Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Bản tin chứng khoán — từ vựng tiếng Nhật N1: 株式市場 (thị trường chứng khoán), 急騰 (tăng vọt đột ngột), 暴落 (giảm mạnh), 横ばい (đi ngang), 乱高下 (lên xuống thất thường), 底打ち (chạm đáy), 相場師 (người đầu cơ), 為替相場 (tỷ giá hối đoái)

N1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp