Bài 2· Phát âm· 10 phút

Năm nguyên âm, so với tiếng Việt

Tiếng Việt có 11 nguyên âm đơn, tiếng Nhật chỉ có 5: あ い う え お. Ít hơn nhưng không trùng hẳn: う không chu môi như "u", え gần "ê" chứ không mở như "e". Bài này đặt từng âm cạnh âm tiếng Việt gần nhất.

  • う nằm giữa "u" và "ư", môi không tròn
  • え gần "ê", お gần "ô"
  • Đọc あいうえお không thêm dấu

Năm nguyên âm

Đặt từng âm cạnh tiếng Việt, nghe chọn từ, rồi nói thử.

Đặt cạnh tiếng Việt

  • あ — như "a" tiếng Việt, mở miệng vừa phải.
  • い — như "i", môi kéo nhẹ sang hai bên.
  • う — nằm giữa "u" và "ư": môi KHÔNG chu tròn, chỉ khép hờ. Âm người Việt hay đọc sai nhất.
  • え — gần "ê", miệng không mở rộng như "e".
  • お — gần "ô", môi tròn vừa, không mở như "o".

Mỗi ô một nhịp · nghe rồi đọc theo

👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.

  • năm nguyên âm5 nhịp
    あいうえお
    Nghe cả từ

  • ngôi nhà2 nhịp
    いえ
    Nghe cả từ

  • bên trên2 nhịp
    うえ
    Nghe cả từ

  • màu xanh3 nhịp
    あおい
    Nghe cả từ

  • không (đáp lời)3 nhịp
    いいえ
    Nghe cả từ

Hai nguyên âm đứng cạnh nhau vẫn là HAI nhịp: いえ là い・え, không nhập thành "iê" một tiếng như tiếng Việt. あおい là ba nhịp あ・お・い, không phải "ao-i".
  • いえ đọc "iê" một tiếng — sai: mất một nhịp
  • うえ đọc "uê", môi chu tròn — sai: う không tròn môi, và phải hai nhịp
  • あおい đọc "ao-i" hai tiếng — sai: phải ba nhịp đều

Nói thử · nghe mẫu, thu giọng mình, nghe lại

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • あいうえおnăm nguyên âm · 5 nhịp
    Mẫu

  • いえngôi nhà · 2 nhịp
    Mẫu

  • うえbên trên · 2 nhịp
    Mẫu

  • あおいmàu xanh · 3 nhịp
    Mẫu

Nghe chọn từ

Nghe rồi chọn từ vừa nghe.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 4

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 2 / 4

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 3 / 4

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 4 / 4

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 6

Đọc う thế nào cho đúng?

Giờ bạn nói được

ngôi nhà · hai nhịp い・え, không đọc thành "iê"

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauふ, つ, し, ち