Tập 10· Mùa hè · Miêu tả và cảm xúc· 25 phút

東京とうきょうはとても大おおきいですねTokyo to thật nhỉTokyo thế nào?

Ba tháng ở Tokyo. Tanaka hỏi Hine thấy Tokyo thế nào, rồi hỏi tới căn phòng của cô. Hine muốn nói "phòng em nhỏ quá", vậy mà Tanaka lại mừng thay cho cô.

  • Tả nơi chốn bằng tính từ い và な
  • "Rất" とても, "không… lắm" あまり~ない
  • Thêm ね ("nhỉ") và よ ("đấy") cuối câu
  • Tính từ đứng trước danh từ: おおきい まち (thành phố lớn), しずかな へや (căn phòng yên tĩnh)

Cảnh 1 · Thứ Sáu

Phòng nghỉ, 4 giờ 50 chiều

Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.

  1. Thứ Sáu đầu tháng Bảy. Ngoài trời 33 độ. Hine vừa từ ga đi bộ tới, lưng áo ướt đẫm.
  2. Tanaka

    ヒネさん、もう3か月げつですね。東京とうきょうはどうですか。

    Hine, ba tháng rồi nhỉ. Em thấy Tokyo thế nào?

  3. Hine

    東京とうきょうはとても大おおきいですね。駅えきも大おおきいです。

    Tokyo to thật anh nhỉ. Ga tàu cũng to.

  4. Tanaka

    そうですね。八月はちがつはもっと暑あついですよ。

    Ừ. Tháng Tám còn nóng hơn nữa đấy.

  5. Hine

    えっ…。

    Hả…

  6. Tanaka

    ヒネさんの部屋へやはどうですか。

    Còn phòng em thì sao?

  7. Hine

    部屋へやは…あまり小ちいさいです。

    nói nhầm

    "Phòng em… nhỏ quá."

  8. Tanaka

    え?あまり小ちいさくないですか。いいですね!

    Ồ, không nhỏ lắm à? Thế thì tốt quá!

  9. Hine khựng lại. Tanaka đang mừng vì phòng cô "không nhỏ lắm". Cô nhớ ra: あまり chỉ đi với câu "không".
  10. Hine

    いいえ、とても小ちいさいです!狭せまいですよ。

    Không ạ, rất nhỏ! Chật lắm đấy.

  11. Tanaka

    ああ。駅えきから近ちかいですか。

    À. Có gần ga không?

  12. Hine

    はい、近ちかいです。静しずかです。でも、あまり新あたらしくないです。

    Dạ gần. Yên tĩnh nữa. Nhưng không mới lắm.

  13. Tanaka

    高たかいですか。

    Có đắt không?

  14. Hine

    いいえ、あまり高たかくないです。

    Không đắt lắm ạ.

  15. Tối thứ Bảy, 9 giờ. Mẹ gọi video từ Huế: "Ba tháng rồi đấy. Nói tiếng Nhật cho mẹ nghe xem nào."
  16. Hine xoay điện thoại ra cửa sổ. Ngoài kia là mái nhà, dây điện, và xa xa một toà tháp sáng đèn.
  17. Hine

    東京とうきょうはとても大おおきいですね。

    Tokyo to thật mẹ nhỉ.

  18. Rồi cô xoay điện thoại một vòng. Cả căn phòng vừa trong một khung hình.
  19. Hine

    でも、私わたしの部屋へやはとても小ちいさいです。

    Nhưng phòng con thì rất nhỏ.

  20. Mẹ bật cười: "Câu đó thì khỏi dịch. Mẹ thấy rồi."

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Bốn mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · Tính từ い + です

Tiếng Việt nói "phòng nhỏ", không cần chữ "là". Tiếng Nhật cũng vậy.

Tiếng Việt

Phòngchủ đề
rấtbổ nghĩa
nhỏbổ ngữ

Tiếng Nhật

部屋へやchủ đề
はđọc "wa"
とてもbổ nghĩa
小ちいさいbổ ngữ
ですvị ngữ

Bấm đảo: không mảnh nào đổi chỗ. Tiếng Việt cũng để tính từ làm vị ngữ; tiếng Nhật chỉ khoác thêm です ở cuối.

Công thức

Danh từはTính từ いです

Ở chặng 1 bạn nói がくせいです ("là sinh viên"). Tính từ thì khác: tiếng Việt nói "phòng nhỏ", không nói "phòng LÀ nhỏ"; tiếng Nhật cũng để tính từ đứng thẳng làm vị ngữ, です chỉ là áo lịch sự khoác ngoài. Muốn nói "không", tính từ い TỰ ĐỔI ĐUÔI: ちいさい → ちいさくない. Đặt trước danh từ thì tính từ chạy lên trước: ちいさいへや (phòng nhỏ).

駅えきは大おおきくないです。Ga không to.

大おおきい駅えきですね。Ga to nhỉ.

Bẫy

いくないです。

Nói đúng

よくないです。

いい là tính từ duy nhất đổi cả đầu chữ khi chia: không tốt là よくない, không phải いくない.

Tính từCóKhông
大おおきい大おおきいです大おおきくないです
高たかい高たかいです高たかくないです
いいいいですよくないです

Mẫu 2 · Tính từ な + です

Một nhóm tính từ chia giống danh từ, và mang chữ な khi đứng trước danh từ

Tiếng Việt

Đó làvị ngữ
một thị trấnbổ ngữ
yên tĩnhbổ nghĩa

Tiếng Nhật

静しずかなbổ nghĩa
町まちbổ ngữ
ですvị ngữ

Bấm đảo: "yên tĩnh" chạy lên TRƯỚC "thị trấn", kéo theo chữ な.

Công thức

Tính từなDanh từです

Tính từ な không tự đổi đuôi. Nó đứng yên, để です làm việc giống hệt danh từ ở chặng 1: がくせいじゃありません → しずかじゃありません. Chữ な chỉ hiện ra khi tính từ đứng trước danh từ, nên mới gọi là "tính từ な". Tiếng Việt để tính từ SAU danh từ ("thị trấn yên tĩnh"), tiếng Nhật để TRƯỚC.

私わたしの部屋へやはきれいじゃありません。Phòng tôi không sạch.

有名ゆうめいな駅えきです。Đó là một nhà ga nổi tiếng.

Bẫy

きれいくないです。

Nói đúng

きれいじゃありません。

きれい tận cùng bằng い, nhưng là tính từ な. Mẹo: nhớ cả cụm きれいなへや là không nhầm.

Mẫu 3 · とても · あまり~ない · ね · よ

"Rất" thì dễ. "Không… lắm" mới là chỗ người Việt vấp.

Tiếng Việt

Phòngchủ đề
không đắtbổ ngữ
lắmbổ nghĩa

Tiếng Nhật

部屋へやchủ đề
はđọc "wa"
あまりbổ nghĩa
高たかくないbổ ngữ
ですvị ngữ

Bấm đảo: "lắm" của tiếng Việt chạy lên trước thành あまり; chữ "không" chui vào đuôi くない.

Công thức

あまりTính từ phủ địnhです

あまり luôn đi với câu "không": あまりたかくないです = không đắt lắm. Tiếng Việt kẹp tính từ giữa "không… lắm"; tiếng Nhật để あまり đứng trước, cái "không" nằm trong đuôi くない. Cuối câu: ね giống "nhỉ" (cả hai cùng thấy, mời người kia đồng tình), よ giống "đấy" (báo điều người nghe chưa biết).

今日きょうは暑あついですね。Hôm nay nóng nhỉ.

八月はちがつはもっと暑あついですよ。Tháng Tám còn nóng hơn nữa đấy.

Hine mách nhỏ: Tháng Bảy ở Nhật, 「あついですね」 là câu chào thứ hai sau こんにちは: ở quầy, ở thang máy, ở bến xe. Đáp lại chỉ cần 「そうですね」.

Cái Hine vừa suýt nói

部屋へやはあまり小ちいさいです。

Nói đúng

部屋へやはとても小ちいさいです。

Hine muốn nói "nhỏ quá", và nghĩ あまり là "quá". Nhưng あまり luôn đi với câu "không": あまりちいさくないです = không nhỏ lắm. Vì vậy Tanaka nghe nửa câu là đoán ngay phần còn lại, và đoán ngược ý Hine.

Cuối câuGần vớiDùng khi
ね"nhỉ"cả hai cùng thấy, cùng biết: 暑あついですね。
よ"đấy"báo cho người nghe điều họ chưa biết: 狭せまいですよ。

Mẫu 4 · Tính từ + danh từ

Tính từ đứng trước danh từ

Tiếng Việt

Tokyochủ đề
làvị ngữ
một thành phốbổ ngữ
lớnbổ nghĩa

Tiếng Nhật

東京とうきょうchủ đề
はđọc "wa"
大おおきいbổ nghĩa
町まちbổ ngữ
ですvị ngữ

Bấm đảo: "lớn" chạy lên TRƯỚC "thành phố".

Công thức

Tính từDanh từです

Tiếng Việt: danh từ trước, tính từ sau. Tiếng Nhật đảo lại: tính từ đứng TRƯỚC danh từ. Tính từ な phải mang theo な khi đứng trước danh từ.

おいしいラーメンですね。Mì ngon nhỉ.

Bẫy

静しずか部屋へや

Nói đúng

静しずかな部屋へや

Tính từ な đứng trước danh từ phải có な.

6 từ để nói được cảnh trên

+ 17 từ thêm: へや, あたらしい, たかい, せまい, ひろい, ちかい, ゆうめい, まち, とても, あまり, でも, もう, かげつ, もっと, はちがつ, そうですね, おいしい

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:1K・6畳じょう・駅えき徒歩とほ5分ふん
    tờ rơi cho thuê phòng. 1K = một phòng + góc bếp; 6じょう = rộng bằng 6 chiếu tatami, khoảng 10 m²; とほ5ふん = đi bộ 5 phút. Đúng phòng của Hine.
  • biển cửa tiệm:冷房中れいぼうちゅう
    biển dán cửa tiệm mùa hè: "đang bật điều hoà". Ý là: mời vào, trong này mát.

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Kể về nơi bạn sống, có "rất" và "không… lắm"

Chọn một nơi, chọn một tính từ, rồi kéo thanh mức độ. hinelearn tự chia tính từ cho bạn.

Nói về

Tính từ

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

9 câu, đạt 7 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 9

この町まちは静しずか____。 (Thị trấn này không yên tĩnh.)

Giờ bạn nói được

Tokyo to thật nhỉ.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Tập 11 · tiếp theo

「楽たのしかったですが、暑あつかったです。」

Vui, nhưng nóng.

Ngày lễ うみのひ, Hine đi biển lần đầu ở Nhật. Hôm sau ông Yamada hỏi chuyến đi thế nào, và câu trả lời của Hine có một chữ でした không nên ở đó.

~かったです · ~でした · ~が · でもVào tập 11

十人十色じゅうにんといろ。Mười người, mười màu. Thành ngữ Nhật.