Tập 8· Tháng đầu · Một ngày ở Tokyo· 18 phút

電車でんしゃで学校がっこうへ行いきますđi học bằng tàu điệnĐi học bằng tàu

Lần đầu Hine kịp chuyến 7 giờ 52. Toa tàu chật tới mức cô không xuống kịp ga của mình, và khi gọi cho Tanaka, cô nói một câu khiến anh tưởng có ai khác đang tới.

  • Nói đi đâu bằng へ
  • Đi bằng gì (で), với ai (と)
  • Phân biệt いきます / きます / かえります

Cảnh 1 · Thứ Tư

Sân ga, 7 giờ 50 sáng

Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.

  1. Thứ Tư. Lần này Hine ra sân ga sớm hai phút. Tanaka đã đứng sẵn ở vạch xếp hàng.
  2. Hine

    おはようございます!今日きょうは6時じに起おきました。

    Chào anh! Hôm nay em dậy lúc 6 giờ đấy.

  3. Tanaka

    おお。きのうは何時なんじに家いえへ帰かえりましたか。

    Ồ. Hôm qua mấy giờ em về nhà?

  4. Hine

    10時じ半はんに帰かえりました。12時じに寝ねました。

    Em về lúc 10 giờ rưỡi. 12 giờ là ngủ rồi.

  5. 田中たなかさんも、毎朝まいあさこの電車でんしゃで学校がっこうへ行いきますか。

    Anh Tanaka cũng sáng nào cũng đi chuyến này đến trường à?

  6. Tanaka

    はい。月曜日げつようびから金曜日きんようびまで、毎朝まいあさです。

    Ừ. Từ thứ Hai đến thứ Sáu, sáng nào cũng vậy.

  7. Tàu vào ga. Cửa mở, và Hine hiểu vì sao người ta xếp hàng: bên trong không còn một khe hở. Hai người bị đẩy vào giữa toa.
  8. Ga さくら大学前だいがくまえ. Cửa mở ở phía bên kia. Tanaka lách ra được. Hine thì không. Cửa đóng lại.
  9. Ba phút sau, ở ga kế tiếp, điện thoại của Hine rung.
  10. Tanaka

    もしもし、ヒネさん?今いま、どこですか。

    Alô, Hine à? Giờ em đang ở đâu?

  11. Hine

    つぎの駅えきです!今いまから来きます!

    nói nhầm

    "Em ở ga sau! Giờ (có ai đó) tới chỗ em!"

  12. Tanaka

    え?来きます?だれですか。

    Hả? Đến á? Ai đến?

  13. Hine khựng lại. きます là "tới chỗ người nói". Cô vừa nói như thể có ai đó sắp tới chỗ cô.
  14. Hine

    あ、私わたしです!今いまから行いきます!

    À, là em! Em đi ngay đây!

  15. Tám phút sau, Hine chạy ra cửa soát vé ga さくら大学前だいがくまえ. Tanaka vẫn đứng đợi.
  16. Tanaka

    今度こんどの土曜日どようび、友ともだちと高尾山たかおさんへ行いきます。

    Thứ Bảy này anh đi núi Takao với mấy người bạn.

  17. Hine

    また山やまですか!

    Lại núi nữa ạ!

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Hai mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · ~へ 行いきます · 来きます · 帰かえります

Tiếng Việt "đến" được cả hai chiều. Tiếng Nhật thì không.

Tiếng Việt

Tôichủ đề
đivị ngữ
đến trườngđích đến

Tiếng Nhật

私わたしchủ đề
はđọc "wa"
学校がっこうđích đến
へđọc "e"
行いきますvị ngữ

Bấm đảo: "đi" chạy về cuối, "đến trường" lên trước. へ đọc là "e".

Công thức

Nơiへ行きます

Tiếng Việt nói "em đến ngay" trên điện thoại, nói "mai anh đến nhé" khi tới nhà bạn: "đến" đi theo cả hai chiều. Tiếng Nhật đo từ chỗ NGƯỜI NÓI đứng: mình đang đi về phía người khác thì vẫn là いきます. きます là tới nơi người nói ĐANG Ở: ai đó tới chỗ mình, hoặc chính mình đã tới đây (にほんへ きました – tôi đã đến Nhật). Còn かえります khớp với chữ "về": về nhà, về nước, về quê.

何時なんじに家いえへ帰かえりますか。Mấy giờ bạn về nhà?

夏なつ、ベトナムへ帰かえります。Mùa hè tôi về Việt Nam.

どこへ行いきますか。Bạn đi đâu đấy?

Hine mách nhỏ: Đi đâu thì nói がっこうへ hay がっこうに đều được, cùng nghĩa. Trong bài này mình dùng へ cho dễ nhớ "hướng đi".

Cái Hine vừa suýt nói

今いまから来きます!

Nói đúng

今いまから行いきます!

Hine dịch "em đến ngay" từng chữ. Nhưng cô đang ở ga sau, đi về phía Tanaka, nên phải là いきます. Chỉ đổi đúng một chữ: きます → いきます. きます nghe như có ai đó sắp tới chỗ Hine.

Đi · đến · về: đo từ chỗ người nói đứng

Hai chấm: chỗ NGƯỜI NÓI đứng và một nơi khác. Rời chỗ mình → いきます. Ai đó tới chỗ mình → きます. Trở về nhà mình, nước mình → かえります.

行いきます đi

来きます đến — tới chỗ người nói

帰かえります về — nhà mình, nước mình

Mẫu 2 · で (bằng gì) · と (với ai)

Tiếng Việt để "bằng tàu" sau động từ. Tiếng Nhật đặt trước.

Tiếng Việt

Tôichủ đề
đivị ngữ
đến trườngđích đến
bằng tàucách thức

Tiếng Nhật

電車でんしゃcách thức
でtrợ từ
学校がっこうđích đến
へđọc "e"
行いきますvị ngữ

Bấm đảo: "bằng tàu" chạy lên đầu, "đi" về cuối.

Công thức

Phương tiệnでNơiへ行きます

で = "bằng", と = "cùng với". Cả hai đứng sau danh từ, trước động từ. Các mảnh でんしゃで, ともだちと, がっこうへ đổi chỗ cho nhau được, vì trợ từ đã nói rõ vai của từng mảnh. Chỉ động từ là phải đứng cuối.

友ともだちと山やまへ行いきます。Tôi đi núi cùng bạn.

一人ひとりでバスで帰かえります。Tôi về một mình bằng xe buýt.

Hine mách nhỏ: Giờ cao điểm ở Nhật, gần như không ai nói chuyện điện thoại trên tàu. Hôm đó mình xuống hẳn ở ga sau rồi mới nghe máy của Tanaka.

Bẫy

足あしで行いきます。

Nói đúng

歩あるいて行いきます。

"Đi bằng chân" không nói bằng で. "Đi bộ" là cả cụm あるいて, không có で. (Tập 18 bạn sẽ hiểu vì sao có đuôi て. Giờ cứ nhớ cả cụm.)

6 từ để nói được cảnh trên

+ 13 từ thêm: バス, あるいて, ひとり, いえ, がっこう, いま, つぎ, もしもし, こんど, また, かぞく, おはようございます, きょう

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:女性専用車じょせいせんようしゃ
    "toa dành riêng cho phụ nữ", dán trên cửa toa và vẽ dưới sàn sân ga. Giờ cao điểm buổi sáng ngày thường, nhiều tuyến ở Tokyo có toa này.
  • màn hình điện tử:次つぎはさくら大学前だいがくまえ
    màn hình trên cửa tàu báo "ga tiếp theo là…". Nhìn dòng này để chuẩn bị xuống, kẻo bị đẩy qua ga như Hine.

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Bạn đi đâu, bằng gì, với ai?

Chọn nơi bạn đi, phương tiện, và đi cùng ai. hinelearn vẽ đường đi và ghép câu cho bạn.

Đi đâu?

Bằng gì?

Với ai?

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

電車でんしゃ_学校がっこうへ行いきます。 (Đi học BẰNG tàu.)

Giờ bạn nói được

Tôi đi học bằng tàu.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Tập 9 · tiếp theo

「いっしょに昼ひるごはんを食たべませんか。」

Cùng ăn trưa không?

Trưa thứ Năm, Tanaka rủ Hine ăn ở căng tin. Hine phải nộp bài lúc 12 giờ 30, và câu từ chối của cô thẳng hơn cô muốn rất nhiều.

を · で · ~ませんか · ~ましょうVào tập 9

住すめば都みやこ。Ở lâu rồi, đâu cũng thành nhà. Tục ngữ Nhật.