Tập 22· Mùa đông · Nói tự nhiên· 20 phút

心配しんぱいしないでくださいxin đừng loĐừng lo

Tháng Mười Hai. Hine tỉnh dậy với cơn sốt 39 độ, lần đầu ốm ở Nhật, một mình trong căn phòng 6 chiếu. Cô gọi cho Tanaka để báo nghỉ ca. Anh dặn cô đủ thứ, toàn những câu có ない.

  • Đổi động từ sang thể ない (3 nhóm)
  • Dặn ai đừng làm gì: ~ないでください
  • Nhớ きます → こない

Cảnh 1 · Thứ Năm

Phòng 202, 8 giờ sáng

Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.

  1. Thứ Năm, giữa tháng Mười Hai. Nhiệt kế kêu bíp: 39,0. Hine nằm thêm mười phút, rồi gọi cho Tanaka, nhờ anh báo với cửa hàng.
  2. Tanaka

    もしもし、ヒネさん?

    Alo, Hine à?

  3. Hine

    田中たなかさん、すみません。熱ねつがあります。39度どです。

    Anh Tanaka, em xin lỗi. Em bị sốt. 39 độ.

  4. Tanaka

    えっ、39度ど!今日きょうは仕事しごとに来こないでください。店みせにはぼくが言いいます。

    Hả, 39 độ! Hôm nay em đừng đi làm. Anh báo cửa hàng cho.

  5. Hine

    ありがとうございます。

    Em cảm ơn anh.

  6. Tanaka

    学校がっこうにも行いかないでください。ゆっくり寝ねてください。

    Cũng đừng đi học. Ngủ cho thật kỹ vào.

  7. それから、お風呂ふろに入はいらないでくださいね。ぼくの母ははがいつもそう言いいます。

    Với lại, đừng tắm bồn nhé. Mẹ anh lúc nào cũng dặn vậy.

  8. Hine bật cười, rồi ho. Ở Huế, mẹ cô cũng dặn y như thế: ốm thì kiêng tắm.
  9. Tanaka

    何なにか買かって行いきましょうか。

    Để anh mua gì mang qua nhé?

  10. Hine

    大丈夫だいじょうぶです。来きないでください。風邪かぜがうつりますから。

    nói nhầm — きます → こない

    "Không sao đâu ạ. Anh đừng tới. Kẻo lây cảm." (đọc きないで là sai)

  11. Tanaka

    …きないで?ああ、「来こないで」ですね。

    …"Kinaide"? À, "konaide" hả.

  12. Anh nhắc lại thật nhẹ, như nhắc một từ trong ca làm. Hine nghe ra ngay. きます sang thể ない thì chữ đó đổi cách đọc: こない.
  13. Hine

    はい。来こないでください。

    Vâng. Anh đừng tới.

  14. Tanaka

    わかりました。じゃ、ゆっくり休やすんでください。

    Rồi. Vậy em nghỉ cho khoẻ nhé.

  15. Hine ngủ gần hết ngày. 7 giờ tối, điện thoại rung: tin nhắn của Tanaka.
  16. Tanaka

    ドアを見みてください。

    (tin nhắn) Em nhìn ra cửa đi.

  17. Trên tay nắm cửa phòng 202 treo một túi nilon: hai chai nước thể thao, ba gói cháo ăn liền, một hộp pudding, một hộp thuốc. Kẹp trong túi là một tờ giấy gấp đôi.
  18. Tanaka

    心配しんぱいしないでください。今日きょうの仕事しごとは佐藤さとうさんがします。薬くすりも入はいっています。無理むりしないでください。

    (tờ giấy) Đừng lo. Ca hôm nay Sato làm. Trong túi có cả thuốc. Đừng cố quá sức nhé.

  19. Hine

    来きましたね…。ありがとうございます。

    (tin nhắn) Anh tới rồi nhỉ… Em cảm ơn anh.

  20. Tanaka

    ドアの前まえまでです。入はいりませんでした!

    (tin nhắn) Chỉ tới trước cửa thôi. Anh không vào!

  21. Sáng hôm sau, Hine đi phòng khám gần trường, mang về một túi thuốc in chữ 「しょくご」 (sau bữa ăn). Hai ngày sau, cô hết sốt. Việc đầu tiên cô làm là tắm bồn.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Hai mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · Thể ない (3 nhóm)

Tiếng Việt đặt "không" trước động từ. Tiếng Nhật đổi đuôi.

Tiếng Việt

Hôm naythời gian
không đivị ngữ
họcđích đến

Tiếng Nhật

今日きょうthời gian
はđọc "wa"
学校がっこうđích đến
へđọc "e"
行いかないvị ngữ

Bấm đảo: "không" chạy từ trước động từ xuống cuối câu, nằm luôn trong đuôi いかない.

Công thức

Động từ ます→Thể ない

ません là "không" lịch sự; ない là "không" ở dạng gốc. Thể ない là chìa khoá của cả mùa đông: ないでください (tập này), なければなりません, なくてもいいです (tập 23), và cách nói với bạn bè (tập 27). Tin vui: いきます, ngoại lệ của thể て, sang ない lại theo đúng luật.

肉にくは食たべない。Không ăn thịt.

お金かねがない。Không có tiền. (あります → ない)

Bẫy

買かあない

Nói đúng

買かわない

Chữ い trước ます đổi thành わ, không phải あ: かわない, つかわない, あらわない.

Nhómますない
Nhóm 2食たべます寝ねます見みます起おきます食たべない寝ねない見みない起おきない
Nhóm 3します来きますしない来こない
Nhóm 1 (き → か)書かきます行いきます書かかない行いかない
Nhóm 1 (み → ま, ち → た)飲のみます待まちます飲のまない待またない
Nhóm 1 (り → ら, し → さ)帰かえります話はなします帰かえらない話はなさない
Nhóm 1 (い → わ)買かいます使つかいます買かわない使つかわない

Bậc thang あ・い・う

Nhóm 1: chữ đứng trước ます nằm ở bậc い. Sang thể ない, nó lùi lên một bậc: bậc あ. Riêng động từ có い trước ます (かいます, つかいます): bậc あ của nó là わ, không phải あ → かわない.

  1. かbậc あ
  2. きbậc い
  3. くbậc う
  4. けbậc えN4
  5. こbậc おN4

Máy chia động từ: thể ない

Chọn một động từ. Máy làm sáng chữ đứng trước ます, gắn nhãn nhóm, rồi đổi ra thể ない và ~ないでください. Từ có dấu ★ là từ "đội lốt".

食たべます

ăn

Nhóm 2 bỏ ます, thêm ない.

Mẫu 2 · ~ないでください

Nhờ làm: ~てください. Nhờ đừng làm: ~ないでください.

Tiếng Việt

Đừngvị ngữ
tớibổ ngữ
chỗ làm nhéđích đến

Tiếng Nhật

仕事しごとđích đến
にtrợ từ
来こないbổ ngữ
でくださいvị ngữ

Bấm đảo: "đừng" chạy từ đầu câu xuống cuối, thành ないでください.

Công thức

ViệcThể ないでください

Chỉ thêm で vào sau ない. しんぱいしないでください là một câu an ủi rất hay gặp. ~ないでください là LỜI DẶN, mềm; ~てはいけません (tập 20) là LUẬT, cứng.

心配しんぱいしないでください。Đừng lo.

無理むりしないでください。Đừng cố quá sức nhé.

Hine mách nhỏ: Ốm lần đầu ở Nhật, mình học được: đi khám nhớ mang thẻ bảo hiểm, thuốc phát trong túi giấy in giờ uống. "Sốt thì đừng tắm bồn" là lời dặn trong nhà, bác sĩ thì nói khác — hỏi bác sĩ của bạn nhé.

Cái Hine vừa suýt nói

来きないでください。

Nói đúng

来こないでください。

Hine đọc theo dạng ます: き. Nhưng きます là nhóm 3, phải học thuộc: sang ない thì đọc こ — こないでください.

Bạn muốnMẫuVí dụ
nhờ người ta làm (tập 18)~てください写真しゃしんをとってください。
nhờ người ta đừng làm~ないでください写真しゃしんをとらないでください。
nói luật cấm (tập 20)~てはいけません写真しゃしんをとってはいけません。

きます: một chữ Hán, ba cách đọc

Chữ 来き giữ nguyên. Furigana mới là thứ thay đổi. Hine đọc theo dạng ます (き), nhưng きます là nhóm 3, phải học thuộc: sang ない thì đọc こ. Tập 24 chữ này còn một cách đọc nữa.

DạngViếtĐọc
ます来きますきます
て来きてきて
ない来こないこない
Nhắc lạiもしもし, しつれいします khi gọi điệnDạy chính ở: Giao tiếp cơ bản · bài 15 Phép lịch sự

Câu mở もしもし (a lô) và câu kết しつれいします (xin phép cúp máy) khi Hine gọi Tanaka học ở khoá Giao tiếp cơ bản.

6 từ để nói được cảnh trên

+ 4 từ thêm: うつります, ドア, にく, いいます

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:ここに自転車じてんしゃを止とめないでください
    "đừng để xe đạp ở đây", dán trên hàng rào, trước cửa hàng, cửa nhà. Biển hay gặp nhất có ないでください.
  • nhãn, thẻ ghi chữ:触さわらないでください
    "đừng chạm vào", trên kệ đồ gốm, trong bảo tàng, cạnh đồ trưng bày. さわります (chạm) → さわらない.

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Tờ giấy trên túi đồ

Bạn của bạn bị cảm. Bạn mang đồ tới, treo ở cửa. Chọn ba lời dặn; hinelearn đưa động từ qua máy chia ない, rồi viết lên tờ giấy.

Lời dặn

Máy chia · thể ない

    Nghe tờ giấy

    Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

    Cảnh 4 · Kiểm tra

    8 câu, đạt 6 là đóng dấu

    Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

    Câu 1 / 8

    心配しんぱい___でください。 (Đừng lo.)

    Giờ bạn nói được

    Đừng lo.

    Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

    Tập 23 · tiếp theo

    「金曜日きんようびまでに出ださなければなりません。」

    Phải nộp trước thứ Sáu.

    Tháng Một. Hine có một bài luận 2.000 chữ, hạn thứ Sáu. Ông Yamada sắp sang Hà Nội ăn Tết, và ông chắc chắn một điều: Việt Nam nóng, không cần áo khoác.

    ~なければなりません · ~なくてもいいですVào tập 23

    病やまいは気きから。Bệnh phần nhiều từ trong lòng mà ra. Tục ngữ Nhật: lòng vững thì bệnh nhẹ.