Bài 5· Phát âm· 12 phút

Trường âm khi nói và nghe

Kéo dài một nguyên âm là thêm một NHỊP, và đổi luôn nghĩa: おばさん là cô, dì; おばあさん là bà. Cách viết trường âm đã học ở Hiragana — bài này chỉ luyện tai nghe ra và miệng kéo đủ hai nhịp.

  • Kéo đủ 2 nhịp
  • Nghe ra từ có trường âm
  • Nói đủ độ dài ở せんせい, とうきょう (えい, おう)

Âm dài

Đặt từ ngắn cạnh từ dài, nghe chọn, rồi nói thử cho đủ nhịp.

Nhắc lạiCách viết trường âmDạy chính ở: Hiragana · bài Âm ngắt và trường âm

Trường âm viết bằng một chữ nguyên âm thêm vào: おばあさん (bà), おじいさん (ông), ゆうき (dũng khí). えい, おう đọc kéo dài thành "ê ê", "ô ô": せんせい (thầy cô), とうきょう (Tokyo).

Kéo dài là thêm một nhịp

Đặt cạnh nhau · đếm ô

👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.

  • cô, dì4 nhịp
    おばさん
    Nghe cả từ

  • bà5 nhịp
    おばあさん
    Nghe cả từ

  • chú, bác4 nhịp
    おじさん
    Nghe cả từ

  • ông5 nhịp
    おじいさん
    Nghe cả từ

  • tuyết2 nhịp
    ゆき
    Nghe cả từ

  • dũng khí3 nhịp
    ゆうき
    Nghe cả từ

えい, おう: kéo dài, không đọc thành hai âm

Mỗi ô một nhịp

👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.

  • thầy, cô giáo4 nhịp
    せんせい

    せい đọc kéo dài "xê-ê": せ・ん・せ・え, không đọc "xây".

    Nghe cả từ

  • Tokyo4 nhịp
    とうきょう

    とう đọc "tô-ô", きょう đọc "kiô-ô": と・お・きょ・お — 4 nhịp, không phải "tô-ki-ô" 3 tiếng.

    Nghe cả từ

  • phim3 nhịp
    えいが
    Nghe cả từ

Tiếng Việt không phân biệt dài ngắn nên người Việt hay đọc trường âm ngắn lại. Mẹo: vỗ tay — おばあさん phải đủ 5 cái vỗ, ば và あ mỗi cái một phách.

Nói thử · kéo đủ nhịp

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • おばさんcô, dì · 4 nhịp
    Mẫu

  • おばあさんbà · 5 nhịp
    Mẫu

  • せんせいthầy, cô giáo · 4 nhịp
    Mẫu

  • とうきょうTokyo · 4 nhịp
    Mẫu

  • ゆうきdũng khí · 3 nhịp
    Mẫu

Ngắn hay dài?

Nghe rồi chọn từ vừa nghe.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 4

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 2 / 4

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 3 / 4

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 4 / 4

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 6

Giờ bạn nói được

cô, dì / bà

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauっ là một nhịp im lặng