Tập 11· Mùa hè · Miêu tả và cảm xúc· 16 phút

楽たのしかったですが、暑あつかったですvui nhưng mà nóngChuyến đi thế nào?

Ngày lễ うみのひ, Hine cùng mấy bạn trong lớp đi biển Enoshima. Hôm sau, ông Yamada hỏi chuyến đi thế nào. Hine đoán cách nói "đã nóng" theo đúng logic của tập 7, và đoán sai.

  • Kể "đã thế nào" bằng ~かったです và ~でした
  • Nói "đã không…"
  • Nối hai ý trái nhau bằng ~が ("nhưng") hoặc bằng でも ở đầu câu sau (でも = nhưng)

Cảnh 1 · Thứ Ba

Quầy thu ngân, 9 giờ tối

Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.

  1. Thứ Ba, sau ngày lễ. Vai Hine vẫn còn rát vì cháy nắng. Ông Yamada đặt lon cà phê lên quầy như mọi khi.
  2. Yamada

    きのうは海うみの日ひでしたね。ヒネさんは海うみへ行いきましたか。

    Hôm qua là ngày lễ Biển nhỉ. Cháu có đi biển không?

  3. Hine

    はい!クラスの友ともだちと江ノ島えのしまへ行いきました。

    Dạ có! Cháu đi Enoshima với bạn cùng lớp.

  4. Yamada

    いいですね。どうでしたか。

    Hay nhỉ. Thế nào?

  5. Hine

    とても暑あついでした。

    nói nhầm

    "Nóng lắm ạ."

  6. Yamada

    そうですか。暑あつかったですね。

    Vậy à. Nóng nhỉ.

  7. Ông Yamada không sửa. Ông chỉ nói lại câu của Hine, theo một cách khác: あつかった. Hine nghe ra ngay chỗ khác nhau.
  8. Hine

    はい、暑あつかったです。人ひとも多おおかったです。

    Dạ, nóng lắm ạ. Người cũng đông nữa.

  9. Yamada

    海うみはきれいでしたか。

    Biển có đẹp không?

  10. Hine

    うーん…あまりきれいじゃありませんでした。

    Ừm… không đẹp lắm ạ.

  11. Yamada

    残念ざんねんでしたね。

    Tiếc nhỉ.

  12. Hine

    でも、楽たのしかったです!海うみの家いえで、かき氷ごおりを食たべました。

    Nhưng vui lắm ạ! Bọn cháu ăn đá bào ở quán trên bãi biển.

  13. Ông Yamada cầm lon cà phê lên, rồi nói một câu tiếng Việt, chậm, từng chữ: "Vui… nhưng nóng." Hine bật cười. Đúng câu cô đang muốn nói.
  14. Hine

    はい。楽たのしかったですが、暑あつかったです。

    Dạ. Vui, nhưng nóng.

  15. Yamada

    ベトナム語ごと日本語にほんご、同おなじですね。

    Tiếng Việt với tiếng Nhật giống nhau nhỉ.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Bốn mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · Tính từ い: ~かったです

Tính từ い tự chia, cả ở quá khứ. です đứng yên.

Tiếng Việt

Hôm quathời gian
(trời) nóngbổ ngữ

Tiếng Nhật

きのうthời gian
はđọc "wa"
暑あつかったbổ ngữ
ですvị ngữ

Bấm đảo: thứ tự giữ nguyên. Chỗ khác nằm TRONG mảnh tính từ: い đã thành かった.

Công thức

Thời gianは~かったです

Tiếng Việt thêm "đã" ở trước, hoặc bỏ luôn. Tiếng Nhật đổi đuôi ngay TRONG tính từ: い → かった. です phía sau chỉ là áo lịch sự, không chia nữa. いい vẫn là ngoại lệ: よかったです (đã tốt, đã hay).

海うみは楽たのしかったです。Đi biển vui lắm.

映画えいがはよかったです。Bộ phim hay.

きのうは暑あつくなかったです。Hôm qua không nóng.

Cái Hine vừa suýt nói

とても暑あついでした。

Nói đúng

とても暑あつかったです。

Hine suy ra rất có lý: tập 7, ます thành ました, vậy です chắc thành でした. Với danh từ và tính từ な thì đúng vậy. Nhưng tính từ い mang thời gian trong chính nó: い → かった.

Khi nàoCóKhông
Bây giờ暑あついです暑あつくないです
Đã qua暑あつかったです暑あつくなかったです

Mẫu 2 · ~でした · ~じゃありませんでした

Lần đầu gặp でした: chỗ suy luận của Hine đúng

Tiếng Việt

Biển (hôm đó)chủ đề
đẹpbổ ngữ

Tiếng Nhật

海うみchủ đề
はđọc "wa"
きれいbổ ngữ
でしたvị ngữ

Tính từ な đứng yên; です chia giùm thành でした — y như danh từ: やすみでした.

Công thức

Chủ đềはTính từ な / Danh từでした

Tính từ な và danh từ không tự chia, nên です chia giùm: です → でした, じゃありません → じゃありませんでした (giống ませんでした ở tập 7). きのうは うみのひでした (danh từ), うみは きれいでした (tính từ な).

きのうは休やすみでした。Hôm qua là ngày nghỉ.

町まちは静しずかでした。Thị trấn yên tĩnh.

海うみはあまりきれいじゃありませんでした。Biển không đẹp lắm.

Bẫy

海うみはきれいかったです。

Nói đúng

海うみはきれいでした。

きれい lại đội lốt tính từ い. Nó là tính từ な, nên quá khứ là でした.

Khi nàoCóKhông
Bây giờきれいですきれいじゃありません
Đã quaきれいでしたきれいじゃありませんでした

Mẫu 3 · Câu 1 + が、Câu 2

"Vui, nhưng nóng": hai thứ tiếng xếp ý cùng một thứ tự

Tiếng Việt

Vui,bổ ngữ
nhưngtrợ từ
nóngvị ngữ

Tiếng Nhật

楽たのしかったですbổ ngữ
が、trợ từ
暑あつかったですvị ngữ

Bấm đảo: không mảnh nào đổi chỗ. Hai thứ tiếng nghĩ cùng một thứ tự, như ông Yamada nói.

Công thức

Câu 1が、Câu 2

Ý không đổi chỗ. Chỉ chữ "nhưng" dời từ ĐẦU vế sau lên CUỐI vế trước. Muốn tách thành hai câu thì dùng でも ở đầu câu sau (tập 10): たのしかったです。でも、あつかったです。 Chỗ giống tiếng Việt: vế sau là điều người nói muốn nhấn. "Vui, nhưng nóng" nghe hơi than; "Nóng, nhưng vui" nghe vui hẳn.

部屋へやは小ちいさいですが、静しずかです。Phòng nhỏ, nhưng yên tĩnh.

暑あつかったですが、楽たのしかったです。Nóng, nhưng vui.

Hine mách nhỏ: Đi đâu về, người Nhật hay mang おみやげ (quà, thường là một hộp bánh chia được) cho cả chỗ làm. Hôm sau mình mang một hộp bánh từ Enoshima tới ひまわり. Hộp bánh hết trước khi ca tối bắt đầu.

Mẫu 4 · でも、~

"Nhưng" mở đầu câu thứ hai

Tiếng Việt

Vuivị ngữ
Nhưngtrợ từ
nóngvị ngữ

Tiếng Nhật

楽たのしかったですvị ngữ
でも、trợ từ
暑あつかったですvị ngữ

Bấm đảo: thứ tự hai ý giữ nguyên, でも đứng đầu câu sau.

Công thức

Câu A。でも、Câu B

~が nối hai ý trong MỘT câu (vế đầu + が、). でも mở đầu câu THỨ HAI. Nghĩa như nhau; khi nói chuyện, でも hay dùng hơn.

海うみはきれいでした。でも、人ひとが多おおかったです。Biển đẹp. Nhưng đông người.

Bẫy

楽たのしかったですでも、暑あつかったです。

Nói đúng

楽たのしかったです。でも、暑あつかったです。

でも mở câu mới: chấm hết câu trước rồi mới でも、.

6 từ để nói được cảnh trên

+ 9 từ thêm: うみのひ, うみのいえ, かきごおり, ざんねん, ベトナムご, おなじ, おいしい, あめ, おみやげ

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:海うみの家いえ
    quán dựng tạm trên bãi biển, chỉ mở tháng Bảy, tháng Tám: thuê ô, tắm nước ngọt, bán mì xào, かきごおり.
  • biển đường:遊泳禁止ゆうえいきんし
    biển "cấm bơi", cắm ở đoạn bờ có sóng dữ hoặc ngoài giờ có cứu hộ.

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Chuyến đi gần nhất của bạn

Chọn nơi bạn đã đi, một điều vui và một điều chưa vui. hinelearn viết dòng chú thích dưới tấm ảnh kỷ niệm.

Bạn đã đi

Điều vui

Điều chưa vui

Chip có な là tính từ な — quá khứ là でした.

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

9 câu, đạt 7 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 9

きのうは暑あつ____。 (Hôm qua nóng.)

Giờ bạn nói được

Vui, nhưng nóng.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Tập 12 · tiếp theo

「ベッドの下したに猫ねこがいます!」

Dưới gầm giường có con mèo!

11 giờ đêm, có tiếng sột soạt dưới gầm giường Hine. Cô đang nghe điện thoại của Tanaka, và câu đầu tiên cô tả "vị khách" làm anh tưởng đó là một món đồ chơi.

あります / います · うえ · した · なか · となり · やVào tập 12

笑わらう門かどには福ふく来きたる。Nhà nào hay cười, phúc tới nhà ấy. Tục ngữ Nhật.