Tập 19· Mùa thu · Nhờ, đang, được phép· 20 phút
今、フォーを作っています bây giờ đang nấu phởĐang làm gì?
Hine mời cả nhóm ひまわり tới phòng mình ăn phở. Nồi nước dùng đã sôi ba tiếng thì Tanaka gọi, hỏi cô đang làm gì. Tiếng Việt không cần nói "đang". Tiếng Nhật thì cần.
- Nói đang làm gì: ~ています
- Trạng thái: すんでいます (đang sống ở), しっています (biết)
- "Không biết" là しりません
- もう ~ました (đã… rồi), まだ ~ていません (vẫn chưa…)
Cảnh 1 · Thứ Bảy
Phòng của Hine, 5 giờ 30 chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.
- Thứ Bảy. Phòng 202. Hine hẹn cả nhóm 6 giờ. Nồi nước dùng ninh từ 2 giờ chiều, cả hành lang thơm mùi quế, hồi. Điện thoại reo.
Tanaka
もしもし、
ヒネさん。 今、 何をしていますか。 Alô, Hine à. Em đang làm gì đấy?
Hine
フォーを
作ります。 nói nhầm
"Em nấu phở."
Tanaka
そうですか。
じゃ、 まだですね。 ぼくはゆっくり 行きます。 Vậy à. Thế là chưa nấu nhỉ. Anh đi thong thả thôi.
- Tanaka cúp máy. Hine nhìn nồi nước dùng đang sôi lăn tăn. Anh nghĩ cô SẼ nấu, tức là còn lâu mới xong.
つくります là "sẽ nấu", "hay nấu". "Đang nấu" phải nói khác. - Hine nhắn tin ngay.
Hine
もう作っています!
6時に来てください! Em đang nấu rồi! 6 giờ anh tới nhé!
Tanaka
了解!
Rõ!
- 6 giờ đúng, chuông cửa reo. Tanaka, Sato và hai người nữa ở
ひまわり. Năm người, một căn phòng 6 chiếu. Sato
ヒネさんは、
ずっと ここに 住んでいますか。 Chị Hine sống ở đây từ trước tới giờ ạ?
Hine
はい。
4月から ここに 住んでいます。 Ừ. Chị sống ở đây từ tháng Tư.
佐藤さん、
フォーを 知っていますか。 Sato có biết phở không?
Sato
いいえ、
知りません。 Dạ không, em không biết.
Tanaka
ぼくは
知っています。 ベトナムの ラーメンですね! Anh biết. Mì ramen của Việt Nam đúng không!
Hine
ラーメン
じゃありません! Không phải ramen đâu ạ!
- Hai tiếng sau, nồi phở hết sạch. Sato đang chép công thức vào điện thoại. Từ bồn rửa có tiếng nước chảy.
Hine
田中さん、
何をしていますか。 Anh Tanaka, anh đang làm gì thế?
Tanaka
お皿を
洗っています。 フォーの お礼です。 Anh đang rửa bát. Cảm ơn vì bát phở.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Bốn mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · ~ています (đang)
Tiếng Việt thêm "đang" phía trước. Tiếng Nhật thêm います phía sau.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "đang" chạy từ TRƯỚC động từ ra SAU, thành つくっています.
Công thức
…をĐộng từ thể ています
Tiếng Việt có thể nói "em nấu phở" cho cả ba nghĩa: đang nấu, sẽ nấu, hay nấu. Tiếng Nhật tách ra: ~ます là SẼ làm hoặc HAY làm (tập 6); ~ています là ĐANG làm. Nghe つくります, Tanaka hiểu là Hine chưa bắt đầu.
田中さんは
今、
フォーを作ります。
フォーを
Đang làm thì dùng ~ています. つくります là "sẽ nấu" hoặc "hay nấu".
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| 毎週 | Tuần nào tôi cũng nấu phở. (thói quen) |
| 明日 | Mai tôi sẽ nấu phở. (sẽ) |
| 今、 | Bây giờ tôi đang nấu phở. (đang) |
Mẫu 2 · ~ています (trạng thái)
住んでいます không phải "đang dọn vào", mà là "đang sống ở đó"
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "sống ở" chạy về cuối, thành すんでいます; Hà Nội lên trước, kèm に.
Công thức
Nơiにすんでいます
Có những động từ xảy ra MỘT LẦN rồi để lại trạng thái: dọn đến ở, biết ra một điều. ~ています với những động từ này là "đang ở trong trạng thái đó". Nói nơi mình ĐANG sống thì luôn dùng すんでいます (すみます là chuyện sắp tới: らいねん とうきょうに すみます). Nơi sống đi với に (giống に của あります/います ở tập 12: chỗ mình ở).
ヒネさんは
田中さんの
Hine mách nhỏ: Đến muộn, người Nhật nhắn 「いま、むかっています」 = đang trên đường tới. Đừng nhắn 「いま、いっています」: với いきます, ています lại là trạng thái, nghĩa thành "đã tới đó rồi".
東京で
東京に
で là nơi LÀM việc gì (tập 9); sống là Ở một chỗ → に.
Mẫu 3 · 知っていますか ·
Hỏi bằng ています, đáp "không" thì bỏ ています
Công thức
Cái gìをしっていますか
Đây là chỗ lệch duy nhất của ています ở N5. "Biết" là một trạng thái (đã biết ra rồi) → しっています. Nhưng "không biết" thì chưa từng có chuyện biết ra, nên không có trạng thái nào để kéo dài → しりません.
はい、
いいえ、
いいえ、知っていません。
いいえ、
"Không biết" là しりません — không dùng ています.
| Hỏi | Có | Không |
|---|---|---|
| 知っていますか。 | はい、 | いいえ、 |
Mẫu 4 · もう~ました ·
"Rồi" và "chưa": もう, まだ
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "rồi" của tiếng Việt chạy lên đầu câu thành もう.
Công thức
もうViệc~ました
Hỏi もう~ましたか (đã… chưa?). Chưa thì đáp いいえ、まだです hoặc まだ~ていません. Không nói まだ~ませんでした: câu đó nghe như "lúc đó đã không làm".
もう
まだ食べませんでした。
まだ食べていません。
"Vẫn chưa" (tới giờ vẫn chưa làm) là まだ~ていません.
6 từ để nói được cảnh trên
+ 9 từ thêm: フォー, ラーメン, ずっと, りょうかい, おれい, でんわばんごう, まいしゅう, ぼく, レポート
Đọc ngoài đời
- biển cửa tiệm:準備中
"đang chuẩn bị": tấm biển treo trước cửa quán ăn lúc chưa mở. Lật mặt kia là えいぎょうちゅう, "đang mở cửa". Chữ ~ちゅう trên biển là "đang…". - màn hình điện tử:通話中
hiện trên màn hình điện thoại lúc bạn đang nói chuyện: "đang trong cuộc gọi".
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Tanaka nhắn: "Đang làm gì đấy?"
Trả lời tin nhắn của Tanaka. Chọn việc bạn đang làm và nơi bạn sống. hinelearn chia ています cho bạn.
Bạn đang làm gì?
Bạn sống ở đâu?
Tanaka
- 今、
何をしていますか。 Bây giờ bạn đang làm gì? - どこに
住んでいますか。 Bạn đang sống ở đâu?
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
9 câu, đạt 7 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
今、
Bây giờ tôi đang học tiếng Nhật.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
同じ釜の
