Bài 9· Phát âm· 10 phút

Nguyên âm câm

Nghe người Nhật nói です, bạn sẽ thấy gần như "đét-x" — chữ す cuối gần như không có tiếng. Nguyên âm い, う kẹp giữa hai phụ âm "điếc" (k, s, t, h, p…) hay ở cuối です, ます thường bị nuốt, chỉ còn hơi. Bài này chỉ cần nghe ra.

  • です đọc gần "des", ます gần "mas"
  • い, う kẹp giữa hai phụ âm điếc gần như mất: すき, した

Nguyên âm câm

Nhìn ô gạch đứt, nghe, rồi nói thử cho nhẹ.

です đọc gần "des"

Ô gạch đứt: nhịp gần như câm (vẫn tính một nhịp)

👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.

  • là (cuối câu)2 nhịp
    です

    Gần "đét-x", す chỉ còn hơi.

    Nghe cả từ

  • đuôi câu lịch sự của động từ2 nhịp
    ます

    Gần "max".

    Nghe cả từ

  • cảm ơn (lịch sự)10 nhịp
    ありがとうございます
    Nghe cả từ

Ô gạch đứt: nguyên âm gần như không phát ra, chỉ còn phụ âm (す nghe gần "s").

い, う kẹp giữa phụ âm điếc

Phụ âm "điếc" là phụ âm không rung cổ họng: k, s, t, h, p (cả sh, ch, ts). Đặt tay lên cổ họng đọc "s" rồi "đ": "s" không rung, "đ" rung. い, う đứng giữa hai phụ âm điếc thường mất tiếng.

Mỗi ô một nhịp

👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.

  • thích2 nhịp
    すき

    Gần "ski".

    Nghe cả từ

  • bên dưới2 nhịp
    した

    Gần "shta".

    Nghe cả từ

  • người2 nhịp
    ひと

    Gần "hto".

    Nghe cả từ

  • tôi thích4 nhịp
    すきです

    Gần "ski des".

    Nghe cả từ

Ô gạch đứt: nguyên âm gần như không phát ra, chỉ còn phụ âm (す nghe gần "s").

Đây là phần làm quen: đọc đủ す trong です người Nhật vẫn hiểu, không ai sửa bạn. Nhưng tai nghe ra thì sẽ không bị bất ngờ khi người Nhật nói nhanh. Giọng máy có lúc đọc đủ, có lúc nuốt — nhìn ô gạch đứt là chính.

Nói thử · nuốt nhẹ nguyên âm câm

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • ですlà · gần "des"
    Mẫu

  • ますđuôi lịch sự · gần "mas"
    Mẫu

  • すきですtôi thích · gần "ski des"
    Mẫu

  • ありがとうございますcảm ơn (lịch sự)
    Mẫu

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

です thường đọc gần thế nào?

Giờ bạn nói được

tôi thích · đọc gần "ski des"

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauTrọng âm cao thấp