Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Tuần lễ vàng — từ vựng tiếng Nhật N1: 行楽地 (nơi đi chơi), 人出 (lượng người ra đường), 長蛇の列 (hàng dài dằng dặc), 繁盛 (buôn bán đắt khách), 閑古鳥 (cảnh vắng khách), 立ち見 (đứng xem), 泊まりがけ (đi ở lại qua đêm), 増発 (tăng chuyến)

N1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp