua vòng phỏng vấn một rồi!
Hine
佐藤さん、
田中さんは 一次面接に 合格したらしいよ。 Sato ơi, nghe đâu anh Tanaka qua vòng phỏng vấn một rồi.
Sato
えっ、
すごい! 本当? Ơ, giỏi thế! Thật hả?
- Đúng lúc đó anh Tanaka bước vào, vai áo ướt mưa.
Hine
田中さん、
おめでとう! あと、 明日は 晴れそう だよ。 nói nhầm
"Anh Tanaka, chúc mừng! À, mai trông sắp nắng đấy."
Tanaka
ありがとう。
でも、 外は まだ雨だよ。 「 晴れるそうだ」でしょう?Cảm ơn em. Nhưng ngoài trời vẫn mưa mà. Là "はれるそうだ" chứ nhỉ?
Hine
あ、
そうだ。 天気予報で、 明日は 晴れるそうです。 À phải. Trên dự báo, nghe nói mai nắng ạ.
Tanaka
ところで、
倉庫に 誰かいる? À mà trong kho có ai không?
Sato
音が
しないし、 電気も 消えている。 誰もいないようだね。 Không có tiếng động, đèn cũng tắt. Hình như không còn ai.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · Thể thông thường +
Tiếng Việt thêm "nghe nói" ở đầu. Tiếng Nhật gắn そうです sau thể thông thường.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
しまるそうです = đóng cửa + (nghe nói).
Công thức
N はどうし / けいようし / N だ (thể thông thường)そうです
"nghe nói" đứng đầu; tiếng Nhật gắn そうです ở cuối, động từ để nguyên thể từ điển.
新しい
Hine mách nhỏ: Hai chữ そう khác nhau ở chỗ đứng: sau thể thông thường (ふるそう) là nghe nói; sau gốc ます (ふりそう) là trông có vẻ.
明日は晴れそう
明日は
Hine kể lại tin dự báo mà dùng gốc ます: thành "trông sắp nắng". ~そうです nghe nói (sau thể thông thường): ふるそうです (nghe nói sẽ mưa) khác ~そうです trông có vẻ (sau gốc ます, tập 9): ふりそうです (trông sắp mưa).
Mẫu 2 · Thể thông thường +
Tiếng Việt nói "nghe đâu", "nghe bảo". Tiếng Nhật らしい: tin nghe được, không chắc nguồn.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
くるらしいです = đến + (nghe đâu).
Công thức
(とき)N がどうし (thể thông thường) / N (bỏ だ)らしいです
"nghe đâu" đứng đầu; らしいです ở cuối.
来年、
Hine mách nhỏ: そうです hay đi với nguồn rõ (dự báo, thầy nói); らしい là tin truyền tai, không rõ ai nói trước.
Mẫu 3 · Thể thông thường +
Tiếng Việt nói "hình như". Tiếng Nhật ようです: tự mình thấy dấu hiệu rồi đoán.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
ねつがあるようです = có sốt + (hình như).
Công thức
N がどうし / けいようし な / N のようです
Thấy người nóng, mệt → đoán; ようです ở cuối.
ただの
Hine mách nhỏ: Tin từ người khác → そうです / らしい. Tự mình thấy → ようです.
ただの風邪な
ただの
Danh từ + の + ようです; tính từ な mới dùng な.
Tin từ đâu tới?
Cùng một chuyện "mai mưa", bốn cách nói — tuỳ bạn biết tin từ đâu.
Nhắc trước~みたい và ~に よると Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · Ôn 2 · Tin nhắn mùa mưa
Nhắn tin với bạn,
5 từ để nói được cảnh trên
+ 5 từ thêm: たいふう, ねつ, おめでとう, やさしい, そと
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Ba tin trong tuần
Kể cho một người bạn ba tin bạn biết tuần này. Mỗi tin nói đúng cách bạn biết: nghe rõ, nghe đồn, hay tự thấy.
1 · Tin có nguồn
Tin (nguồn tự theo tin)
2 · Tin đồn
Người ta bảo
3 · Tự thấy
Dấu hiệu
- nghe rõ
- nghe đồn
- tự thấy
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
明日は
Nghe nói mai trời nắng.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
百聞は
