Bài 10· Phát âm· 15 phút

Trọng âm cao thấp

Tiếng Nhật không có dấu thanh, nhưng mỗi từ có đường CAO THẤP riêng giữa các nhịp. はし đọc cao rồi thấp là đôi đũa; thấp rồi cao là cây cầu. Bài này chỉ cần bạn đọc được ký hiệu và nghe ra, chưa bắt thuộc.

  • Mỗi từ có đường cao thấp riêng
  • Đọc ký hiệu đường cao thấp
  • Nghe ra cặp はし, あめ (chỉ cần nghe ra, không bắt thuộc)

Cao và thấp

Đọc ký hiệu ô cao ô thấp, so cặp từ, rồi nói thử theo ký hiệu.

Đọc ký hiệu cao thấp

Ô nhô lên là nhịp CAO, ô nằm dưới là nhịp THẤP. Trong một từ, giọng chỉ bước lên hay bước xuống như bậc thang — không lượn như dấu hỏi, dấu ngã tiếng Việt.
Giọng máy có thể đọc chưa đúng cao thấp — nhìn ký hiệu là chính, giọng máy để nghe nhịp.

Cùng chữ, khác cao thấp, khác nghĩa

👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.

  • đôi đũa2 nhịp
    はし
    Nghe cả từ

  • cây cầu2 nhịp
    はし
    Nghe cả từ

  • mưa2 nhịp
    あめ
    Nghe cả từ

  • kẹo2 nhịp
    あめ
    Nghe cả từ

Ba kiểu hay gặp

Mỗi ô một nhịp

👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.

  • con mèo2 nhịp
    ねこ

    Cao ở nhịp đầu, xuống ngay.

    Nghe cả từ

  • con cá3 nhịp
    さかな

    Thấp ở nhịp đầu, lên rồi giữ cao tới hết.

    Nghe cả từ

  • hoa anh đào3 nhịp
    さくら
    Nghe cả từ

  • bạn, anh, chị (người nghe)3 nhịp
    あなた

    Lên ở nhịp hai, xuống ở nhịp cuối.

    Nghe cả từ

Mẹo nhớ: nhịp một và nhịp hai luôn khác nhau — một cao một thấp. Nhịp đầu cao thì nhịp hai thấp (ねこ); nhịp đầu thấp thì nhịp hai cao (さかな).

Nói thử · theo ký hiệu

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • はしđôi đũa · cao → thấp
    Mẫu

  • はしcây cầu · thấp → cao
    Mẫu

  • ねこcon mèo · cao → thấp
    Mẫu

  • さかなcon cá · thấp → cao → cao
    Mẫu

Đọc ký hiệu

Nhìn ký hiệu rồi chọn nghĩa.

Câu 1 / 3

はし đọc cao → thấp là gì?

Câu 2 / 3

あめ đọc thấp → cao là gì?

Câu 3 / 3

さかな (con cá) có đường cao thấp nào?

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 7

Tiếng Nhật có dấu thanh như tiếng Việt không?

Giờ bạn nói được

đôi đũa (cao rồi thấp) / cây cầu (thấp rồi cao)

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauLên giọng, xuống giọng cả câu