Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Bảo vệ luận án — từ vựng tiếng Nhật N1: 口頭試問 (thi vấn đáp), 教授陣 (đội ngũ giáo sư), 名誉教授 (giáo sư danh dự), 准教授 (phó giáo sư), 学位論文 (luận văn lấy bằng), 学術誌 (tạp chí khoa học), 博士号 (bằng tiến sĩ), 学部生 (sinh viên đại học (chưa lên cao học))

N1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp