Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Tiệc tất niên — từ vựng tiếng Nhật N1: 忘年会 (tiệc tất niên), 立食 (tiệc đứng), 余興 (tiết mục góp vui), 隠し芸 (tài lẻ), 抽選会 (bốc thăm trúng thưởng), 音頭 (người hô cạn ly), 一気飲み (uống một hơi)

N1 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp