Ôn 2· Tháng Năm – Sáu · Mùa mưa· 22 phút

天気予報てんきよほうによるとtheo dự báo thời tiếtÔn 2 · Tin nhắn mùa mưa

Mưa cả ngày. Tối, em gái ở Huế nhắn hỏi Tokyo mùa mưa thế nào. Hine kể chuyện cả tháng — bài thi giữa kỳ, vòng phỏng vấn của Tanaka — và gửi ảnh ba cái ô treo ở cửa phòng. Trong khung chat có ba cách nói hay gặp khi nhắn tin: ~だろう, ~みたい, ~に よると.

  • Đọc khung chat Hine kể em gái nghe một tháng mùa mưa
  • Thêm ba cách nói hay gặp trong tin nhắn: ~だろう (dạng thân mật của ~でしょう), ~みたい (dạng thân mật của ~ようです), ~に よると (theo…): てんきよほうに よると (theo dự báo thời tiết)
  • Bảng đặt các cách đoán cạnh nhau: そう, らしい, よう, はず, かもしれない
  • Viết tin nhắn năm dòng, dùng đủ tập 6–10

Cảnh 1 · Chủ nhật 27/6, tối

Khung chat với em gái

Đọc khung chat. Mỗi tin nhắn của Hine dùng một mẫu đã học ở tập 6–10 — bạn nhận ra được mấy mẫu?

  1. Chủ nhật, mưa cả ngày. Tối, điện thoại sáng lên: em gái nhắn từ Huế. Em đang học tiếng Nhật nên nhắn bằng tiếng Nhật.
  2. Em gái

    お姉ねえちゃん、東京とうきょうは梅雨つゆ?

    Chị ơi, Tokyo đang mùa mưa à?

  3. Hine

    うん。毎日まいにち雨あめなので、傘かさが3本ぼんになったよ。

    Ừ. Ngày nào cũng mưa nên chị có tới ba cái ô rồi.

  4. Mình chụp ba cái ô treo ở cửa phòng 202, gửi cho em.
  5. Em gái

    本当ほんとうだ!天気予報てんきよほうによると、明日あしたも雨あめだそうだね。

    Thật này! Theo dự báo thời tiết, nghe nói mai vẫn mưa nhỉ.

  6. Hine

    うん。明日あしたも雨あめだろう。でも、来週らいしゅうは晴はれるかもしれない。

    Ừ. Chắc mai cũng mưa. Nhưng tuần sau có thể nắng.

  7. Em gái

    お姉ねえちゃん、元気げんきみたいだね。

    Chị có vẻ khoẻ nhỉ.

  8. Hine

    元気げんきだよ。先週せんしゅう、テストがあったんだ。難むずかしかったし、長ながかったし…。

    Khoẻ chứ. Tuần trước chị có bài thi. Vừa khó vừa dài…

  9. Em gái

    どうだった?

    Thế nào ạ?

  10. Hine

    78点てんだった!ワンさんは92点てんだったらしい。

    Chị được 78 điểm! Nghe đâu ワン được 92.

  11. Em gái

    すごい!田中たなかさんは?

    Giỏi quá! Còn anh Tanaka?

  12. Hine

    一次いちじ面接めんせつに合格ごうかくしたそうだよ。毎日まいにち忙いそがしそう。

    Nghe nói qua vòng phỏng vấn một rồi. Ngày nào trông cũng bận.

  13. Em gái

    よかった!じゃ、おやすみ。風邪かぜをひかないでね。

    Tốt quá! Thôi, chị ngủ ngon. Đừng để bị cảm nhé.

  14. Hine

    うん。雨あめの音おとを聞ききながら寝ねるね。おやすみ。

    Ừ. Chị vừa nghe tiếng mưa vừa ngủ đây. Ngủ ngon.

Cảnh 2 · Một trang

Năm tập, một khung chat

Khung chat của Hine dùng đủ mẫu của tập 6–10. Bấm từng thẻ để xem lại câu chốt, rồi học thêm ba cách nói của tin nhắn: だろう, みたい, に よると.

Mẫu 1 · ~だろう

でしょう khi nói một mình hay với bạn thân thì thành だろう.

Tiếng Việt

Maichủ đề
chắc làvị ngữ
lạnhbổ ngữ

Tiếng Nhật

明日あしたchủ đề
はđọc "wa"
寒さむいbổ ngữ
だろうvị ngữ

あめだろう = mưa + (chắc là).

Công thức

とき もどうし / けいようし / N (bỏ だ)だろう

"chắc" đứng đầu; だろう đứng cuối.

田中たなかさんは忙いそがしいだろう。Chắc anh Tanaka bận lắm.

Hine mách nhỏ: Nói với người trên vẫn dùng でしょう. だろう nghe khá mạnh nếu nói thẳng vào mặt người khác; con gái hay nói でしょう / かな hơn.

Mẫu 2 · ~みたい(だ)

ようです nhắn với bạn thì thành みたい.

Tiếng Việt

Hình nhưvị ngữ
bị cảmbổ ngữ

Tiếng Nhật

風邪かぜbổ ngữ
みたいvị ngữ

かぜみたい = cảm + (hình như).

Công thức

N / けいようし / どうしみたい(だ)

"hình như" đứng đầu; みたい đứng sau.

外そとは雨あめが降ふっているみたい。Hình như ngoài trời đang mưa.

Hine mách nhỏ: ようです cần の / な (かぜのようです), みたい thì không (かぜみたい) — dễ nhớ hơn.

Bẫy

風邪かぜのみたい。

Nói đúng

風邪かぜみたい。

みたい gắn thẳng sau danh từ, không thêm の.

Mẫu 3 · N に よると

Tiếng Việt "theo…" đứng đầu câu. Tiếng Nhật cũng vậy: N に よると, rồi kết bằng そうです.

Tiếng Việt

Theo tin tức
nghe nóivị ngữ
đã cóbổ ngữ
tai nạnchủ ngữ

Tiếng Nhật

ニュースによると、
事故じこchủ ngữ
がtrợ từ
あったbổ ngữ
そうですvị ngữ

ニュースによると = tin tức + theo.

Công thức

N に よると、どうし / N だ (thể thông thường)そうです

"theo" + nguồn đứng đầu, giống tiếng Việt; cuối câu thêm そうです.

先生せんせいの話はなしによると、テストは来週らいしゅうだそうです。Theo lời thầy, nghe nói bài thi là tuần sau.

Hine mách nhỏ: Có によると ở đầu thì cuối câu phải có そうです (hoặc らしい) — đừng để câu "theo…" mà kết bằng です trơn.

Bẫy

天気予報てんきよほうによると、明日あしたは雨あめです。

Nói đúng

天気予報てんきよほうによると、明日あしたは雨あめだそうです。

Có によると (nêu nguồn) thì cuối câu kể lại bằng そうです.

Bảng các cách đoán

Đặt các cách đoán cạnh nhau: mỗi cách một nguồn tin.

Năm tập trong một khung chat

TậpMẫuCâu chốt
6~んです · ~んですか · ~んですがCó chuyện gì vậy ạ?
7~ので · ~し · ~ながら来週らいしゅうテストがあるので、休やすみたいんですが…。Tuần sau cháu có bài thi nên cháu muốn xin nghỉ ạ…
8~でしょう · ~かもしれません · ~はずですMai có thể mưa.
9~そう (trông có vẻ) · ~すぎる · ~やすい / ~にくいCái bánh này trông ngon nhỉ.
10~そうです (nghe nói) · ~らしい · ~ようですNghe nói mai trời nắng.
Nhắc trướcNhắc lạiDạy chính ở: Ngữ pháp N3 (khoá sau)

Cách nói ~の ような (giống như…) chưa học ở N4: tập 10 vừa dạy ~ようです (hình như…), học thêm nghĩa so sánh ngay dễ lẫn — sẽ học ở Ngữ pháp N3.

Năm lỗi Hine từng mắc mùa mưa này — và một điều cô làm đúng

Chạm vào thẻ để lật.

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Tin nhắn mùa mưa của bạn

Nhắn cho một người ở xa — gia đình, bạn cũ — kể chuyện tuần này của bạn. Năm tin, mỗi tin có gợi ý từ tập đã học.

Nhắn cho ai

1 · Ở chỗ bạn đang thế nào (tập 6 + 7)

2 · Một tin bạn nghe (tập 10)

3 · Một người bạn để ý thấy (tập 9 + 10)

4 · Một món bạn đã ăn (tập 9)

5 · Dự đoán và lời dặn (tập 7 + 8)

    Nghe cả khung chat

    hinelearn không lưu khung chat này. Muốn giữ thì lưu ảnh nhé.

    Cảnh 4 · Kiểm tra

    10 câu, đạt 8 là đóng dấu

    Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

    Câu 1 / 10

    Trong tin nhắn, vì sao Hine có tới ba cái ô?

    Giờ bạn nói được

    Theo dự báo thời tiết, nghe nói mai vẫn mưa.

    Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

    Tập 11 · tiếp theo

    「着ついたら、連絡れんらくしてね。」

    Tới nơi thì nhắn nhé.

    Chặng 3 · Hè về Huế. Tháng Bảy, Hine sắp về quê — và có người dặn cô một câu với ~たら.

    ~たら · ~たらどうですかVào tập 11

    七転ななころび八起やおき。Ngã bảy lần, đứng dậy tám lần. Tục ngữ Nhật.