Tập 18· Mùa thu · Nhờ, đang, được phép· 20 phút

ちょっと待まってくださいxin chờ một chútĐợi một chút nhé

Ca tối thứ Sáu có thêm một người mới: Sato, sinh viên năm nhất, lần đầu đi làm thêm. Người được giao hướng dẫn cô là Hine. Hine dặn từng việc một, bằng một dạng động từ mới, và một lần dặn sai.

  • Đổi động từ sang thể て (3 nhóm)
  • Nhờ ai làm gì: ~てください
  • Nhớ ngoại lệ いきます → いって

Cảnh 1 · Thứ Sáu

ひまわり, 5 giờ chiều

Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.

  1. Thứ Sáu. Sato đứng sau quầy, đồng phục còn nếp gấp. Sáu tháng trước, Hine cũng đứng đúng chỗ này, nghe Tanaka giảng.
  2. Sato

    はじめまして。佐藤さとうです。よろしくお願ねがいします。

    Chào chị. Em là Sato. Mong chị giúp đỡ.

  3. Hine

    ヒネです。よろしくお願ねがいします。じゃ、まず、ここに名前なまえを書かいてください。

    Chị là Hine. Rất mong được làm cùng em. Trước tiên, em viết tên vào đây nhé.

  4. Hine đưa cho Sato tấm thẻ tên, rồi chỉ vào tủ hấp bánh bao.
  5. Hine

    肉にくまんは、これを使つかってください。それから、この袋ふくろに入いれてください。

    Lấy bánh bao thì dùng cái kẹp này. Rồi cho vào túi này nhé.

  6. Sato

    はい。

    Dạ.

  7. Sáu giờ, khách bắt đầu xếp hàng. Quầy bên kia vẫn đóng. Hine muốn Sato sang mở quầy bên đó.
  8. Hine

    佐藤さとうさん、あのレジへ行いいてください。

    nói nhầm

    "Sato, em ra quầy kia đi."

  9. Sato

    …いいて?

    …"いいて" ạ?

  10. Sato nhìn Hine một giây, rồi gật đầu.
  11. Sato

    あ、行いって、ですね!

    À, "いって" ạ!

  12. Sato nói lại thật tự nhiên, như người Nhật vẫn nhắc lại lời nhau cho chắc. Hine nghe ra ngay: いって. かきます thành かいて, nhưng いきます thì không theo luật. Cả tiếng Nhật chỉ có đúng một từ như vậy.
  13. Sáu giờ rưỡi. Hai quầy, hai hàng khách. Sato cầm một gói hàng lạ, quay sang hỏi.
  14. Sato

    ヒネさん、これは…?

    Chị Hine, cái này…?

  15. Hine

    ちょっと待まってください!

    Em đợi chị một chút nhé!

  16. Hết khách, Hine sang quầy của Sato.
  17. Hine

    これは宅配便たくはいびんです。見みてください。こうします。

    Đây là hàng gửi chuyển phát. Em nhìn nhé. Làm thế này.

  18. 10 giờ, hết ca. Tanaka tới nhận ca đêm, đứng ở cửa sau từ lúc nào.
  19. Tanaka

    ヒネさん、いい先輩せんぱいですね。

    Hine là đàn chị giỏi đấy.

  20. Hine

    いいえ、まだまだです。

    Dạ đâu, em còn kém lắm.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Hai mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · ~てください

Tiếng Việt thêm "nhé", "đi". Tiếng Nhật đổi đuôi động từ.

Tiếng Việt

Viếtbổ ngữ
têntân ngữ
vào đâynơi chốn
nhévị ngữ

Tiếng Nhật

ここnơi chốn
にtrợ từ
名前なまえtân ngữ
をđọc "o"
書かいてbổ ngữ
くださいvị ngữ

Bấm đảo: "viết… nhé" chạy về cuối câu, thành かいてください. Chỗ (ここに) và vật (なまえを) lên trước.

Công thức

…をĐộng từ thể てください

Muốn nhờ ai làm gì, tiếng Việt giữ nguyên động từ và thêm "nhé", "đi", "giúp tôi". Tiếng Nhật đổi động từ sang THỂ て rồi thêm ください. Thể て là dạng "nối": từ tập này tới hết chặng, nó là chìa khoá của mọi mẫu (đang làm, được phép, rồi sau đó). Học chia một lần, dùng cả mùa thu.

この袋ふくろに入いれてください。Cho vào túi này nhé.

ちょっと待まってください。Đợi một chút nhé.

Bẫy

書かきますください。

Nói đúng

書かいてください。

Trước ください là thể て, không phải dạng ます.

Mẫu 2 · Thể て (3 nhóm)

Nhìn chữ đứng ngay trước ます là biết đổi thế nào

Công thức

Động từ ます→Thể て

Nhóm 2 (dễ nhất): có âm え trước ます (たべ, ね, いれ), bỏ ます thêm て. Trước ます là い・き・み・り… thì phần lớn là nhóm 1, nhưng có vài từ nhóm 2 phải nhớ riêng: います (いて), みます (みて), おきます (おきて), かります (かりて)… Gặp từ mới thì tra nhóm. Nhóm 3: chỉ hai từ, します → して, きます → きて. Nhóm 1: nhìn chữ trước ます. Ngoại lệ duy nhất: いきます → いって.

本ほんを読よんでください。Đọc sách đi. (よみます → よんで)

あのレジへ行いってください。Ra quầy kia đi. (いきます → いって, ngoại lệ)

Hine mách nhỏ: Người học tiếng Nhật khắp thế giới thuộc thể て bằng một bài hát: い・ち・り って, み・び・に んで, き いて, ぎ いで, し して, いきます いって. Mình hát bài đó lúc rửa bát suốt một tháng.

Cái Hine vừa suýt nói

あのレジへ行いいてください。

Nói đúng

あのレジへ行いってください。

Hine theo đúng luật: き → いて, như かいて. Nhưng いきます là ngoại lệ duy nhất của cả bảng: いって.

Trước ますThể てVí dụ
い · ち · りって買かいます → 買かって待まちます → 待まって帰かえります → 帰かえって
み · び · にんで飲のみます → 飲のんで読よみます → 読よんで遊あそびます → 遊あそんで
きいて書かきます → 書かいて働はたらきます → 働はたらいて
ぎいでおよぎます → およいで (bơi)
しして話はなします → 話はなして
行いきます行いってngoại lệ duy nhất

Máy chia động từ

Chọn một động từ. Máy làm sáng chữ đứng ngay trước ます, gắn nhãn nhóm, rồi đổi ra thể て. Bấm ô nào cũng nghe được. Bốn từ có dấu ★ là bốn từ "đội lốt".

起おきます

thức dậy

Nhóm 2 bỏ ます, thêm て.

Trước ます là き, nhưng おきます là nhóm 2: bỏ ます, thêm て (không phải おいて). おきています = đang thức (không phải "đang dậy").

Nhờ, rủ, muốn: ba câu, ba việc

~てください lịch sự, nhưng vẫn là NHỜ: dùng được với bạn bè, người làm cùng ca, và nhân viên nói với khách. Mời ai cùng làm thì vẫn là ~ませんか (tập 9).

Bạn muốnMẫuVí dụ
nhờ người ta làm~てください待まってください。
rủ người ta cùng làm~ませんかいっしょに行いきませんか。
nói mình muốn làm~たいです行いきたいです。

6 từ để nói được cảnh trên

+ 8 từ thêm: まず, それから, レジ, たくはいびん, せんぱい, よろしくおねがいします, よみます, はなします

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:少々しょうしょうお待まちください
    "xin vui lòng đợi một lát", dạng rất lịch sự của まってください. Gặp trên biển ở quầy, nghe ở mọi tổng đài.
  • nhãn, thẻ ghi chữ:押おしてください
    "hãy bấm", in cạnh nút cửa tự động, nút xuống xe buýt, nút qua đường. おします (bấm, ấn) → おして.

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Dặn bạn mới ba việc

Bạn là đàn anh, đàn chị ở ひまわり. Chọn ba việc muốn dặn bạn mới. hinelearn đưa động từ qua máy chia, rồi viết lên tờ giấy nhớ dán ở quầy.

Việc muốn dặn

Máy chia

メモ giấy nhắn

    — 先輩せんぱいより (từ đàn anh/chị)

    Nghe tờ giấy nhớ

    Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

    Cảnh 4 · Kiểm tra

    8 câu, đạt 6 là đóng dấu

    Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

    Câu 1 / 8

    ちょっと___ください。 (Đợi một chút nhé.)

    Giờ bạn nói được

    Đợi một chút nhé.

    Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

    Tập 19 · tiếp theo

    「今いま、フォーを作つくっています。」

    Bây giờ tôi đang nấu phở.

    Thứ Bảy, cả nhóm ひまわり tới căn phòng 6 chiếu của Hine ăn phở. Tanaka gọi hỏi cô đang làm gì, và hiểu câu trả lời theo một nghĩa khác hẳn.

    ~ています · しっています / しりません · もう / まだVào tập 19

    初心しょしん忘わするべからず。Đừng quên mình của ngày đầu. Câu nói nổi tiếng của Nhật — hợp với ngày Hine hướng dẫn người mới.