Ôn 3· Mùa hè · Miêu tả và cảm xúc· 20 phút

ヒネの夏なつのはがきbưu thiếp mùa hè của HineBưu thiếp mùa hè

Một tháng nóng nhất, năm tập truyện. Hine gói tất cả vào một tấm bưu thiếp gửi về Huế. Đọc thử xem bạn hiểu hết không, rồi viết tấm thiệp mùa hè của bạn.

  • Đọc hiểu một tấm bưu thiếp
  • Viết tấm thiệp mùa hè của bạn

Cảnh 1 · Thứ Sáu

Bưu thiếp mùa hè của Hine

Chạm từng dòng để xem nghĩa. Bấm loa để nghe cả thiệp.

Cuối tháng Bảy. Hine mua một tấm bưu thiếp in hình pháo hoa. Mặt trước viết tiếng Nhật, mặt sau cô dịch cho mẹ.

Nghe cả thiệp

Hỏi hiểu

1. ヒネさんの部屋へやはどうですか。 (Phòng của Hine thế nào?)

2. 東京とうきょうとフエと、どちらが暑あついですか。 (Theo thiệp, Tokyo và Huế, chỗ nào nóng hơn?)

Cảnh 2 · Một trang

Năm tập, một tấm thiệp

Cả mùa hè gói trong một trang. Chạm vào chữ Nhật để nghe.

Nhắc lạiViết đoạn: chỉ là dùng mẫu đã họcDạy chính ở: Giao tiếp N5 · bài 2

Phần viết ở bài ôn chỉ dùng lại các mẫu đã học. Cách viết một đoạn 3–5 câu cho mạch lạc học ở khoá Giao tiếp N5.

Năm tập, năm nhóm mẫu

TậpMẫuCâu chốt
Tập 10tính từ い / な · とても / あまり~ない · ね / よ
Tập 11~かったです / ~でした · ~が (nhưng)
Tập 12あります / います · ~に~が · 上うえ・下した・中なか・となり
Tập 13~が好すき / 上手じょうず / 分わかります · どうして · ~から
Tập 15~より · ~のほうが · ~がいちばん

Máy chia tính từ

Chọn một tính từ, bấm bốn nút. Tính từ い TỰ CHIA: phần đổi nằm ngay trong tính từ, です đứng yên. Tính từ な ĐỨNG YÊN, để です chia giùm, y như danh từ ở chặng 1. Ba từ có dấu ★ là ba từ phải để ý: いい chia bất quy tắc (よくない, よかった); きれい, きらい là tính từ な đội lốt い.

大おおきい

い tự chia — です đứng yên

CóKhôngBây giờĐã qua

Năm lỗi Hine đã mắc mùa hè này, và một điều làm đúng

Chạm vào thẻ để lật.

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Bưu thiếp mùa hè của bạn

Chọn hình mặt thiệp, chọn người nhận, rồi điền từng dòng. Mỗi dòng có gợi ý từ tập đã học.

Mặt thiệp

Gửi

  1. 1Thời tiết chỗ bạn tập 10

  2. 2Phòng của bạn tập 10 · 11

    が、
  3. 3Trong phòng có gì tập 12 · tuỳ chọn

  4. 4Một chuyến đi tập 11

  5. 5Điều bạn thích tập 13

  6. 6So sánh tập 14

Mọi lựa chọn chỉ xử lý trên máy của bạn.

    Nghe cả thiệp

    hinelearn không lưu tấm thiệp này. Muốn giữ thì lưu ảnh nhé.

    Cảnh 4 · Kiểm tra

    10 câu, đạt 8 là đóng dấu

    Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

    Câu 1 / 10

    きのう、町まちは静しずか___。 (Hôm qua, thị trấn yên tĩnh.)

    Giờ bạn nói được

    Tokyo rất to. Nhưng Hà Nội nóng hơn.

    Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

    Chặng 4 · tiếp theo

    「新あたらしいかさがほしいです。」

    Tôi muốn có cái ô mới.

    Tháng Mười. Cơn bão đầu thu ập tới giữa ca làm, và Hine không có ô.

    ~がほしい · ~たい · ~にいきます · か (hoặc)Vào chặng 4

    七転ななころび八起やおき。Ngã bảy lần, đứng dậy tám lần. Thành ngữ Nhật.