Tập 9· Tháng đầu · Một ngày ở Tokyo· 18 phút
いっしょに食べませんか cùng ăn nhéĂn trưa cùng nhé
Tanaka rủ Hine ăn trưa. Hine bận thật, nhưng câu cô nói ra nghe như "em không ăn với anh đâu". Người dạy cô cách từ chối khéo hoá ra lại là ông Yamada.
- Nói làm gì bằng を
- Nói làm ở đâu bằng で
- Rủ, hưởng ứng, từ chối khéo
Cảnh 1 · Thứ Năm
Hành lang toà nhà số 3, 11 giờ 55
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.
- Thứ Năm. Tiết học vừa hết. Tanaka đứng chờ ở đầu cầu thang.
Tanaka
ヒネさん、
いっしょに 食堂で 昼ごはんを 食べませんか。 Hine, ăn trưa ở căng tin cùng anh không?
- Hine nhìn đồng hồ. 12 giờ 30 cô phải nộp bài viết cho cô giáo, mà bài còn chưa xong.
Hine
いいえ、
食べません 。nói nhầm
"Không, em không ăn."
Tanaka
あ…
そうですか。 À… vậy à.
- Tanaka gật đầu rồi đi xuống cầu thang. Hine đứng lại. Cô định nói "hôm nay em bận", vậy mà câu vừa rồi nghe như "em không ăn với anh".
- 9 giờ tối,
ひまわり. Ông Yamada đặt lon cà phê lên quầy như mọi khi. Cửa hàng dặn nhân viên mời thêm bánh bao với mỗi khách. Hine
肉まんもいかがですか。
Ông dùng thêm bánh bao không ạ?
Yamada
今日は
ちょっと…。 Hôm nay thì… hơi…
- Ông cười, xua nhẹ tay, rồi đặt 130 yên tiền xu lên quầy. Không ai khó xử cả. Hine nhìn theo ông ra cửa: chỉ nửa câu, mà người nghe tự hiểu phần còn lại.
- 10 giờ, hết ca. Hine mở tin nhắn.
Hine
田中さん、
昼は すみませんでした。 今日は ちょっと…。 (tin nhắn) Anh Tanaka, chuyện trưa nay em xin lỗi. Hôm nay em hơi…
明日、
いっしょに 食堂で 昼ごはんを 食べませんか。 (tin nhắn) Mai mình ăn trưa ở căng tin cùng nhau không anh?
Tanaka
いいですね。
食べましょう! (tin nhắn) Hay đấy. Ăn thôi!
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · ~を + động từ
Tiếng Việt: ăn → cơm. Tiếng Nhật: cơm → ăn.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "ăn" chạy về cuối, "cơm trưa" lên trước. を đọc là "o".
Công thức
Cái gìをĐộng từ
Bạn gặp を ở tập 4: これをください. Giờ を đứng trước hầu hết động từ "làm gì đó với một thứ" (vài động từ dùng trợ từ khác, như あいます – gặp – đi với に, học sau): ăn cái gì, uống cái gì, xem cái gì, mua cái gì. Tiếng Việt nói động từ trước rồi mới tới món; tiếng Nhật nói món trước, động từ chốt ở cuối.
コーヒーを
映画を
日本語を
Mẫu 2 · Nơi +
"Ăn Ở căng tin": で lại có thêm một việc
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Công thức
NơiでĐộng từ
で có hai việc: "bằng" (tập 8: でんしゃで) và "ở" khi làm một việc gì đó tại đó (しょくどうで たべます). Mẹo phân biệt với へ: nhìn động từ. Đi, đến, về → nơi chốn đi với へ. Ăn, uống, học, làm → nơi chốn đi với で.
図書館で
ひまわりで
食堂へ
食堂で
Ăn là làm một việc TẠI chỗ đó → で. へ chỉ dùng khi đi, đến, về.
Mẫu 3 · ~ませんか · ~ましょう
Rủ bằng một câu phủ định: chỗ tiếng Việt và tiếng Nhật nghĩ giống nhau
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "cơm trưa" lên trước, "ăn… không?" gộp về cuối thành たべませんか.
Công thức
いっしょに…をĐộng từ ませんか
~ませんか là "không… à?": câu phủ định + か. Tiếng Việt cũng rủ bằng chữ "không" ở cuối: "ăn cùng không?". Đổi ます thành ましょう là "cùng… nào!". Còn khi từ chối, người Nhật KHÔNG nói いいえ + ~ません: họ nói nửa câu ちょっと… rồi để người nghe tự hiểu.
いいですね。
すみません、
Hine mách nhỏ: Khi người Nhật nói 「きょうはちょっと…」, đừng hỏi lại "ちょっと gì ạ?". Hồi đầu mình hỏi vậy một lần, và người kia phải nghĩ ra lý do ngay tại chỗ.
いいえ、。
すみません、
Tiếng Việt "Không, em không ăn đâu" đã hơi cộc. Tiếng Nhật いいえ + ~ません còn cộc hơn: nghe như từ chối luôn cả người rủ, không chỉ bữa trưa.
Nhắc lạiTừ chối khéo: ちょっと… Dạy chính ở: Giao tiếp cơ bản · bài 8 Từ chối khéo
Tập này dạy mẫu ~ませんか (rủ), ~ましょう (hưởng ứng). Từ chối khéo bằng
6 từ để nói được cảnh trên
+ 8 từ thêm: ひるごはん, あさごはん, ばんごはん, えいが, としょかん, ちょっと, いいですね, いかがですか
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:肉まんもいかがですか
câu nhân viên cửa hàng tiện lợi hay mời thêm khi tính tiền. Không muốn mua thì cười, nói 「だいじょうぶです」 (không cần đâu ạ) hoặc 「きょうはちょっと…」. Cái nên tránh là いいえ + ~ません. - màn hình điện tử:食券
vé ăn. Căng tin trường và nhiều quán mì ở Nhật bán vé ở máy trước, rồi đưa vé cho người bán. Trên máy hay có biển 「しょっけんはこちら」.
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Rủ một người bạn Nhật đi đâu đó
Chọn việc muốn làm và chỗ làm. hinelearn ghép lời rủ thành một tin nhắn. Rồi xem bạn ấy trả lời thế nào: đồng ý, hoặc từ chối khéo.
Rủ làm gì?
Ở đâu?
Xem phim thì không cần nói ở đâu: câu rủ bỏ phần "で".
Tin nhắn gửi Tanaka
Tanaka
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
いっしょに
Cùng ăn trưa không?
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
案ずるより
