Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Lều nghỉ ở lễ hội — từ vựng tiếng Nhật N1: 煽る (quạt, kích động), 翳す (giơ tay che), 拭う (lau (mồ hôi, nước mắt)), 揉む (xoa bóp), 摩る (xoa (chỗ đau)), 掻く (gãi), むせる (sặc), よろめく (lảo đảo)

N1 · Sức khoẻ

Vuốt lên để xem ảnh tiếp