Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Bữa cơm với đối tác — từ vựng tiếng Nhật N1: 会食 (bữa ăn bàn việc), 接待 (tiếp đãi), 乾杯の音頭 (lời hô nâng ly), 宮廷料理 (món ăn cung đình), 薬味 (rau thơm, gia vị ăn kèm), 珍味 (món lạ, đặc sản hiếm), 食通 (người sành ăn), 手土産 (quà cầm tay (khi đến thăm)), 名刺入れ (hộp đựng danh thiếp)

N1 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp