Ôn 4· Mùa thu · Nhờ, đang, được phép· 20 phút
ヒネの京都の計画 kế hoạch đi Kyoto của HineKế hoạch đi Kyoto
Một tháng mùa thu, năm tập truyện, và một dạng động từ mới. Hine gom tất cả vào một trang sổ: kế hoạch đi Kyoto ngắm lá đỏ. Đọc thử xem bạn hiểu hết không, rồi viết kế hoạch cuối tuần của bạn.
- Đọc hiểu một trang kế hoạch
- Chia thể て mọi động từ đã học
- Viết kế hoạch cuối tuần của bạn
Cảnh 1 · Thứ Sáu
Kế hoạch đi Kyoto của Hine
Chạm từng dòng để xem nghĩa. Bấm loa để nghe cả trang.
Cuối tháng Mười. Hine muốn đi ngắm lá đỏ ở Kyoto, và lần đầu tự lên kế hoạch một chuyến đi xa ở Nhật. Cô viết vào một trang sổ kẻ ô.
Hỏi hiểu
1. ヒネさんは
2. お寺の
Cảnh 2 · Một trang
Năm tập, một trang sổ
Cả mùa thu gói trong một trang. Chạm vào chữ Nhật để nghe.
Nhắc lạiViết đoạn: chỉ là dùng mẫu đã họcDạy chính ở: Giao tiếp N5 · bài 2
Phần viết ở bài ôn chỉ dùng lại các mẫu đã học. Cách viết một đoạn 3–5 câu cho mạch lạc học ở khoá Giao tiếp N5.
Năm tập, năm nhóm mẫu
| Tập | Mẫu | Câu chốt |
|---|---|---|
| Tập 16 | ~がほしい · ~たい · ~に | |
| Tập 18 | thể | |
| Tập 19 | ~ています (đang · trạng thái) · | |
| Tập 20 | ~てもいいですか · ~てはいけません | |
| Tập 21 | ~て、~て · ~てから |
Máy chia động từ, đủ sáu nút
Chọn một động từ rồi bấm lần lượt sáu nút. Chỉ cần chia đúng thể
起きます
thức dậy
Nhóm 2 bỏ ます, thêm て.
Trước ます là き, nhưng おきます là nhóm 2: bỏ ます, thêm て (không phải おいて). おきています = đang thức (không phải "đang dậy").
寝ます
đi ngủ
Nhóm 2 bỏ ます, thêm て.
食べます
ăn
Nhóm 2 bỏ ます, thêm て.
見ます
nhìn
Nhóm 2 bỏ ます, thêm て.
Trước ます là み, nhưng みます là nhóm 2: bỏ ます, thêm て (không phải みんで).
入れます
cho vào
Nhóm 2 bỏ ます, thêm て.
買います
mua
Nhóm 1 い trước ます → って.
待ちます
đợi
Nhóm 1 ち trước ます → って.
帰ります
về
Nhóm 1 り trước ます → って.
Thể từ điển かえる trông giống nhóm 2, nhưng かえります có り trước ます → って (không phải かえて). かえっています = đã về rồi, đang ở nhà.
飲みます
uống
Nhóm 1 み trước ます → んで.
遊びます
chơi
Nhóm 1 び trước ます → んで.
書きます
viết
Nhóm 1 き trước ます → いて.
行きます
đi
Nhóm 1 nhưng là ngoại lệ duy nhất — いきます → いって.
Ngoại lệ duy nhất: trước ます là き mà không thành いて — いきます → いって. いっています = đã đi, đang ở đó (không phải "đang đi").
話します
nói chuyện
Nhóm 1 し trước ます → して.
します
làm
Nhóm 3 chỉ hai từ, học thuộc — します → して, きます → きて.
来ます
đến
Nhóm 3 chỉ hai từ, học thuộc — します → して, きます → きて.
きています = đã tới, đang có mặt ở đây.
使います
dùng
Nhóm 1 い trước ます → って.
作ります
làm
Nhóm 1 り trước ます → って.
洗います
rửa
Nhóm 1 い trước ます → って.
とります
chụp
Nhóm 1 り trước ます → って.
座ります
ngồi
Nhóm 1 り trước ます → って.
入ります
vào
Nhóm 1 り trước ます → って.
Song sinh với いれます (cho vào, nhóm 2 → いれて): cùng chữ Hán, khác nhóm. はいります (đi vào) là nhóm 1 → はいって. はいっています = đang ở trong.
読みます
đọc
Nhóm 1 み trước ます → んで.
切ります
cắt
Nhóm 1 り trước ます → って.
売ります
bán
Nhóm 1 り trước ます → って.
働きます
làm việc
Nhóm 1 き trước ます → いて.
→
Bốn lỗi Hine đã mắc mùa thu này, và hai điều làm đúng
Chạm vào thẻ để lật.
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Kế hoạch cuối tuần của bạn
Giờ tới trang sổ của bạn. Chọn nơi muốn đi, rồi điền từng dòng. Mỗi dòng có gợi ý từ tập đã học.
Hình góc trang
Muốn đi đâu
1Đi đâu để làm gì tập 15
2Làm gì trước khi đi tập 19
3Ba việc theo thứ tự tập 16 · 19 — chọn ba việc theo thứ tự
4Một điều muốn làm tập 15
5Một điều không được làm tập 18 · tuỳ chọn
6Bây giờ bạn đang làm gì tập 17
Mọi lựa chọn chỉ xử lý trên máy của bạn.
hinelearn không lưu trang này. Muốn giữ thì lưu ảnh nhé.
Cảnh 4 · Kiểm tra
10 câu, đạt 8 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
今、
"Bây giờ tôi đang học tiếng Nhật." — Hết mùa thu, bạn nói được mình muốn gì, nhờ người khác làm gì, đang làm gì, xin phép và hiểu lệnh cấm, kể một ngày theo thứ tự.
Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
実るほど頭を
