Trường âm khi nói và nghe
Kéo dài một nguyên âm là thêm một NHỊP, và đổi luôn nghĩa: おばさん là cô, dì; おばあさん là bà. Cách viết trường âm đã học ở Hiragana — bài này chỉ luyện tai nghe ra và miệng kéo đủ hai nhịp.
- Kéo đủ 2 nhịp
- Nghe ra từ có trường âm
- Nói đủ độ dài ở
せんせい, とうきょう (えい, おう)
Âm dài
Đặt từ ngắn cạnh từ dài, nghe chọn, rồi nói thử cho đủ nhịp.
Nhắc lạiCách viết trường âmDạy chính ở: Hiragana · bài Âm ngắt và trường âm
Trường âm viết bằng một chữ nguyên âm thêm vào:
Kéo dài là thêm một nhịp
Đặt cạnh nhau · đếm ô
👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.
- cô, dì4 nhịpおばさんNghe cả từ
- bà5 nhịpおばあさんNghe cả từ
- chú, bác4 nhịpおじさんNghe cả từ
- ông5 nhịpおじいさんNghe cả từ
- tuyết2 nhịpゆきNghe cả từ
- dũng khí3 nhịpゆうきNghe cả từ
えい, おう: kéo dài, không đọc thành hai âm
Mỗi ô một nhịp
👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.
- thầy, cô giáo4 nhịpせんせい
せい đọc kéo dài "xê-ê": せ・ん・せ・え, không đọc "xây".
Nghe cả từ - Tokyo4 nhịpとうきょう
とう đọc "tô-ô", きょう đọc "kiô-ô": と・お・きょ・お — 4 nhịp, không phải "tô-ki-ô" 3 tiếng.
Nghe cả từ - phim3 nhịpえいがNghe cả từ
Nói thử · kéo đủ nhịp
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
- おばさんcô, dì · 4 nhịpMẫu
- おばあさんbà · 5 nhịpMẫu
- せんせいthầy, cô giáo · 4 nhịpMẫu
- とうきょうTokyo · 4 nhịpMẫu
- ゆうきdũng khí · 3 nhịpMẫu
Ngắn hay dài?
Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
Nghe và chọn chữ đúng.
Nghe và chọn chữ đúng.
Nghe và chọn chữ đúng.
Nghe và chọn chữ đúng.
Kiểm tra
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
おばさん /
cô, dì / bà
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
