Tập 14· Mùa hè · Miêu tả và cảm xúc· 18 phút

だれが来きましたかAi đã đến?

Thứ Hai, phòng nghỉ sau quầy. Trên bàn có một hộp bánh không ghi tên. Tanaka hỏi ai mang tới. Hine biết câu trả lời, nhưng chọn nhầm một chữ nhỏ: は thay vì が.

  • Hỏi だれが (ai), なにが (cái gì) và đáp bằng が
  • は nói về điều đã biết, が đưa tin mới
  • Phân biệt ~は~にあります và ~に~があります

Cảnh 1 · Thứ Hai

Phòng nghỉ, 4 giờ 50 chiều

Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.

  1. Thứ Hai, 4 giờ 50 chiều. Phòng nghỉ sau quầy. Trên bàn có một hộp bánh buộc nơ. Trên nắp có tờ giấy nhỏ: ひまわりの みなさんへ やまだ (Gửi mọi người ở ひまわり — Yamada). Ca sáng ghi thêm: 9じ.
  2. Tanaka

    あれ?机つくえの上うえに箱はこがありますね。

    Ơ? Trên bàn có cái hộp nhỉ.

  3. Hine

    お菓子かしです。

    Bánh đấy ạ.

  4. Tanaka

    だれが来きましたか。

    Ai đã đến vậy?

  5. Hine

    山田やまださんは来きました。

    nói nhầm — hỏi だれが thì đáp bằng が: やまださんが きました

    "Bác Yamada thì đã đến." (Hine dùng は)

  6. Tanaka

    え?山田やまださん「は」?他ほかの人ひとも来きましたか。

    Hả? Bác Yamada "thì" đến? Còn người khác cũng đến à?

  7. Hine

    いいえ!山田やまださんが来きました。朝あさ、来きました。

    Không ạ! Bác Yamada đến. Đến hồi sáng ạ.

  8. Hine sực hiểu: hỏi bằng だれが thì đáp bằng が. Đáp bằng は nghe như "bác Yamada thì có, còn người khác thì không".
  9. Tanaka

    お菓子かしは何なんですか。

    Bánh gì thế?

  10. Hine

    どら焼やきです。

    Bánh dorayaki ạ.

  11. Tanaka

    いいですね。一緒いっしょに食たべましょう。

    Hay quá. Mình cùng ăn đi.

  12. Đúng lúc đó, cửa tự động kêu "ping". Ông Yamada đứng ở quầy, tay cầm lon cà phê 130 yên.
  13. Tanaka

    あ、山田やまださんが来きました!

    A, bác Yamada đến kìa!

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

は nói điều đã biết, が đưa tin mới

Một mẫu duy nhất, hai mảnh. Bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Tiếng Việt

Aichủ ngữ
đã đến vậy?vị ngữ

Tiếng Nhật

だれchủ ngữ
がtrợ từ
来きましたかvị ngữ

Bấm đảo: "đã đến" chạy về cuối câu; だれ đi cùng が.

Công thức

だれがきましたか

Từ để hỏi (だれ, なに) không bao giờ đi với は: hỏi bằng が thì đáp bằng が. Khi người, vật đó đã được nhắc rồi, muốn nói thêm về nó thì chuyển sang は. Đáp だれが bằng は nghe như "bác Yamada THÌ có, người khác thì không".

机つくえの上うえに何なにがありますか。Trên bàn có gì vậy?

Bẫy

だれは来きましたか。

Nói đúng

だれが来きましたか。

Từ để hỏi đi với が, không đi với は.

CâuĐang nói vềNghĩa
机つくえの上うえに箱はこがあります。cái gì ở đó (tin mới)Trên bàn có một cái hộp.
箱はこは机つくえの上うえにあります。cái hộp ở đâu (đã biết)Cái hộp ở trên bàn.

6 từ để nói được cảnh trên

+ 4 từ thêm: つくえ, うえ, ほか, いっしょに

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Hôm nay ai đã đến?

Tanaka hỏi về chỗ của bạn: nhà, lớp hay cửa hàng. Bạn đáp bằng が, rồi nói thêm bằng は. hinelearn ghép ba dòng tin nhắn cho bạn.

1 · Ở đâu

2 · Tanaka hỏi gì

3 · Ai, cái gì

4 · Nói thêm

  1. Tanaka

  2. が · tin mới

  3. は · đã biết, nói thêm

Nghe cả khung chat

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

だれ__来きましたか。 (Ai đã đến vậy?)

Giờ bạn nói được

Ai đã đến vậy?

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Tập 15 · tiếp theo

「ハノイのほうが暑あついです。」

Hà Nội nóng hơn.

Tokyo 36 độ, ngày nóng nhất từ đầu hè. Ông Yamada hỏi Hà Nội có nóng như vậy không. Hine trả lời rất tự tin, và nói ngược hẳn ý mình.

~より · ~のほうが · いちばんVào tập 15

論ろんより証拠しょうこ。Chứng cứ hơn lý lẽ. Tục ngữ Nhật.