Tập 12· Mùa hè · Miêu tả và cảm xúc· 20 phút

ベッドの下したに猫ねこがいますdưới giường có con mèoTrong phòng có gì?

11 giờ đêm, Hine đang nghe Tanaka dặn giờ làm ngày mai thì có tiếng sột soạt dưới gầm giường. Có ai đó trong phòng. Hoặc có cái gì đó.

  • "Có": あります (vật), います (người, vật sống)
  • Nói ở đâu có gì: ~に~があります
  • Chỉ vị trí: うえ · した · なか · となり
  • Kể vài thứ bằng や: パンや たまご (bánh mì, trứng…)

Cảnh 1 · Thứ Năm

Phòng của Hine, 11 giờ đêm

Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.

  1. Thứ Năm. Điều hoà tốn điện, nên Hine mở cửa sổ cho mát. Điện thoại reo.
  2. Tanaka

    もしもし、ヒネさん。明日あしたのアルバイトは5時じからですよ。

    Alô, Hine à. Ca làm mai bắt đầu từ 5 giờ đấy.

  3. Hine

    はい、大丈夫だいじょうぶです。

    Dạ, em nhớ rồi.

  4. Dưới gầm giường có tiếng sột soạt. Hine nín thở.
  5. Hine

    田中たなかさん…部屋へやに何なにかいます。

    Anh Tanaka… trong phòng em có cái gì đó.

  6. Tanaka

    え?何なにがいますか。

    Hả? Cái gì?

  7. Hine cúi xuống nhìn. Hai con mắt tròn nhìn lại cô.
  8. Hine

    ベッドの下したに猫ねこがあります!

    nói nhầm

    "Dưới gầm giường có (cái) con mèo!"

  9. Tanaka

    猫ねこが…あります?おもちゃですか。

    Có (cái) mèo…? Đồ chơi à?

  10. Hine khựng lại. あります là để nói về đồ vật. Một con mèo đang thở, đang nhìn cô chằm chằm, thì không phải đồ vật.
  11. Hine

    いいえ!本物ほんものの猫ねこです!猫ねこがいます!

    Không ạ! Mèo thật! Có một con mèo!

  12. Tanaka

    ヒネさんの猫ねこですか。

    Mèo của em à?

  13. Hine

    いいえ、私わたしの猫ねこじゃありません。…あ、今いまは机つくえの上うえにいます。

    Không, không phải mèo của em. …A, giờ nó ở trên bàn rồi.

  14. Con mèo nhảy khỏi bàn, chui tọt vào thùng các-tông cạnh tủ lạnh.
  15. Hine

    今いま、箱はこの中なかにいます。

    Giờ nó ở trong thùng.

  16. Tanaka

    首輪くびわがありますか。

    Nó có đeo vòng cổ không?

  17. Hine

    はい、あります。「201」…となりの部屋へやの猫ねこです!

    Có ạ. "201"… Mèo phòng bên cạnh!

  18. Mười phút sau, Hine gõ cửa phòng 201. Người hàng xóm ôm con mèo, cúi đầu cảm ơn mãi. Sáng hôm sau, trên tay nắm cửa phòng Hine treo một túi đào.
  19. Tanaka

    猫ねこはまだいますか。

    (tin nhắn) Con mèo còn ở đó không?

  20. Hine

    いいえ、もういません。でも、部屋へやに桃ももがありますよ。

    (tin nhắn) Không, đi rồi ạ. Nhưng trong phòng em có đào đấy.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Bốn mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · あります · います

Tiếng Việt có một chữ "có". Tiếng Nhật có hai.

Tiếng Việt

Cóvị ngữ
một con mèochủ ngữ

Tiếng Nhật

猫ねこchủ ngữ
がtrợ từ
いますvị ngữ

Bấm đảo: "có" chạy về cuối câu, như mọi động từ.

Công thức

Cái cóがあります / います

Những gì tự cử động được, có sự sống (người, con vật) → います. Thứ không tự cử động (đồ vật, cây cối, nhà cửa) → あります. Phủ định: ありません / いません. Đã qua: ありました / いました (như tập 7). Tiếng Việt "có" đứng trước; tiếng Nhật あります/います chạy về cuối, như mọi động từ.

部屋へやに桃ももがあります。Trong phòng có đào.

猫ねこはもういません。Con mèo không còn ở đây nữa.

Hine mách nhỏ: Cá trong bể thì います. Cá nằm trong tủ lạnh, mua về để nấu, thì あります. Hồi đầu mình phải nghĩ một giây mỗi lần nói về cá.

Cái Hine vừa suýt nói

ベッドの下したに猫ねこがあります!

Nói đúng

ベッドの下したに猫ねこがいます!

Với tiếng Việt, "có con mèo" và "có cái bàn" là cùng một chữ "có". Hine dùng あります cho cả hai, và Tanaka nghe ra một con mèo… đồ vật.

あります (đồ vật)います (người, con vật)
ベッド猫ねこ
机つくえ田中たなかさん
桃もも山田やまださん

Mẫu 2 · Nơi + に + Cái gì + が + あります

"Trong phòng có giường": tiếng Nhật chỉ dời chữ "có" về cuối

Tiếng Việt

Trong phòngnơi chốn
cóvị ngữ
giườngchủ ngữ

Tiếng Nhật

部屋へやnơi chốn
にtrợ từ
ベッドchủ ngữ
がtrợ từ
ありますvị ngữ

Bấm đảo: "trong phòng" vẫn đứng đầu như tiếng Việt; chỉ "có" chạy về cuối.

Công thức

NơiにCái gìがあります

に đánh dấu CHỖ (giống "trong, ở"). が đánh dấu CÁI CÓ ở chỗ đó, nhất là khi nhắc tới lần đầu. Hỏi "có gì": へやに なにが ありますか. Hỏi "ở đâu" một thứ đã biết: ねこは どこに いますか → ねこは はこの なかに います. (が ở đây khác が "nhưng" của tập 11: cùng chữ, khác việc — が "nhưng" đứng sau cả một câu, が này đứng sau một danh từ.)

駅えきの前まえにコンビニがあります。Trước ga có một cửa hàng tiện lợi.

猫ねこは箱はこの中なかにいます。Con mèo ở trong thùng.

Mẫu 3 · X の 上うえ · 下した · 中なか · となり

Tiếng Việt nói "trên bàn". Tiếng Nhật nói "bàn-の-trên".

Tiếng Việt

Trênnơi chốn
bànbổ nghĩa
cóvị ngữ
quyển sáchchủ ngữ

Tiếng Nhật

机つくえbổ nghĩa
のtrợ từ
上うえnơi chốn
にtrợ từ
本ほんchủ ngữ
がtrợ từ
ありますvị ngữ

Bấm đảo: "trên" và "bàn" đổi chỗ cho nhau; "có" chạy về cuối.

Công thức

Vật mốcのVị tríに

Hai mảnh đổi chỗ: vật mốc đứng TRƯỚC, vị trí đứng sau, nối bằng の — giống わたしのへや ở tập 3: "của ai" đứng trước. Dịch "trên bàn" từng chữ sẽ ra うえのつくえ, nghĩa thành "cái bàn ở phía trên".

猫ねこはベッドの下したにいます。Con mèo ở dưới gầm giường.

私わたしの部屋へやのとなりは201です。Bên cạnh phòng tôi là phòng 201.

Bẫy

上うえの机つくえ

Nói đúng

机つくえの上うえ

Dịch "trên bàn" từng chữ thì ra うえのつくえ = "cái bàn ở phía trên". Vật mốc luôn đứng trước の.

Mẫu 4 · ~や~

Kể vài thứ, còn nữa chưa kể

Tiếng Việt

Trong tủ lạnhnơi chốn
cóvị ngữ
bánh mì,chủ ngữ
trứng…chủ ngữ

Tiếng Nhật

冷蔵庫れいぞうこnơi chốn
にtrợ từ
パンchủ ngữ
やtrợ từ
卵たまごchủ ngữ
がtrợ từ
ありますvị ngữ

Bấm đảo: "có" chạy về cuối câu; や nằm giữa hai món.

Công thức

AやBがあります

や chỉ đứng GIỮA các thứ được kể, ngầm hiểu còn vài thứ khác chưa nói. Kể ra mà không có や thì như liệt kê đủ.

机つくえの上うえに本ほんやノートがあります。Trên bàn có sách, vở…

Cái Hine vừa suýt nói

パンや卵たまごやがあります。

Nói đúng

パンや卵たまごがあります。

や chỉ đứng GIỮA hai thứ, không đứng sau thứ cuối.

Con mèo ở đâu? Bấm từng chỗ

Một cái thùng, sáu vị trí. Bấm từng nút: con mèo nhảy tới chỗ đó, câu bên dưới đổi theo. Vật mốc (はこ) luôn đứng trước の.

はこ

6 từ để nói được cảnh trên

+ 18 từ thêm: ねこ, つくえ, ベッド, はこ, まど, まえ, うしろ, ほん, ほんもの, なにか, くびわ, れいぞうこ, もも, まだ, きょうしつ, テレビ, よこ, たまご

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:空室くうしつあり
    biển trước toà nhà cho thuê: "còn phòng trống". あり là あります viết gọn trên biển.
  • nhãn, thẻ ghi chữ:AEDあります
    miếng dán ở cửa cửa hàng, nhà ga, trường học: "ở đây có máy sốc tim AED". Đi đâu ở Nhật cũng gặp.

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Phòng của bạn có gì?

Chạm một món, rồi chạm một chỗ trong phòng. Giấu con mèo ở đâu đó. hinelearn tả lại căn phòng bằng tiếng Nhật.

1 Chọn một món

2 Đặt vào chỗ (hoặc chạm thẳng lên hình)

    Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

    Cảnh 4 · Kiểm tra

    9 câu, đạt 7 là đóng dấu

    Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

    Câu 1 / 9

    教室きょうしつに田中たなかさんが___。 (Trong lớp có anh Tanaka.)

    Giờ bạn nói được

    Trong phòng có giường.

    Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

    Tập 13 · tiếp theo

    「日本にほんの歌うたが好すきです。」

    Tôi thích bài hát Nhật.

    Tối thứ Bảy, nhóm làm thêm ひまわり đi liên hoan mùa hè, rồi kéo nhau đi karaoke. Ai cũng phải hát một bài, kể cả người mới.

    ~がすき · じょうず · わかります · どうして · ~から · だからVào tập 13

    百聞ひゃくぶんは一見いっけんに如しかず。Trăm nghe không bằng một thấy. Thành ngữ Nhật.