Tập 16· Mùa thu · Nhờ, đang, được phép· 20 phút

新あたらしいかさがほしいですmuốn có chiếc ô mớiMuốn một chiếc ô

Cơn bão đầu thu ập tới giữa ca làm. Kệ ô ở ひまわり trống trơn, ông Yamada bước vào ướt sũng, và Hine thì không có ô để về. Tối nay ai cũng muốn một thứ gì đó.

  • Muốn có gì: ~がほしいです
  • Muốn làm gì: ~たいです
  • Đi đâu để làm gì: ~にいきます
  • "Hoặc": かさか レインコート (ô hoặc áo mưa)

Cảnh 1 · Thứ Ba

Quầy thu ngân, 9 giờ 40 tối

Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.

  1. Thứ Ba đầu tháng Mười. Bão đổ bộ từ chiều. Kệ ô nhựa 700 yên trống từ 6 giờ; Hine dán lên kệ một tờ giấy: 「かさ・うりきれ」.
  2. Khách

    すみません、かさはありますか。

    Xin lỗi, còn ô không ạ?

  3. Hine

    すみません、もうありません。

    Xin lỗi, hết rồi ạ.

  4. Người thứ mười hai hỏi câu đó trong tối nay. Cửa tự động mở. Ông Yamada bước vào, ướt từ vai xuống giày, tay cầm một chiếc ô gãy gọng.
  5. Yamada

    すごい雨あめですね。

    Mưa dữ quá nhỉ.

  6. Hine

    山田やまださん!大丈夫だいじょうぶですか。

    Bác Yamada! Bác có sao không ạ?

  7. Yamada

    はい。でも、寒さむいです。

    Không sao. Nhưng lạnh quá.

  8. Cạnh quầy có máy pha cà phê. Hine muốn mời ông một cốc nóng.
  9. Hine

    温あたたかいコーヒーを飲のみたいですか。

    nói nhầm — đúng ngữ pháp, nhưng không hỏi khách như vậy

    "Bác có muốn uống cà phê nóng không?" (đúng ngữ pháp, nhưng không hỏi khách như vậy)

  10. Yamada

    はい、飲のみたいです。…ヒネさん、お客きゃくさんには「いかがですか」ですよ。

    Có, tôi muốn uống. …Hine này, với khách thì nói "いかがですか" nhé.

  11. Ông nói chậm, như cách ông vẫn tập tiếng Việt với cô. Hỏi thẳng "bác có muốn… không" nghe như dò hỏi lòng người ta. Người bán hàng mời bằng いかがですか.
  12. Hine

    あっ。温あたたかいコーヒーはいかがですか。

    A. Bác dùng một cốc cà phê nóng nhé?

  13. Yamada

    いただきます。

    Cho tôi một cốc.

  14. Tối đó, lần đầu tiên, ông Yamada không mua lon cà phê lạnh.
  15. 10 giờ, hết ca. Mưa vẫn quất ngang cửa kính. Tanaka đứng cạnh Hine ở cửa sau.
  16. Tanaka

    ヒネさん、かさは?

    Hine, ô của em đâu?

  17. Hine

    ありません…。新あたらしいかさがほしいです。

    Không có ạ… Em muốn một chiếc ô mới.

  18. Tanaka

    明日あした、駅えきの前まえのデパートへかさを買かいに行いきませんか。

    Mai đi trung tâm thương mại trước ga mua ô không?

  19. Hine

    はい、行いきたいです!

    Dạ, em muốn đi!

  20. Mười phút sau, mưa ngớt. Hine chạy một mạch năm phút về phòng.
  21. Chiều thứ Tư. Tầng 4 trung tâm thương mại. Hine cầm lên một chiếc ô xanh thẫm, cán gỗ.
  22. Hine

    この青あおいかさがほしいです。

    Em muốn chiếc ô xanh này.

  23. Tanaka

    いいですね。いくらですか。

    Đẹp đấy. Bao nhiêu tiền?

  24. Hine

    ええと…5,000円えん!

    Ừm… 5.000 yên!

  25. Hine đặt chiếc ô xuống thật nhẹ.
  26. Hine

    …ひまわりのかさは700円えんです。

    …Ô ở ひまわり 700 yên.

  27. Tanaka

    そうですね。

    Ừ nhỉ.

  28. Tối thứ Tư, hàng về. Người đầu tiên mua chiếc ô nhựa 700 yên là Hine, đúng loại cô đã bán cho người khác cả trăm lần.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Bốn mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · ~がほしいです

"Muốn có" trong tiếng Nhật là một tính từ, giống 好すき

Tiếng Việt

Tôichủ đề
muốnbổ ngữ
một chiếc ô mớitân ngữ

Tiếng Nhật

私わたしchủ đề
はđọc "wa"
新あたらしいかさtân ngữ
がtrợ từ
ほしいbổ ngữ
ですvị ngữ

Bấm đảo: "muốn" chạy về cuối câu, thành ほしいです. Cái muốn có đứng trước, kèm が.

Công thức

TôiはDanh từがほしいです

ほしい là TÍNH TỪ い: nó chia như あつい ở chặng 3 (ほしくない, ほしかった). Giống すき ở tập 13, cái mình muốn có đi với が, không đi với を. ほしい chỉ dùng cho đồ vật, danh từ, và chỉ nói điều MÌNH muốn (hoặc hỏi người ngang hàng) — không nói たなかさんは くるまが ほしいです. Muốn LÀM gì thì dùng ~たい (mẫu 2).

車くるまはあまりほしくないです。Tôi không muốn có ô tô lắm.

Bẫy

かさをほしいです。

Nói đúng

かさがほしいです。

Tính từ không đi với を, y như すき ở tập 13. Cái muốn có đi với が.

Mẫu 2 · ~たいです

Muốn LÀM gì: bỏ ます, thêm たい

Tiếng Việt

Tôichủ đề
muốnvị ngữ
đibổ ngữ
Kyotođích đến

Tiếng Nhật

京都きょうとđích đến
へđọc "e"
行いきbổ ngữ
たいですvị ngữ

Bấm đảo: "muốn đi" gộp lại thành いきたいです ở cuối câu; "Kyoto" lên đầu, kèm へ.

Công thức

NơiへĐộng từたいです

たい biến động từ thành một TÍNH TỪ い, nên nó chia y hệt ほしい: いきたくない, いきたかった. Trợ từ trước động từ giữ nguyên: コーヒーをのみます → コーヒーをのみたいです. ~たい nói về mong muốn TRONG LÒNG, nên chỉ dùng cho mình ("tôi muốn") hoặc hỏi người thân, ngang hàng. Với khách, với người lớn tuổi, mời bằng いかがですか (tập 9) hoặc ~ませんか.

今日きょうは何なにも食たべたくないです。Hôm nay tôi không muốn ăn gì cả.

富士山ふじさんを見みたかったです。Tôi (đã) muốn ngắm núi Phú Sĩ.

Cái Hine vừa suýt nói

温あたたかいコーヒーを飲のみたいですか。

Nói đúng

温あたたかいコーヒーはいかがですか。

Câu của Hine đúng ngữ pháp. Nhưng hỏi thẳng mong muốn của khách ("bác có muốn… không") nghe như tò mò chuyện riêng. Người bán hàng mời bằng いかがですか.

Muốn…MẫuVí dụ
có một thứDanh từ が ほしいですかさがほしいです。
làm một việcĐộng từ bỏ ます + たいですかさを買かいたいです。

Mẫu 3 · ~に行いきます

Tiếng Việt "đi mua ô". Tiếng Nhật "mua ô-に đi".

Tiếng Việt

Tôichủ đề
đivị ngữ
muađích đến
ôtân ngữ

Tiếng Nhật

かさtân ngữ
をđọc "o"
買かいにđích đến
行いきますvị ngữ

Bấm đảo: "đi" chạy về cuối câu; "mua" mang theo chữ に, đứng ngay trước nó.

Công thức

NơiへViệc (bỏ ます)にいきます

Tiếng Việt xếp hai động từ cạnh nhau: "đi mua", "về ăn", "đến chơi". Tiếng Nhật chỉ có MỘT động từ chính ở cuối (いきます, きます, かえります); việc muốn làm đứng trước, bỏ ます, gắn に. Nơi đến vẫn dùng へ như tập 8. Danh từ chỉ việc cũng được: かいものに いきます (đi mua sắm).

友ともだちが日本にほんへ遊あそびに来きます。Bạn tôi sang Nhật chơi.

昼ひるごはんを食たべに家いえへ帰かえります。Tôi về nhà ăn trưa.

Hine mách nhỏ: Ở Nhật, cái ô nhựa trong suốt 700 yên là cái ô của cả nước: mưa bất chợt thì ai cũng mua một cái, quên ở đâu cũng chẳng ai tiếc. Cuối năm đầu tiên, mình có bốn cái.

Bẫy

かさを買かいます行いきます。

Nói đúng

かさを買かいに行いきます。

Hai động từ không đứng liền nhau như tiếng Việt. Việc muốn làm bỏ ます, gắn に.

Mẫu 4 · AかB

"Hoặc" là か giữa hai thứ

Tiếng Việt

Tôichủ đề
muốnvị ngữ
cái ôtân ngữ
hoặctrợ từ
áo mưatân ngữ

Tiếng Nhật

かさtân ngữ
かtrợ từ
レインコートtân ngữ
がtrợ từ
ほしいですvị ngữ

Bấm đảo: "muốn" chạy về cuối câu; か nằm giữa hai món.

Công thức

AかBがほしいです

Cùng chữ か với câu hỏi (tập "Không phải người Trung Quốc đâu"). Đứng GIỮA hai danh từ thì か là "hoặc".

お茶ちゃかコーヒーを飲のみます。Tôi uống trà hoặc cà phê.

Bẫy

かさかレインコートかがほしいです。

Nói đúng

かさかレインコートがほしいです。

か chỉ đứng GIỮA hai thứ, không đứng sau thứ cuối.

6 từ để nói được cảnh trên

+ 10 từ thêm: おきゃくさん, いただきます, かいもの, あそびます, くるま, ふじさん, きょうと, ええと, うりきれ, おちゃ

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:売うり切きれ
    "đã bán hết". Dán trên kệ, trên nút máy bán hàng tự động. Ngày mưa bão, kệ ô ở cửa hàng tiện lợi nào cũng có tờ này.
  • màn hình điện tử:台風たいふう19号ごう
    Nhật không đặt tên bão bằng tên người: bão được đánh số theo thứ tự trong năm. Bản tin nói "bão số 19", "bão số 20".

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Bạn muốn gì?

Chọn một thứ bạn muốn có, một việc bạn muốn làm, rồi chọn nơi để đi làm việc đó. hinelearn ghép thành ba câu.

1 Muốn có ほしい

2 Muốn làm ~たい

3 Đi đâu để làm gì ~にいきます

Ba câu của bạn

Nghe cả ba câu

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

9 câu, đạt 7 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 9

新あたらしいかさ_ほしいです。 (Tôi muốn có cái ô mới.)

Giờ bạn nói được

Tôi muốn một chiếc ô mới.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Tập 17 · tiếp theo

「涼すずしくなりましたね。」

Trời mát rồi nhỉ.

Cuối tháng Chín, hết những ngày nóng. Ông Yamada khen tiếng Nhật của Hine giỏi lên. Hine khen lại, và đổi nhầm đuôi một tính từ.

~くなります · ~になりますVào tập 17

雨あめ降ふって地じ固かたまる。Mưa xong, đất cứng lại. Tục ngữ Nhật: sau chuyện khó, mọi thứ vững hơn.