Tập 13· Mùa hè · Miêu tả và cảm xúc· 18 phút

日本にほんの歌うたが好すきですtôi thích bài hát NhậtHine thích gì?

Liên hoan mùa hè của nhóm làm thêm kết thúc ở quán karaoke. Tanaka hỏi Hine thích loại nhạc nào, rồi đưa luôn micro cho cô. Câu trả lời đầu tiên của Hine sai đúng một trợ từ.

  • Nói thích, giỏi, hiểu bằng ~が
  • Hỏi "vì sao" bằng どうして, trả lời bằng ~から
  • Nối hai câu bằng だから ở đầu câu sau (だから = vì vậy)
  • Đáp lời khen theo kiểu Nhật

Cảnh 1 · Thứ Bảy

Phòng karaoke, 9 giờ tối

Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.

  1. Thứ Bảy. Liên hoan mùa hè của nhóm làm thêm ひまわり. Ăn xong, cả nhóm kéo sang quán karaoke cạnh ga.
  2. Tanaka

    ヒネさんは、どんな歌うたが好すきですか。

    Hine thích loại nhạc nào?

  3. Hine

    日本にほんの歌うたを好すきです。

    nói nhầm

    "Em thích (cái) nhạc Nhật."

  4. Tanaka sửa luôn: "すき thì đi với が: にほんのうたがすきです."
  5. Hine gật đầu, nói lại.
  6. Hine

    日本にほんの歌うたが好すきです。

    Em thích nhạc Nhật.

  7. Tanaka

    じゃ、ヒネさん、どうぞ!

    Vậy mời Hine!

  8. Hine

    えっ!私わたしは歌うたが下手へたです…。

    Hả! Em hát dở lắm…

  9. Cả phòng vỗ tay. Không ai cho cô từ chối. Hine chọn một bài hát Nhật cũ, bài cô nghe đi nghe lại hồi còn ở Hà Nội.
  10. Hết bài. Màn hình hiện điểm: 92.
  11. Tanaka

    すごい!歌うたが上手じょうずですね!

    Giỏi quá! Em hát hay thật!

  12. Hine

    いいえ、まだまだです。

    Dạ không, em còn kém lắm.

  13. Tanaka

    歌うたの意味いみが分わかりますか。

    Em hiểu nghĩa bài hát không?

  14. Hine

    はい、少すこし分わかります。

    Dạ, em hiểu một chút.

  15. Tanaka

    どうしてこの歌うたが好すきですか。

    Sao em thích bài này?

  16. Hine

    この歌うたで日本語にほんごを勉強べんきょうしましたから。

    Vì em đã học tiếng Nhật bằng bài hát này.

  17. Tanaka

    そうですか。じゃ、つぎは私わたしです!

    Vậy à. Thế tới lượt anh!

  18. Tanaka hát hết mình. Màn hình hiện điểm: 61. Cả phòng cười nghiêng ngả.
  19. Tanaka

    私わたしは歌うたが下手へたです。でも、好すきです!

    Anh hát dở. Nhưng anh thích!

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Bốn mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · ~が好すき · 嫌きらい · 上手じょうず · 下手へた · 分わかります

"Thích" trong tiếng Việt là động từ. 好すき trong tiếng Nhật là tính từ.

Tiếng Việt

Tôichủ đề
thíchbổ ngữ
nhạc Nhậttân ngữ

Tiếng Nhật

私わたしchủ đề
はđọc "wa"
日本にほんの歌うたtân ngữ
がtrợ từ
好すきbổ ngữ
ですvị ngữ

Bấm đảo: "thích" chạy về cuối; "nhạc Nhật" lên trước, gắn nhãn が.

Công thức

NgườiはCái gìがすきです

Tiếng Việt nói "thích nhạc" y như "ăn cơm", nên Hine dùng を như tập 9. Nhưng すき là TÍNH TỪ な (tập 10): nó chia giống しずか (すきじゃありません, すきでした, すきなうた). Tính từ không đi với を. Cái được thích, được ghét, làm giỏi, làm kém, hiểu được thì dùng が. Mức độ: だいすき (rất thích) · すき · あまりすきじゃありません · きらい (ghét, nghe khá mạnh).

猫ねこが大好だいすきです。Tôi rất thích mèo.

日本語にほんごが少すこし分わかります。Tôi hiểu một chút tiếng Nhật.

Cái Hine vừa suýt nói

日本にほんの歌うたを好すきです。

Nói đúng

日本にほんの歌うたが好すきです。

Tiếng Việt "thích" là động từ, nên Hine dùng を như "ăn cơm". Nhưng すき là tính từ — cái được thích đi với が.

TừLoạiVí dụ
好すきtính từ な猫ねこが好すきです。
嫌きらいtính từ な (đuôi い mà là な!)夏なつが嫌きらいです。
上手じょうずtính từ な歌うたが上手じょうずですね。
下手へたtính từ な歌うたが下手へたです。
分わかりますđộng từ (vẫn đi với が)日本語にほんごが分わかります。

Mẫu 2 · 上手じょうずですね · いいえ、まだまだです

Được khen thì đáp thế nào: chỗ người Việt và người Nhật nghĩ giống nhau

Tiếng Việt

Bạnchủ đề
hátchủ ngữ
haybổ ngữ
thật nhỉvị ngữ

Tiếng Nhật

歌うたchủ ngữ
がtrợ từ
上手じょうずbổ ngữ
ですねvị ngữ

Bấm đảo: thứ tự gần như giữ nguyên; ね cuối câu là "nhỉ".

Công thức

Việcがじょうずですね

じょうずですね là lời khen dành cho NGƯỜI KHÁC. Nói về chính mình thì không dùng じょうず (nghe như tự khen). Được khen, người Nhật đáp 「いいえ、まだまだです」, giống người Việt hay đáp "dạ đâu, em còn kém lắm". Nói về mình thì dùng すき hoặc へた: うたが すきです / うたが へたです.

私わたしは歌うたが下手へたです。Tôi hát dở.

いいえ、まだまだです。Dạ không, tôi còn kém lắm.

Hine mách nhỏ: Ở Nhật, bạn chỉ cần nói 「こんにちは」 là sẽ có người khen 「にほんご、じょうずですね!」. Đừng tin quá, cũng đừng cãi. 「いいえ、まだまだです」 là đủ.

Cái Hine vừa làm đúng

いいえ、まだまだです。

Được khen hát hay, Hine đáp ngay câu này — không nhận "giỏi", cũng không cãi dài. Đúng cách người Nhật đáp lời khen.

Mẫu 3 · どうして~か · ~から

"Vì" tiếng Việt đứng đầu. から đứng cuối lý do.

Tiếng Việt

Vìtrợ từ
nóng
nên tôi ghétvị ngữ
mùa hètân ngữ

Tiếng Nhật

暑あついです
から、trợ từ
夏なつtân ngữ
がtrợ từ
嫌きらいですvị ngữ

Bấm đảo: lý do vẫn đứng trước; chỉ chữ "vì" chạy từ đầu ra sau lý do thành から.

Công thức

Lý doから、Kết quả

Tiếng Việt: lý do trước, kết quả sau. Tiếng Nhật cùng thứ tự đó. Chỉ chữ "vì" chạy từ đầu ra cuối lý do — giống が ở tập 11, から đứng CUỐI vế đầu. Trả lời ngắn câu hỏi どうして thì chỉ cần lý do + から: あついですから.

どうして日本語にほんごを勉強べんきょうしますか。Vì sao bạn học tiếng Nhật?

日本にほんの歌うたが好すきですから。Vì tôi thích nhạc Nhật.

明日あしたは6時じに起おきますから、今晩こんばんは早はやく寝ねます。Mai dậy lúc 6 giờ nên tối nay tôi ngủ sớm.

Mẫu 4 · だから、~

"Vì vậy" mở đầu câu kết quả

Tiếng Việt

Tôi thích hát
Vì vậytrợ từ
tôi hay đi karaokevị ngữ

Tiếng Nhật

歌うたが好すきです
だから、trợ từ
よくカラオケへ行いきますvị ngữ

Bấm đảo: lý do trước, だから mở câu kết quả.

Công thức

Lý do。だから、Kết quả

~から gắn vào CUỐI vế lý do (すきですから). だから mở đầu câu KẾT QUẢ. Cùng một ý, hai chỗ đứng.

明日あしたは試験しけんです。だから、今晩こんばん勉強べんきょうします。Mai thi. Vì vậy tối nay tôi học.

Bẫy

だから、歌うたが好すきです。よくカラオケへ行いきます。

Nói đúng

歌うたが好すきです。だから、よくカラオケへ行いきます。

だから đứng trước KẾT QUẢ, không đứng trước lý do.

6 từ để nói được cảnh trên

+ 16 từ thêm: うたいます, どんな, どうして, だいすき, いみ, すこし, まだまだです, おんがく, りょうり, スポーツ, カラオケ, はやく, てん, だから, よく, しけん

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:採点さいてん
    chế độ chấm điểm của máy karaoke. Ở Nhật nhiều nhóm bật chế độ này lên để thi với nhau; trên 90 điểm là cả phòng vỗ tay.
  • bảng thực đơn:飲のみ放題ほうだい
    "uống thoải mái" trong 90–120 phút với giá cố định, có cả nước ngọt và trà. Hay thấy ở quán liên hoan, quán karaoke.

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Bạn thích gì, vì sao?

Chọn một thứ, kéo thanh mức thích, rồi thêm lý do nếu muốn. hinelearn ghép hai câu, như bạn đang trả lời Tanaka.

Bạn nói về

Thích tới đâu?

Vì sao? tuỳ chọn

Bạn

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

9 câu, đạt 7 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 9

私わたしは猫ねこ_好すきです。 (Tôi thích mèo.)

Giờ bạn nói được

Tôi thích nhạc Nhật.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Tập 14 · tiếp theo

「だれが来きましたか。」

Ai đã đến vậy?

Thứ Hai, trên bàn phòng nghỉ có một hộp bánh không ghi tên. Tanaka hỏi ai mang tới. Hine biết câu trả lời, nhưng chọn nhầm một chữ nhỏ.

は và が · だれが / なにがVào tập 14

好すきこそ物ものの上手じょうずなれ。Có thích mới giỏi. Tục ngữ Nhật.