Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Bị cúm — từ vựng tiếng Nhật N1: 悪寒 (ớn lạnh), 高熱 (sốt cao), 関節痛 (đau khớp), 葛根湯 (thuốc cát căn thang), 解熱剤 (thuốc hạ sốt), 静養 (tĩnh dưỡng), 病み上がり (vừa khỏi bệnh)

N1 · Sức khoẻ

Vuốt lên để xem ảnh tiếp