Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Phòng kế toán — từ vựng tiếng Nhật N1: 帳簿 (sổ sách), 元帳 (sổ cái), 簿記 (kế toán sổ sách), 内訳 (bảng kê chi tiết), 締め日 (ngày chốt sổ), 検収 (nghiệm thu hàng), 累計 (tổng cộng dồn)

N1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp