Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Bàn giao công việc — từ vựng tiếng Nhật N1: 組織図 (sơ đồ tổ chức), 前任 (người tiền nhiệm), 後任 (người kế nhiệm), 栄転 (chuyển đi với chức cao hơn), 補佐 (trợ lý; hỗ trợ), 稟議 (giấy xin phê duyệt), 辞表 (đơn từ chức), 監査役 (kiểm soát viên)

N1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp