Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Lễ đón đoàn — từ vựng tiếng Nhật N1: 歓迎式典 (lễ đón chào), 訪日団 (đoàn sang thăm Nhật), 団員 (thành viên đoàn), 団長 (trưởng đoàn), 引率者 (người dẫn đoàn), 謝辞 (lời cảm tạ (phát biểu)), 贈呈 (trao tặng), 逐次通訳 (phiên dịch nối tiếp), 同時通訳 (phiên dịch đồng thời)

N1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp