Tập 21· Mùa thu · Nhờ, đang, được phép· 20 phút
仕事が終わってから、行きます xong việc rồi mới điRồi sau đó
Hai ngày lễ hội trường, Tanaka kẹt ở gian mì xào của khoa, không ghé được gian bánh mì của lớp Hine. Thứ Hai, anh hỏi chuyện. Hine kể lại từ đầu, từng việc một, và kể tới đoạn ông Yamada tới muộn hai tiếng.
- Kể nhiều việc theo thứ tự: ~て、~て
- "Xong A rồi mới B": ~てから
- Phân biệt ba chữ から
- Nối hai câu bằng それから (sau đó)
Cảnh 1 · Thứ Hai
Phòng nghỉ ひまわり, 4 giờ 50 chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.
- Thứ Hai cuối tháng Mười. Tanaka bước vào phòng nghỉ, giọng còn khàn vì hai ngày rao mì xào.
Tanaka
ヒネさん、
学園祭は どうでしたか。 バインミーの 店、 行きたかったです…。 Hine, lễ hội trường thế nào? Anh muốn ghé gian bánh mì lắm mà…
Hine
楽しかったです!
でも、 大変でした。 Vui lắm ạ! Nhưng vất vả.
Tanaka
何を
しましたか。 Em làm những gì?
Hine
土曜日は、
朝 7時に 学校へ 来て、 パンを 切って、 野菜を 入れて、 11時から 売りました。 Thứ Bảy, 7 giờ sáng em tới trường, cắt bánh, cho rau vào, rồi từ 11 giờ bắt đầu bán.
Tanaka
山田さんは
来ましたか。 Bác Yamada có tới không?
Hine
はい。
日曜日に。 山田さんは、 仕事が 終わってから、 来ました。 5時でした。 Có ạ. Chủ nhật. Bác tan làm rồi mới tới. Lúc 5 giờ.
Tanaka
5時!
バインミーは まだ ありましたか。 5 giờ! Bánh mì còn không?
Hine
いいえ。
3時には、 もう ありませんでした。 Không ạ. 3 giờ là hết rồi.
Tanaka
ああ…。
Ôi…
- Hine mỉm cười.
Hine
でも、
朝、 山田さんの バインミーを 一つ作って、 かばんに 入れました。 Nhưng sáng hôm đó, em làm sẵn một cái cho bác Yamada, rồi cất vào túi.
Tanaka
さすがですね!
Đúng là Hine!
- Ông Yamada ăn hết chiếc bánh mì ngay tại gian hàng, rồi nói bằng tiếng Việt, rất to: "Ngon quá!" Cả lớp của Hine vỗ tay.
Tanaka
いいですね。
ぼくは 二日、 ずっと 焼きそばを 作っていました。 Hay thật. Anh thì hai ngày liền đứng làm mì xào. (~ていました = quá khứ của ~ています)
Hine
じゃ、
来年は 田中さんの バインミーも 作ります。 Vậy sang năm em làm cả phần của anh Tanaka nữa.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · ~て、~て、~ます
Tiếng Việt xếp việc theo thứ tự. Tiếng Nhật cũng vậy, chỉ đặt "đã" ở cuối.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: không mảnh nào đổi chỗ. Thứ tự việc y như tiếng Việt; chỉ việc cuối mang đuôi ました.
Công thức
Việc 1 thể てViệc 2 thể てViệc cuối ます
Thể て là "và rồi". Các việc xếp đúng thứ tự xảy ra, như tiếng Việt. THỜI GIAN (bây giờ, đã qua) chỉ nằm ở động từ cuối: きて、きって、うりました thì cả ba việc đều đã xảy ra; きて、きって、うります thì cả ba là việc sẽ làm.
朝起きて、
きのうは
学校へました、、
学校へ
Không sai hẳn, nhưng nghe như đọc từng dòng nhật ký rời. Nối bằng て thì nghe như một câu chuyện.
Mẫu 2 · ~てから
から sau thể て nghĩa là "sau khi"
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "rồi mới" chạy ra SAU việc trước, thành かえってから.
Công thức
Việc A thể てからViệc B
~て、~て chỉ kể thứ tự. ~てから NHẤN rằng A phải xong trước thì B mới bắt đầu. Ông Yamada nói 「しごとが おわってから、いきます」: tan làm xong mới đi được — vì vậy ông tới lúc 5 giờ. いえに かえります: に chỉ chỗ đến, dùng được thay へ của tập 8.
手を
仕事が
Hine mách nhỏ: Lễ hội trường ở Nhật là hai ngày cả trường thành chợ: lớp nào cũng dựng một gian hàng, ai cũng vào được, kể cả khách quen của cửa hàng tiện lợi. Mình vẫn giữ tấm bảng giá viết tay: 「バインミー 400えん」.
家に帰りますから、
家に
かえりますから nghĩa là "VÌ tôi về nhà, nên tôi ăn cơm" (tập 13) — đúng ngữ pháp mà nghĩa thành lạ. "Sau khi" là thể て + から.
Mẫu 3 · それから、~
"Sau đó" mở câu mới
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: thứ tự hai việc giữ nguyên, それから mở câu sau.
Công thức
Việc A。それから、Việc B
Ba chữ から: ~から "vì" (tập "Hine thích gì?"), ~てから "xong… rồi mới" (tập này), それから "sau đó" đứng đầu câu mới. それから không gắn vào động từ.
まず、
家に
家に
~から gắn sau động từ là "vì". "Sau đó" là それから, đứng đầu câu mới.
Ba chữ から đã học
Cùng một chữ, ba việc. Nhìn chữ đứng ngay trước nó.
| Trước | Nghĩa | Ví dụ | Học ở |
|---|---|---|---|
| giờ, ngày, nơi | từ… | 9時から · | tập 6, 8 |
| câu (~です / ~ます) | vì… | 暑いですから | tập 13 |
| thể | sau khi… | 帰ってから | tập này |
6 từ để nói được cảnh trên
+ 14 từ thêm: がくえんさい, バインミー, やさい, たいへん, かばん, ひとつ, さすが, やきそば, ふつか, らいねん, どようび, にちようび, て, しゅくだい
Đọc ngoài đời
- bảng thực đơn:食券を
買ってから、 お座りください biển ở quán mì, quán cơm bình dân: "mua vé ăn ở máy rồi mới ngồi". Ở những quán này, bạn không gọi món với nhân viên mà bấm máy bán vé ở cửa. - nhãn, thẻ ghi chữ:学園祭
tấm băng rôn trước cổng trường đại học mỗi mùa thu. Ở trường cấp ba, lễ hội này thường gọi là ぶんかさい.
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Buổi tối của bạn
Xếp ba việc bạn làm mỗi tối theo đúng thứ tự: chạm một việc để đặt vào chỗ trống kế tiếp. hinelearn nối chúng bằng て. Muốn nhấn "xong việc này mới tới việc kia" thì bật から.
Khay việc — chạm để đặt lên dây
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
9 câu, đạt 7 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
家に
Về nhà rồi tôi mới ăn cơm.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
備えあれば
