Nguyên âm câm
Nghe người Nhật nói です, bạn sẽ thấy gần như "đét-x" — chữ す cuối gần như không có tiếng. Nguyên âm い, う kẹp giữa hai phụ âm "điếc" (k, s, t, h, p…) hay ở cuối です, ます thường bị nuốt, chỉ còn hơi. Bài này chỉ cần nghe ra.
- です đọc gần "des",
ます gần "mas" - い,
う kẹp giữa hai phụ âm điếc gần như mất: すき, した
Nguyên âm câm
Nhìn ô gạch đứt, nghe, rồi nói thử cho nhẹ.
です đọc gần "des"
Ô gạch đứt: nhịp gần như câm (vẫn tính một nhịp)
👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.
- là (cuối câu)2 nhịpです
Gần "đét-x", す chỉ còn hơi.
Nghe cả từ - đuôi câu lịch sự của động từ2 nhịpます
Gần "max".
Nghe cả từ - cảm ơn (lịch sự)10 nhịpありがとうございますNghe cả từ
Ô gạch đứt: nguyên âm gần như không phát ra, chỉ còn phụ âm (す nghe gần "s").
い, う kẹp giữa phụ âm điếc
Mỗi ô một nhịp
👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.
- thích2 nhịpすき
Gần "ski".
Nghe cả từ - bên dưới2 nhịpした
Gần "shta".
Nghe cả từ - người2 nhịpひと
Gần "hto".
Nghe cả từ - tôi thích4 nhịpすきです
Gần "ski des".
Nghe cả từ
Ô gạch đứt: nguyên âm gần như không phát ra, chỉ còn phụ âm (す nghe gần "s").
Nói thử · nuốt nhẹ nguyên âm câm
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
- ですlà · gần "des"Mẫu
- ますđuôi lịch sự · gần "mas"Mẫu
- すきですtôi thích · gần "ski des"Mẫu
- ありがとうございますcảm ơn (lịch sự)Mẫu
Kiểm tra
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
すきです
tôi thích · đọc gần "ski des"
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
