Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Đêm trước kỳ thi — từ vựng tiếng Nhật N1: 一夜漬け (học dồn một đêm), 詰め込み (nhồi nhét kiến thức), 気合を入れる (lấy tinh thần), 験担ぎ (làm theo lệ cho may), お守り (bùa hộ mệnh), 合格祈願 (cầu đỗ), 武者震い (run vì phấn khích), 及第 (thi đỗ), 落第 (thi trượt)

N1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp