Tập 20· Mùa thu · Nhờ, đang, được phép· 18 phút

写真しゃしんをとってもいいですかchụp ảnh được không ạ?Chụp ảnh được không?

Chủ nhật ở Asakusa. Trước cổng chùa, Hine muốn xin chụp ảnh một cô gái mặc kimono. Cô hỏi bằng mẫu câu quen nhất của mình, và nhận lại một chiếc điện thoại không phải của mình.

  • Xin phép: ~てもいいですか
  • Đáp lại lời xin phép
  • Đọc lệnh cấm: ~てはいけません

Cảnh 1 · Chủ nhật

Asakusa, 11 giờ sáng

Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.

  1. Chủ nhật giữa tháng Mười, trời trong. Tanaka dẫn Hine và hai bạn cùng lớp của cô đi chùa ở Asakusa. Trước cổng lớn có chiếc đèn lồng đỏ khổng lồ. Một cô gái mặc kimono hoa cúc vàng đứng cạnh, như đang chờ ai.
  2. Hine

    きれいですね。写真しゃしんをとりたいです。

    Đẹp quá. Em muốn chụp một tấm.

  3. Tanaka

    じゃ、聞きいてください。

    Thế em hỏi đi.

  4. Hine bước tới, cúi đầu.
  5. Hine

    すみません。写真しゃしんをとりませんか。

    nói nhầm — Hine muốn xin phép, nhưng câu này là lời rủ

    "Xin lỗi. Chụp ảnh không ạ?" (Hine muốn xin phép, nhưng câu này là lời rủ)

  6. Người lạ

    あ、ありがとうございます!じゃ、これでお願ねがいします。

    Ôi, cảm ơn bạn! Vậy nhờ bạn chụp bằng cái này nhé.

  7. Cô gái đưa điện thoại của mình cho Hine, lùi lại ba bước, đứng thẳng dưới chiếc đèn lồng, mỉm cười. Hine bấm ba tấm. Bằng điện thoại của người ta.
  8. Trả điện thoại xong, Hine mới hiểu. ~ませんか là lời MỜI (tập 9). Cô vừa mời người ta "mình chụp ảnh nhé?", và người ta nhận lời.
  9. Hine

    あのう…私わたしも、写真しゃしんをとってもいいですか。

    Ừm… cho mình chụp bạn một tấm được không?

  10. Người lạ

    あ、はい、どうぞ!

    À, được chứ, bạn chụp đi!

  11. Vào trong sân chùa. Trước điện chính, khói hương bay lên từ chiếc lư đồng lớn. Hine giơ điện thoại lên lần nữa. Tanaka chỉ tấm biển ở cửa: 「さつえいきんし」 (cấm chụp ảnh).
  12. Tanaka

    ヒネさん、中なかで写真しゃしんをとってはいけません。

    Hine, bên trong không được chụp ảnh.

  13. Hine

    あ、すみません。…ここに座すわってもいいですか。

    A, em xin lỗi. …Em ngồi đây được không anh?

  14. Tanaka

    はい、いいですよ。

    Ừ, được chứ.

  15. Cạnh cửa là quầy おみくじ: 100 yên một quẻ. Hine rút được だいきち (đại cát). Tanaka nhìn mảnh giấy của mình rất lâu.
  16. Tanaka

    …凶きょうです。

    …Hung.

  17. Hine

    田中たなかさん、それはここに結むすんでもいいですよ。

    Anh Tanaka, quẻ đó buộc lại ở đây cũng được mà.

  18. Hine chỉ giá gỗ chi chít những mảnh giấy trắng buộc thành nơ. Quẻ xấu thì buộc lại ở chùa, không mang về. Tanaka buộc mảnh giấy của mình thật chặt.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Hai mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · ~てもいいですか

"…được không?": tiếng Nhật nói "làm… cũng ổn chứ?"

Tiếng Việt

Chụpbổ ngữ
ảnhtân ngữ
được không?vị ngữ

Tiếng Nhật

写真しゃしんtân ngữ
をđọc "o"
とってbổ ngữ
もtrợ từ
いいですかvị ngữ

Bấm đảo: "được không?" chạy về cuối câu, thành とってもいいですか.

Công thức

…をĐộng từ thể てもいいですか

Dịch từng chữ: とって (chụp) + も (cũng) + いいですか (ổn không?) = "chụp cũng ổn chứ?". Câu hỏi này luôn nói về việc MÌNH muốn làm. Tiếng Việt "chụp ảnh không?" vừa là xin phép, vừa là rủ. Tiếng Nhật tách ra: ~ませんか là RỦ người ta cùng làm (tập 9); ~てもいいですか là XIN cho mình làm.

中なかに入はいってもいいですか。Tôi vào trong được không?

はい、どうぞ。Vâng, xin mời.

Hine mách nhỏ: Ở chùa Nhật, chụp ngoài sân thì thoải mái, nhưng trong điện thờ thường có biển cấm. Không có biển mà vẫn băn khoăn thì cứ hỏi: 「しゃしんを とっても いいですか」. Mình hỏi câu này nhiều nhất ở Nhật.

Cái Hine vừa suýt nói

写真しゃしんをとりませんか。

Nói đúng

写真しゃしんをとってもいいですか。

~ませんか là lời RỦ (tập 9). Cô gái nghe thành "để mình chụp cho bạn nhé?", nên đưa điện thoại. Xin phép là ~てもいいですか.

CâuNghĩa
写真しゃしんをとってもいいですか。Tôi chụp (bạn, chỗ này) được không? — xin phép
写真しゃしんをとりませんか。Mình chụp ảnh nhé? — rủ
写真しゃしんをとってください。Chụp giúp tôi một tấm nhé. — nhờ

Mẫu 2 · ~てはいけません

Biển cấm nói いけません. Người lịch sự thì nói "ちょっと…"

Tiếng Việt

Bên trongnơi chốn
không đượcvị ngữ
chụpbổ ngữ
ảnhtân ngữ

Tiếng Nhật

中なかnơi chốn
でtrợ từ
写真しゃしんtân ngữ
をđọc "o"
とってbổ ngữ
はđọc "wa"
いけませんvị ngữ

Bấm đảo: "không được" chạy về cuối câu, thành とってはいけません.

Công thức

NơiでĐộng từ thể てはいけません

~てはいけません = "làm… thì không được". Nó nghe như LUẬT: biển cấm, nội quy, thầy cô, bố mẹ, nhân viên chùa. Tanaka dùng được vì anh đang đọc lại tấm biển. Còn khi chính bạn bị hỏi xin mà muốn từ chối, người Nhật hầu như không nói いけません; họ nói 「すみません、ちょっと…」 rồi bỏ lửng, giống cách từ chối ở tập 9.

ここでたばこを吸すってはいけません。Ở đây không được hút thuốc.

すみません、ちょっと…。Xin lỗi, hơi… (không được ạ).

Bẫy

写真しゃしんをとってもいけません。

Nói đúng

写真しゃしんをとってはいけません。

"Được" đi với も, "cấm" đi với は. Mẹo: も = "cũng" (cũng được); は = cái bị gạch ra.

Bạn muốnCâu
cho phépはい、どうぞ。 / はい、いいですよ。
cấm (luật, biển)~てはいけません。
từ chối khéoすみません、ちょっと…。

とってもいい: một câu, hai nghĩa

とっても ("rất", nói thân mật của とても ở tập 10) và とって + も ("chụp" + "cũng") viết giống hệt nhau. Nên 「とってもいいです」 vừa là "rất tốt" vừa là "chụp cũng được". Nghe ngữ cảnh là phân biệt được: có しゃしんを phía trước thì là xin phép chụp. Đây là kiểu chơi chữ người học tiếng Nhật hay gặp.

6 từ để nói được cảnh trên

+ 10 từ thêm: どうぞ, あさくさ, おみくじ, だいきち, きょう, むすびます, たばこ, すいます, とっても, おねがいします

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:撮影禁止さつえいきんし
    "cấm chụp ảnh, quay phim". Gặp ở điện thờ, bảo tàng, rạp hát. Hay đi kèm hình máy ảnh bị gạch chéo.
  • nhãn, thẻ ghi chữ:土足禁止どそくきんし
    "cấm đi giày vào": ở bậc cửa chùa, cửa phòng chiếu tatami, có khi cả phòng thử đồ. Thấy chữ này là cởi giày.

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Nội quy của bạn

Làm tấm biển nội quy cho một nơi bạn chọn. Mỗi việc, bạn quyết: ○ được hay × cấm. hinelearn chia động từ và viết biển.

Nội quy cho

Từng việc: ○ được · × cấm

  • chụp ảnh
  • ăn cơm
  • hát
  • chơi với mèo
  • hút thuốc
  • gọi điện thoại

    Nghe tấm biển

    Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

    Cảnh 4 · Kiểm tra

    8 câu, đạt 6 là đóng dấu

    Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

    Câu 1 / 8

    ここに座すわっ__いいですか。 (Tôi ngồi đây được không?)

    Giờ bạn nói được

    Chụp ảnh được không?

    Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

    Tập 21 · tiếp theo

    「仕事しごとが終おわってから、行いきます。」

    Xong việc rồi tôi đi.

    Cuối tháng Mười, lễ hội trường Sakura. Lớp Hine bán bánh mì Việt Nam. Ông Yamada hứa tan làm rồi sẽ tới. Bánh mì bán hết lúc 3 giờ.

    ~て、~て · ~てから · それからVào tập 21

    郷ごうに入いっては郷ごうに従したがえ。Nhập gia tuỳ tục. Tục ngữ Nhật. ては ở đây nghĩa là "khi đã (vào)…", khác ては của lệnh cấm trong tập này.