Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Tiệc tối gala — từ vựng tiếng Nhật N1: ガラディナー (tiệc tối trang trọng), ベニュー (địa điểm tổ chức), ケータリング (dịch vụ đồ ăn tận nơi), インセンティブ旅行 (chuyến du lịch thưởng), スルーガイド (hướng dẫn viên suốt tuyến), アテンド (đi kèm, tiếp đón), ホスピタリティ (lòng hiếu khách)

N1 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp