Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Sự kiện ra mắt — từ vựng tiếng Nhật N1: ローンチイベント (sự kiện ra mắt (từ launch event)), インフルエンサー (người có ảnh hưởng trên mạng (từ influencer)), バズる (nổi rần rần trên mạng), ファン層 (lớp người hâm mộ), プレスリリース (thông cáo báo chí (từ press release)), 販促 (xúc tiến bán hàng), ロイヤルカスタマー (khách hàng trung thành (từ loyal customer))

N1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp