Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Trực văn phòng ngày lễ — từ vựng tiếng Nhật N1: 手薄 (thiếu người), 繁忙 (bận rộn), 予約殺到 (đặt chỗ dồn dập), 輪番 (luân phiên), 交代制 (chế độ thay ca), 有休消化 (dùng hết phép năm), 駆り出す (huy động)

N1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp