Tập 23· Mùa đông · Nói tự nhiên· 18 phút

金曜日きんようびまでに出ださなければなりませんPhải nộp trước thứ Sáu

Tháng Một. Hine có một bài luận 2.000 chữ phải nộp trước thứ Sáu, mới viết được 500. Ông Yamada thì hai tuần nữa sang Hà Nội, lần đầu tiên, đúng dịp Tết, và trong sổ của ông có cả một trang câu hỏi "có phải… không?".

  • Việc phải làm: ~なければなりません
  • Việc không cần làm: ~なくてもいいです
  • Hỏi và đáp "có phải… không?"

Cảnh 1 · Thứ Hai

Quầy thu ngân, 9 giờ tối

Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bấm loa để nghe.

  1. Thứ Hai giữa tháng Một. Ông Yamada đặt lon cà phê lên quầy, cạnh cuốn sổ nhỏ. Ông mở sổ ra trang có dòng chữ viết hoa: "HÀ NỘI".
  2. Yamada

    ヒネさん、来月らいげつ、ハノイへ行いきます。テトです。

    Hine này, tháng sau tôi đi Hà Nội. Dịp Tết.

  3. Hine

    わあ、いいですね!

    Ôi, thích quá!

  4. Yamada

    質問しつもんがあります。ベトナムは暑あついですから、コートは持もって行いかなくてもいいですね。

    Tôi có câu hỏi. Việt Nam nóng, nên không cần mang áo khoác nhỉ.

  5. Hine

    いいえ!ハノイの冬ふゆは寒さむいですよ。コートを持もって行いかなければなりません。

    Không đâu ạ! Mùa đông Hà Nội lạnh lắm. Bác phải mang áo khoác.

  6. Yamada

    本当ほんとうですか。何度なんどですか。

    Thật à? Bao nhiêu độ?

  7. Hine

    15度どぐらいです。雨あめの日ひも多おおいです。

    Khoảng 15 độ. Ngày mưa cũng nhiều.

  8. Ông Yamada gạch một dòng trong sổ, viết lại thật to. Hine đọc ngược từ bên kia quầy: "áo khoác — PHẢI MANG".
  9. Yamada

    じゃ、かさも持もって行いかなければなりませんか。

    Vậy có phải mang cả ô không?

  10. Hine

    かさは持もって行いかなくてもいいです。ハノイのコンビニにもありますから。

    Ô thì không cần mang đâu ạ. Cửa hàng tiện lợi ở Hà Nội cũng có mà.

  11. Yamada

    ベトナム語ごで話はなさなければなりませんか。

    Tôi có phải nói tiếng Việt không?

  12. Hine

    話はなさなくてもいいです。…でも、話はなしてください!

    Không cần đâu ạ. …Nhưng bác cứ nói đi!

  13. Yamada

    はい。話はなします。

    Được. Tôi sẽ nói.

  14. 9 giờ 50. Tanaka tới nhận ca đêm, giơ điện thoại lên.
  15. Tanaka

    ヒネさん、土曜日どようび、みんなでカラオケに行いきませんか。

    Hine, thứ Bảy cả nhóm đi karaoke không?

  16. Hine

    すみません。金曜日きんようびまでにレポートを出ださなければなりません。2,000字じです。まだ500字じです…。

    Em xin lỗi. Em phải nộp bài luận trước thứ Sáu. 2.000 chữ. Mới được 500…

  17. Tanaka

    金曜日きんようびまでですね。じゃ、土曜日どようびはもう書かかなくてもいいですね。

    Hạn là thứ Sáu nhỉ. Vậy thứ Bảy em đâu cần viết nữa.

  18. Hine

    …あ。はい、行いきます!

    …A. Vâng, em đi!

  19. Thứ Năm, 11 giờ đêm, Hine gõ chữ thứ 2.000. Thứ Bảy, Tanaka hát được 63 điểm, cao hơn mùa hè hai điểm.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Hai mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · ~なければなりません

"Phải làm" trong tiếng Nhật là "không làm thì không được"

Tiếng Việt

Phảivị ngữ
mangbổ ngữ
áo khoáctân ngữ

Tiếng Nhật

コートtân ngữ
をđọc "o"
持もって行いかbổ ngữ
なければなりませんvị ngữ

Bấm đảo: "phải" chạy về cuối câu và dài ra thành なければなりません.

Công thức

ViệcThể ない bỏ いければなりません

Dịch sát từng mảnh: なければ = "nếu không làm", なりません = "thì không được". Hai lần "không" thành "phải". Đuôi dài, nhưng phần khó chỉ là thể ない của tập 22: chia đúng ない thì phần sau gắn vào y nguyên.

薬くすりを飲のまなければなりません。Tôi phải uống thuốc.

明日あしたは早はやく起おきなければなりません。Mai tôi phải dậy sớm.

Hine mách nhỏ: なければなりません dài chín chữ, nên khi nói chuyện người Nhật rút thành なきゃ: いかなきゃ (phải đi rồi), かかなきゃ. Ở trường mình nghe なきゃ còn nhiều hơn. Viết bài thì vẫn dùng đủ.

Bẫy

行いきなければなりません。

Nói đúng

行いかなければなりません。

Mẫu này dựng từ thể ない (いかない), không phải từ dạng ます.

Mẫu 2 · ~なくてもいいです

"Không làm cũng được" = không cần

Tiếng Việt

Ô thìchủ đề
không cầnvị ngữ
mangbổ ngữ

Tiếng Nhật

かさchủ đề
はđọc "wa"
持もって行いかbổ ngữ
なくてもいいですvị ngữ

Bấm đảo: "không cần" về cuối câu, thành なくてもいいです.

Công thức

ViệcThể ない bỏ いくてもいいです

Nhớ ~てもいいです của tập 20: "làm cũng được". Đổi sang ない: "không làm cũng được" = không cần. Được hỏi "có phải… không" mà muốn nói "không cần" thì đáp いいえ、~なくてもいいです — không dùng ~てはいけません (cấm) hay ~ないでください (đừng).

土曜日どようびはもう書かかなくてもいいです。Thứ Bảy không cần viết nữa.

明日あしたは来こなくてもいいです。Mai bạn không cần tới.

Bẫy

いいえ、持もって行いってはいけません。

Nói đúng

いいえ、持もって行いかなくてもいいです。

Được hỏi "có phải mang không" mà muốn nói "không cần": てはいけません là "không được mang" (cấm), không phải "không cần".

ĐuôiNghĩaHọc ở
~なければなりませんphảitập này
~なくてもいいですkhông cầntập này
~ないでくださいđừng (lời dặn)tập 22
~てはいけませんkhông được (luật)tập 20

Máy chia động từ: phải · không cần

Chọn một động từ. Phần khó chỉ là thể ない; hai đuôi còn lại gắn vào y nguyên: bỏ い, thêm ければなりません hoặc くてもいいです.

起おきます

thức dậy

Nhóm 2 bỏ ます, thêm ない.

Trước ます là き, nhưng おきます là nhóm 2: bỏ ます, thêm ない (không phải おかない).

まで và までに

Thêm một chữ に, "đến" thành "trước (hạn)". Chỉ để đọc hiểu tên tập và câu của Hine — không có trong kiểm tra.

ChữNghĩaVí dụ
まで (tập 6)đến (suốt tới lúc đó)9時じから12時じまで勉強べんきょうします。
までにtrước, chậm nhất là (hạn)金曜日きんようびまでに出だします。

6 từ để nói được cảnh trên

+ 5 từ thêm: までに, らいげつ, テト, ぐらい, みんな

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:予約よやく不要ふよう
    "không cần đặt trước", trên tờ giới thiệu tour, quán ăn, lớp học thử. Nghĩa giống よやくしなくてもいいです. Ngược lại là ようよやく (phải đặt trước).
  • màn hình điện tử:提出ていしゅつ期限きげん
    "hạn nộp", in trên đề bài ở trường, trên giấy tờ ở phường. Thấy dòng này là thấy ~までにださなければなりません.

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Tuần này của bạn

Đây là tờ lịch tuần của bạn. Chọn ba việc, đóng dấu "PHẢI" hoặc "KHÔNG CẦN" lên từng việc. hinelearn viết thành câu.

こんしゅう · Tuần này

  • 早はやく起おきますdậy sớm
  • レポートを出だしますnộp bài luận
  • 日本語にほんごを勉強べんきょうしますhọc tiếng Nhật
  • 薬くすりを飲のみますuống thuốc
  • 仕事しごとに行いきますđi làm
  • 料理りょうりをしますnấu ăn
  • 早はやく家いえに帰かえりますvề nhà sớm

    Nghe ba câu

    Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

    Cảnh 4 · Kiểm tra

    8 câu, đạt 6 là đóng dấu

    Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

    Câu 1 / 8

    明日あしたは早はやく起おき____なりません。 (Mai phải dậy sớm.)

    Giờ bạn nói được

    Mai tôi phải dậy sớm.

    Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

    Tập 24 · tiếp theo

    「私わたしの趣味しゅみは…」

    Sở thích của tôi là…

    Cuối tháng Một, lớp tiếng Nhật của Hine có buổi phát biểu "Sở thích của tôi". Trong phòng nghỉ ひまわり có một chiếc hộp dài mẹ cô gửi từ Huế. Mười tháng làm cùng ca, Tanaka chưa từng đoán ra trong đó có gì.

    thể từ điển · ~ことができます · ~まえにVào tập 24

    塵ちりも積つもれば山やまとなる。Bụi gom mãi cũng thành núi. Tục ngữ Nhật — như 2.000 chữ của Hine, gõ từng chữ một.