Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Phòng họp ý tưởng — từ vựng tiếng Nhật N1: ブレスト (động não tập thể (rút gọn của ブレインストーミング)), ロードマップ (lộ trình (từ roadmap)), ポートフォリオ (hồ sơ năng lực (từ portfolio)), マルチタスク (làm nhiều việc cùng lúc (từ multitask)), アナログ (thủ công, kiểu cũ), ローンチ (ra mắt (sản phẩm; từ launch)), バジェット (ngân sách (từ budget))

N1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp