Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Công viên cuối tuần — từ vựng tiếng Nhật N5: 桜 (hoa anh đào), 花 (hoa), 池 (ao, hồ nhỏ), 鳥 (chim), 犬 (chó), 猫 (mèo), ギター (đàn ghi-ta), カメラ (máy ảnh), サッカー (bóng đá), 絵 (tranh, bức vẽ)

N5 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp