Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Buổi chiều ở công viên — từ vựng tiếng Nhật N1: 慰める (an ủi), 宥める (dỗ dành), からかう (trêu), 庇う (bênh vực, che chở), 急かす (giục giã), こそこそ (lén lút), ひょっこり (bất ngờ xuất hiện), ぞろぞろ (kéo nhau thành đoàn)

N1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp