Ôn 2· Tháng đầu · Một ngày ở Tokyo· 20 phút
ヒネの日記 nhật ký của HineNhật ký một ngày
Hơn hai tuần trước, Hine lỡ chuyến tàu 7 giờ 52. Hôm nay cô viết lại cả một ngày của mình bằng tiếng Nhật, từ lúc dậy tới lúc đi ngủ. Đọc thử xem bạn hiểu hết không, rồi viết lịch một ngày của bạn.
- Đọc hiểu một trang nhật ký
- Kể một ngày của bạn
Cảnh 1 · Thứ Sáu
Trang nhật ký của Hine
Chạm từng dòng để xem nghĩa. Bấm loa để nghe cả trang.
Tối thứ Sáu cuối tháng Năm. Hine mở cuốn sổ tay mẹ mua cho trước khi sang Nhật.
5月29日
Hỏi hiểu
1. ヒネさんは
2. 明日、
Cảnh 2 · Một trang
Bốn tập, một trang
Cả tháng đầu gói trong một trang. Chạm vào chữ Nhật để nghe.
Nhắc lạiViết đoạn: chỉ là dùng mẫu đã họcDạy chính ở: Giao tiếp N5 · bài 2
Phần viết ở bài ôn chỉ dùng lại các mẫu đã học. Cách viết một đoạn 3–5 câu cho mạch lạc học ở khoá Giao tiếp N5.
Bốn tập, bốn nhóm mẫu
| Tập | Mẫu | Câu chốt |
|---|---|---|
| Tập 6 | ~ます / | |
| Tập 7 | ~ました / | |
| Tập 8 | へ · | |
| Tập 9 | を · |
Bản đồ trợ từ
Tiếng Việt giữ nghĩa bằng THỨ TỰ ("tôi đi với bạn" khác "bạn đi với tôi"). Tiếng Nhật giữ nghĩa bằng NHÃN DÁN: mỗi trợ từ là một nhãn. Dán đúng nhãn thì mảnh đặt đâu cũng được, chỉ động từ phải ở cuối. (Thêm hai nhãn của tập 9:
Chạm từng mảnh để xem trợ từ trả lời câu hỏi gì.
Bốn lỗi Hine đã mắc tháng này, và một điều làm đúng
Chạm vào thẻ để lật.
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Giờ đến một ngày của bạn
Điền từng dòng, mỗi dòng có gợi ý từ tập đã học. Xong rồi, thử bấm "Kể lại hôm qua" xem cả trang đổi thế nào.
2 Đi đâu, bằng gì tập 8
3 Học từ… đến… tập 6
4 Trưa ăn ở đâu tập 9 · tuỳ chọn
Mọi lựa chọn chỉ xử lý trên máy của bạn.
Một ngày của tôi
hinelearn không lưu trang này. Muốn giữ thì lưu ảnh nhé.
Cảnh 4 · Kiểm tra
10 câu, đạt 8 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
毎朝
"Sáng nào tôi cũng dậy lúc 7 giờ. Tôi đi đến trường bằng tàu. Cùng ăn trưa không?" — Hết tháng đầu, bạn kể được một ngày của mình: mấy giờ dậy, đi đâu, bằng gì, làm gì, với ai, và rủ được một người bạn đi ăn.
Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
石の
